Series (9)
Lateral

Còn ống động mạch
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Tiền sử đã biết có thông liên động mạch kèm theo hội chứng Eisenmenger.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Giãn to rõ rệt động mạch phổi chính và động mạch phổi phải/trái, kèm theo vôi hóa, gợi ý tăng áp lực động mạch phổi (pulmonary hypertension).
Hình ảnh trung bình ghép đôi và hình ảnh MIP (Maximum Intensity Projection)
- Thông liên động mạch (patent ductus arteriosus) với giãn nặng động mạch phổi chính, phải và trái.
- Động mạch phổi phải và trái có vôi hóa (calcified).
- Phì đại thất phải (right ventricular hypertrophy) phù hợp với hội chứng Eisenmenger (Eisenmenger syndrome).
- Tổn khuyết làm đầy (filling defect), có khả năng là huyết khối (thrombus), được ghi nhận xung quanh đầu xa của catheter tĩnh mạch trung tâm bên trái, lan vào tâm nhĩ phải (right atrium).
DISCUSSION:
Các dị tật thông tim thường gặp nhất gồm thông liên nhĩ (atrial septal defect), thông liên thất (ventricular septal defect) và thông liên động mạch (patent ductus arteriosus). Trong các trường hợp thông kéo dài như thông liên động mạch này, ban đầu là dòng chảy từ trái sang phải (left to right shunt), có thể dẫn đến tăng áp lực động mạch phổi. Khi tăng áp lực động mạch phổi xuất hiện, áp lực tim phải sẽ cao hơn áp lực tim trái, dẫn đến dòng chảy đảo ngược (shunt reversal).
Hiện tượng đảo ngược dòng chảy này cùng với các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng đi kèm được gọi là hội chứng Eisenmenger (Eisenmenger syndrome).
Chẩn đoán
Thông liên động mạch (Patent ductus arteriosus)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Tăng áp động mạch phổi vô căn
- 2.Tăng áp động mạch phổi do huyết khối mạn tính tắc mạch
- 3.Bệnh tim bẩm sinh với tiến triển thông trái sang phải
Điểm giảng dạy
- "Thông liên động mạch kéo dài có thể dẫn đến tăng áp động mạch phổi do dòng thông trái sang phải mạn tính."
- "Hội chứng Eisenmenger đặc trưng bởi hiện tượng đảo ngược dòng thông (phải sang trái) do tăng kháng lực mạch phổi."
- "Vôi hóa động mạch phổi và phì đại thất phải là những dấu hiệu hình ảnh điển hình của tăng áp động mạch phổi nặng mạn tính."







