Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (26)
Coronal T1 C+ fat sat

MRI•Coronal T1 C+ fat sat•1 / 45
Ca bệnhLạc nội mạc tử cung vùng chậu sâu (MRI)
Lạc nội mạc tử cung vùng chậu sâu (MRI)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi45 year
Giới tínhFemale
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng mạn tính. Nội soi đại tràng phát hiện dày thành đoạn trực tràng giữa và một khối xuất huyết dưới niêm mạc nghi ngờ ác tính.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Dày thành không đối xứng đoạn trực tràng giữa đến dưới, liên quan đến hiện tượng dải mỡ xơ hóa trong mạc chậu (mesorectal fascia), kèm theo tổn thương dạng nang kích thước khoảng 28 x 35 mm nằm dọc theo phía bên phải trực tràng tại vị trí 9 giờ trong mạc chậu.
- Một vài hạch bạch huyết trong mạc chậu (mesorectal fascia lymph nodes) với đường kính ngắn tối đa (SAD) 6 mm.
- Dày dây chằng tử cung cùng bên phải (right-sided uterosacral ligament thickening).
- Tổn thương dạng nang giảm tỷ trọng (hypodense cystic lesion) ở phần phụ trái, kích thước khoảng 33 mm.
- Tổn thương giảm tỷ trọng 10 mm dọc theo mép trong (medial limb) của tuyến thượng thận trái (left adrenal gland).
- Hai tổn thương dạng nang có tín hiệu bất thường (tín hiệu thấp đến trung bình trên T1, cao trên T2), kích thước khoảng 28 x 33 mm và 10 x 12 mm, nằm dọc theo phần phụ trái, có vành tăng quang mỏng sau tiêm thuốc đối quang (thin rim of post-contrast enhancement).
- Buồng trứng phải kích thước khoảng 17 x 27 mm.
- Dính buồng trứng vào mặt thanh mạc của tử cung ở cả hai bên.
- Tổn thương dạng nang 28 x 36 mm trong mạc chậu tại mức trực tràng giữa, vị trí 9 giờ, có tín hiệu tăng trên chuỗi xung T1 ức chế mỡ (T1 fat sat hyperintensity), cho hình ảnh "che dấu" (shading) trên T2, kèm tăng quang viền mỏng, nằm sát và dính vào lớp cơ chủ (muscularis propria) của trực tràng.
- Ống dẫn trứng trái giãn có dịch (left-sided hydrosalpinx), đường kính tối đa ống dẫn trứng khoảng 10 mm.
- Dày đáng kể cả hai dây chằng tử cung cùng (bilateral uterosacral ligaments), rõ rệt hơn ở bên phải, trong bối cảnh sự lan tỏa của nhiều nốt lạc nội mạc tử cung (endometriotic nodules) dọc theo dây chằng tử cung cùng (USLs).
- Không gian cùng đồ (cul-de-sac) bị xóa bỏ (obliteration) do nhiều nốt lạc nội mạc tử cung (lạc nội mạc tử cung lan tỏa – diffuse endometriosis), với sự xâm lấn trực tiếp vào mặt thanh mạc của trực tràng, xuyên qua mạc chậu (mesorectal fascia) và lớp cơ chủ (muscularis propria), tạo thành tổn thương giống khối dưới niêm mạc kích thước khoảng 10 x 20 mm dọc theo đoạn trực tràng giữa đến dưới, gây dày thành và biến dạng thành trực tràng ở mặt trước và giữa trực tràng.
- Phản ứng xơ hóa mô đệm tiến triển (advanced desmoplastic reaction) và tăng quang kế tiếp được ghi nhận tại vùng tiếp xúc với lạc nội mạc tử cung lan tỏa ở khu vực trực tử cung, cũng như gần nang lạc nội mạc tử cung ở vùng mạc chậu bên phải, dẫn đến lệch trực tràng ra ngoài.
- Tử cung có tín hiệu không đồng nhất trên các chuỗi xung, với sự tăng quang không đồng đều sau tiêm thuốc đối quang.
DISCUSSION:
- Lạc nội mạc tử cung vùng chậu sâu và lan rộng (hội chứng Cullen) với sự xâm lấn vào vòm sau âm đạo (posterior fornix), gò tử cung (torus uterinus), mạc chậu (mesorectal fascia), và lớp cơ chủ thành trực tràng (rectal wall muscularis propria), kèm theo xâm nhập dưới niêm mạc tạo thành khối, hình ảnh giống như khối u trực tràng.
- Phản ứng xơ hóa mô đệm tiến triển dọc theo đoạn trực tràng giữa đến dưới, đặc biệt ở vùng bên phải gần đường giữa của trực tràng, liên quan đến sự dày dây chằng tử cung cùng.
- Các nang lạc nội mạc tử cung (endometrioma cysts) nằm ở phần phụ trái và trong mạc chậu tại vị trí 9 giờ.
- Các tổn thương cấy ghép lạc nội mạc tử cung lan tỏa cho thấy tín hiệu tăng trên T1WI tại khoảng không gian cùng đồ (col-de-sac space) và mạc chậu (mesorectal fascia).
Chẩn đoán
Lạc nội mạc tử cung vùng chậu sâu (MRI)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư biểu mô trực tràng
- 2.U mô đệm tiêu hóa (GIST)
- 3.Bệnh viêm vùng chậu kèm áp xe
Điểm giảng dạy
- "Lạc nội mạc tử cung xâm lấn sâu có thể bắt chước hình ảnh ung thư trực tràng về cả hình ảnh học và lâm sàng."
- "Tín hiệu tăng trên T1 và che dấu trên T2 ở các tổn thương dạng nang là đặc trưng của nang lạc nội mạc do sản phẩm máu tụ."
- "Phản ứng xơ hóa mô đệm trong lạc nội mạc tử cung có thể gây xơ hóa rõ rệt và biến dạng cơ quan, làm phức tạp việc lên kế hoạch phẫu thuật."
Thảo luận
Trường hợp này minh họa bệnh lạc nội mạc tử cung vùng chậu xâm lấn sâu (DIE), còn gọi là hội chứng Cullen, đặc trưng bởi mô lạc nội mạc xâm lấn vượt quá bề mặt phúc mạc vào thành trực tràng, dây chằng tử cung cùng và mạc chậu. Tổn thương bắt chước ung thư trực tràng cả về lâm sàng lẫn hình ảnh học, với dày thành trực tràng không đối xứng, khối dưới niêm mạc và phản ứng xơ hóa mô đệm. Các dấu hiệu đặc trưng trên MRI bao gồm tín hiệu tăng trên T1 ức chế mỡ và che dấu trên T2 do xuất huyết mạn tính trong các nang lạc nội mạc, kèm tăng quang viền mỏng. Việc xóa bỏ không gian cùng đồ và dính buồng trứng vào tử cung là dấu hiệu điển hình của bệnh tiến triển. Chẩn đoán chính xác rất quan trọng để tránh phẫu thuật điều trị ung thư không cần thiết, vì quản lý bệnh khác biệt rõ rệt – điều trị nội tiết và phẫu thuật bảo tồn là lựa chọn ưu tiên trong lạc nội mạc tử cung.




