Mon, Jun 29
AI Trực tuyến
Series (5)
Axial (C+ arterial phase)

CT•Axial (C+ arterial phase)•1 / 102
Ca bệnhPhình tĩnh mạch cửa dạng túi nội gan
Phình tĩnh mạch cửa dạng túi nội gan
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi75
Giới tínhF
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng, tăng men gan và vàng da.
Chẩn đoán & Phát hiện
DISCUSSION: Trường hợp này minh họa một phình tĩnh mạch cửa dạng túi nội gan (intrahepatic saccular portal vein aneurysm) ở bệnh nhân xơ gan và tăng áp tĩnh mạch cửa.
- Phình tĩnh mạch cửa (còn gọi là varicose tĩnh mạch cửa) là hiếm, xuất hiện dưới dạng fusiform (chiếm 97% trường hợp) hoặc saccular. Được định nghĩa là đường kính tĩnh mạch cửa > 19 mm ở bệnh nhân xơ gan và > 15 mm ở gan bình thường¹.
- Chiếm < 3 % tổng số phình động mạch nội tạng và có thể bẩm sinh hoặc thu được, đặc biệt ở bệnh nhân xơ gan và tăng áp tĩnh mạch cửa².
- Hầu hết các phình tĩnh mạch cửa là extrahepatic. Chúng có thể có triệu chứng hoặc không triệu chứng, và có thể có hoặc không có biến chứng.
Chẩn đoán
Phình tĩnh mạch cửa dạng túi nội gan (intrahepatic saccular portal vein aneurysm)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Hang động tĩnh mạch cửa
- 2.Phình động mạch gan
- 3.U nang tuyến mật dạng u
Điểm giảng dạy
- "Phình tĩnh mạch cửa là hiếm, chiếm dưới 3% tổng số phình động mạch nội tạng."
- "Phân loại thành dạng fusiform (97%) hoặc dạng túi/saccular (3%)."
- "Tiêu chuẩn chẩn đoán: đường kính >19 mm ở bệnh nhân xơ gan và >15 mm ở gan bình thường."
- "Đa số là ngoại gan; vị trí nội gan ít gặp hơn."
Thảo luận
Phình tĩnh mạch cửa (PVA) là tổn thương mạch máu hiếm gặp, được định nghĩa là sự giãn nở cục bộ của tĩnh mạch cửa vượt quá 19 mm ở bệnh nhân xơ gan hoặc 15 mm ở người khỏe mạnh. Chúng có thể là bẩm sinh hoặc mắc phải, trong đó trường hợp mắc phải thường liên quan đến xơ gan, tăng áp tĩnh mạch cửa hoặc viêm. Trong khi đa số là dạng fusiform và ngoại gan, các phình dạng túi—như trường hợp nội gan được trình bày ở đây—thì hiếm hơn. Biểu hiện lâm sàng thay đổi từ phát hiện tình cờ không triệu chứng đến đau bụng, vàng da hoặc tăng men gan do chèn ép cấu trúc lân cận. Các biến chứng tiềm ẩn bao gồm huyết khối, vỡ hoặc huyết khối tĩnh mạch cửa, mặc dù những trường hợp này ít gặp. Phương pháp quản lý phụ thuộc vào triệu chứng và biến chứng, từ quan sát ở các trường hợp ổn định đến can thiệp phẫu thuật hoặc nội mạch.
Bài viết liên quan
Lesson 12: Bài 11: Phình động mạch chủ bụng (AAA) và giả phình (Bài 12: Phình động mạch chủ bụng (AAA) và giả phình)Lesson 8: Bài 7: Dấu hiệu "Yin-Yang" và giả phình động mạch (Bài 8: Dấu hiệu "Yin-Yang" và giả phình động mạch)Bài 1: Giải phẫu phân thùy gan và hệ thống mạch máu trên CT và MRI (Bài 1: Giải phẫu phân thùy gan và hệ thống mạch máu trên CT và MRI)Lesson 14: Bài 12: Tăng áp lực tĩnh mạch cửa và huyết khối tĩnh mạch cửa (Bài 14: Tăng áp lực tĩnh mạch cửa và huyết khối tĩnh mạch cửa)Hepatocellular Carcinoma (Ung Thư Biểu Mô Tế Bào Gan HCC)
Ca bệnh liên quan

SMV thrombosis with long segment jejunal infarction

Cavernous transformation of the portal vein (Biến đổi dạng hang tĩnh mạch cửa)

Pancreatic edema due to cirrhosis

Mesenteric ischemia

Confluent Hepatic Fibrosis (Xơ gan lan tỏa)

Liver Cirrhosis with Portal Hypertension and Cavernous Transformation (Xơ gan)