Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (8)
Lateral

X-ray•Lateral•1 Img
Ca bệnhGãy lồi cầu ngoài xương chày
Gãy lồi cầu ngoài xương chày
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Giới tínhMale
Bệnh sử lâm sàng
Đau dữ dội, không thể chống trọng lượng sau va chạm với một con chó lớn.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Gãy lồi cầu ngoài xương chày lệch vị trí kèm theo tràn dịch mỡ-xuất huyết khớp gối (lipohemarthrosis) lớn.
- Gãy vụn (comminuted fracture) lồi cầu ngoài xương chày, tổn thương có vẻ lan tới các gai gian lồi cầu (intercondylar spines).
- Các mảnh gãy chính của lồi cầu ngoài xương chày bị tụt xuống ít nhất 5 mm, khe gãy rộng hơn ở phía trước so với phía sau.
- Gãy kèm theo vùng nối đầu-cổ xương mác (fibular head/neck junction).
DISCUSSION:
Gãy vụn kết hợp gãy tách và gãy nén lồi cầu ngoài xương chày, kèm theo gãy vùng đầu/cổ xương mác và tràn dịch mỡ-xuất huyết khớp gối (lipohemarthrosis) lớn.
Chẩn đoán
Gãy lồi cầu ngoài xương chày (lateral tibial plateau fracture)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Gãy Segond
- 2.Gãy nhổ dây chằng chéo trước
- 3.Gãy Bumper
Điểm giảng dạy
- "Gãy lồi cầu ngoài xương chày thường do lực biến dạng kiểu varus kết hợp tải trọng dọc, thường gặp trong tai nạn giao thông hoặc chấn thương mạnh."
- "Tụt mặt khớp hơn 2–3 mm thường cần can thiệp phẫu thuật để tránh biến chứng mất vững khớp và thoái hóa khớp về sau."
- "Sự hiện diện của tràn dịch mỡ-xuất huyết khớp sau chấn thương trên MRI hoặc X-quang gợi ý mạnh đến gãy xương nội khớp, ngay cả khi tổn thương không thấy rõ trên phim ban đầu."
Thảo luận
Gãy lồi cầu ngoài xương chày là tổn thương nội khớp, thường xảy ra do kết hợp lực biến dạng kiểu varus và tải trọng dọc, dẫn đến nén và tách lồi cầu ngoài. Sự hiện diện của tràn dịch mỡ-xuất huyết khớp là dấu hiệu hình ảnh học quan trọng, cho thấy xuất huyết và mỡ trong khớp, thường liên quan đến gãy kín. Trong trường hợp này, gãy vụn, mặt khớp bị tụt xuống hơn 5 mm, lan tới các gai gian lồi cầu, kèm theo gãy vùng đầu/cổ xương mác. Những phát hiện này gợi ý chấn thương năng lượng cao và làm tăng nguy cơ tổn thương sụn chêm hoặc dây chằng. Điều trị phẫu thuật, như nắn chỉnh mở và cố định nội (ORIF), thường được chỉ định để phục hồi độ khít khớp và ngăn ngừa thoái hóa khớp sau chấn thương. Chẩn đoán hình ảnh chính xác, bao gồm CT hoặc MRI, là cần thiết để lập kế hoạch phẫu thuật.




