Series (4)
Axial (C+ arterial phase)

Sỏi túi mật (CT phổ)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Bệnh nhân xuất hiện với cơn đau bụng quanh rốn dai dẳng, âm ỉ.
Chẩn đoán & Phát hiện
THẢO LUẬN:
Sỏi túi mật, không được phát hiện trên CT thông thường, đã được xác định bằng hình ảnh Z-effective của CT phổ, kỹ thuật này tăng cường khả năng phân biệt vật chất bằng cách tận dụng số nguyên tử hiệu dụng thấp hơn của sỏi túi mật so với mật.
Trường hợp này nhấn mạnh khả năng chẩn đoán vượt trội của CT phổ trong việc phát hiện sỏi túi mật không có calcification, có thể giảm nhu cầu thực hiện các phương pháp hình ảnh bổ sung như siêu âm hoặc MRCP, từ đó tiết kiệm thời gian và chi phí. Phương pháp này đã hỗ trợ xác nhận chẩn đoán, hướng dẫn quản lý tiếp theo cho sỏi túi mật (cholecystolithiasis).
Chẩn đoán
Sỏi túi mật (CT phổ)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Sỏi ống mật chủ
- 2.Cặn mật
- 3.Polyp túi mật
Điểm giảng dạy
- "Hình ảnh Z-effective của CT phổ cải thiện khả năng phân biệt vật chất giữa sỏi túi mật và dịch mật."
- "Sỏi túi mật không vôi hóa có thể không thấy trên CT thông thường nhưng có thể nhìn thấy trên CT phổ."
- "CT phổ có thể làm giảm nhu cầu thực hiện các phương pháp hình ảnh bổ sung như siêu âm hoặc MRCP."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Diffuse Hepatic Steatosis - Grade III (Thoái hóa mỡ gan lan tỏa - độ III)

Gallbladder metastasis from renal cell carcinoma (Di căn di căn túi mật từ ung thư thận tế bào rõ (renal cell carcinoma))

Gallbladder sludge (Cặn túi mật)

Choledocholithiasis (Đá mật chung)

Choledocholithiasis (Đá ống mật)

Acute hepatitis




