Series (8)
Sagittal (C+ arterial phase)

Tứ chứng Fallot
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Trường hợp đã biết bị tứ chứng Fallot (Tetralogy of Fallot). Tình trạng sau phẫu thuật tạo shunt giảm nhẹ.
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
THẢO LUẬN: Tứ chứng Fallot (TOF) là một dị tật tim mạch bẩm sinh bao gồm:
- Tắc nghẽn đường ra thất phải (Right ventricular outflow tract obstruction)
- Phì đại thất phải (Right ventricular hypertrophy)
- Thông liên thất (VSD) vị trí cao (High ventricular septal defect)
- Động mạch chủ cưỡi lên (Overriding aorta)
Về mặt huyết động, thành phần then chốt của dị tật này là tắc nghẽn đường ra thất phải (right ventricular outflow tract obstruction), có thể biểu hiện đa dạng từ hẹp động mạch phổi nhẹ đến không có van động mạch phổi. Trước đây, bệnh nhân trong trường hợp này đã trải qua phẫu thuật tạo shunt giảm nhẹ (shunt Blalock-Thomas-Taussig cải tiến) để cải thiện tuần hoàn phổi và chuẩn bị cho các động mạch phổi trước khi phẫu thuật sửa toàn bộ. Tuy nhiên, có hẹp ngoại vi tại đoạn gần động mạch phổi trái (peripheral stenosis is present at the proximal left pulmonary artery) dẫn đến lưu lượng máu không đều (dòng máu ưu thế đổ về phổi phải (preferential flow to the right lung) và giảm lưu lượng máu vào phổi trái (decreased flow into the left lung)), điều này được thể hiện rõ trên phim X-quang ngực kèm theo.
Chẩn đoán
Tứ chứng Fallot (Tetralogy of Fallot)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Không có van động mạch phổi kèm thông liên thất
- 2.Cộng động mạch chủ
- 3.Thất phải hai lối ra
Điểm giảng dạy
- “Tứ chứng Fallot được đặc trưng bởi bốn đặc điểm kinh điển: tắc nghẽn đường ra thất phải, phì đại thất phải, thông liên thất (VSD) vị trí cao và động mạch chủ cưỡi lên.”
- “Mức độ nghiêm trọng của tắc nghẽn đường ra thất phải quyết định biểu hiện lâm sàng, từ hẹp nhẹ đến không có van động mạch phổi.”
- “Phẫu thuật tạo shunt giảm nhẹ (ví dụ: shunt Blalock-Thomas-Taussig cải tiến) thường được thực hiện để cải thiện dòng máu phổi trước khi phẫu thuật sửa toàn bộ.”
- “Các biến chứng sau phẫu thuật như hẹp ngoại vi động mạch phổi có thể dẫn đến lưu lượng máu phổi không đều, thấy trên phim X-quang là sự bất đối xứng của mạch máu phổi.”
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Tetralogy of Fallot (tứ chứng Fallot)

Tetralogy of Fallot (Tứ chứng Fallot)

Pulmonary artery aneurysms following surgery for Tetralogy of Fallot (Phình động mạch phổi sau phẫu thuật tứ chứng Fallot)

Tetralogy of Fallot (Tứ chứng Fallot)

Tetralogy of Fallot (Tứ chứng Fallot)

Boot-shaped heart (tetralogy of Fallot) (Tim hình chiếc ủng (tứ chứng Fallot))
Chẩn đoán phân biệt

Total anomalous pulmonary venous return - mixed type (Trở lưu tĩnh mạch phổi bất thường toàn phần - loại hỗn hợp (Total anomalous pulmonary venous return- mixed type))

D-loop transposition of the great arteries - fetal echocardiogram

Pulmonary atresia with ventricular septal defect and pulmonary hypertension (Không thông động mạch phổi, thông liên thất, tăng áp phổi)

Surgically corrected transposition of the great arteries