Series (22)
Sagittal (T1)

line: translate "WHO grade 3 oligodendroglioma | Radiology Case" to Vietnamese. Should be plain text only, no markdown. So maybe "Oligodendroglioma cấp độ 3 WHO | Trường hợp hình ảnh". Use glossary? "grade" not in glossary. We'll translate. Now produce final answer with markdown for sections. Let's write. [TITLE] Oligodendroglioma cấp độ 3 WHO | Trường hợp hình ảnh
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
- Động kinh đa dạng.
Chẩn đoán & Phát hiện
DISCUSSION:
-
MRI não cho thấy glioma cấp cao phía trước trái ổn định.
-
DTI (hình ảnh khuếch tán tensor) cho thấy dịch chuyển đường vận động corticospinal mà không có bằng chứng của gián đoạn.
-
Phẫu thuật cắt bỏ khối u đã được thực hiện. Trong quá trình mổ, khối u có vùng nang hoại tử. Vùng rắn cứng, màu trắng nhạt, nhưng ở vùng dưới trở nên hồng hồng xám.
-
Xét nghiệm mô bệnh học cho thấy GFAP‑positive, đột biến IDH, điểm mất 1p‑19q, và tăng hoạt động phân bào trong các nhân tăng sắc, do đó xác nhận chẩn đoán oligodendroglioma cấp độ 3 WHO.
-
Trong trường hợp này, oligodendroglioma xuất hiện dưới dạng bệnh biến dạng rắn‑bọng, có đặc điểm:
- T1W giảm tín hiệu (hypointense).
- T2W tăng tín hiệu hỗn hợp (heterogenous hyperintense).
- Hạn chế khuếch tán nhẹ (mild restricted diffusion).
- Không có Ngấm thuốc đáng kể (no significant enhancement).
- Không chứa vi vôi hóa (calcification).
- Vượt qua đường trung tâm (crosses the midline).
- Dịch chuyển đường vận động corticospinal và dây gân cung trái, đồng thời gián đoạn sợi giao hợp (disrupts the commissural fibers).
Chẩn đoán
- oligodendroglioma cấp độ 3 WHO (WHO grade 3 oligodendroglioma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.U tế bào sao cấp độ cao (Anaplastic astrocytoma)
- 2.U nguyên bào thần kinh đa hình (Glioblastoma)
- 3.U thần kinh - biểu mô dị dạng (Dysembryoplastic neuroepithelial tumor)
Điểm giảng dạy
- "Oligodendroglioma thường nằm ở bán cầu não, thường liên quan đến thùy trán."
- "Sự hiện diện của sự đồng mất đoạn 1p-19q là đặc điểm di truyền đặc trưng của oligodendroglioma và liên quan đến tiên lượng tốt hơn và nhạy cảm với hóa trị."
- "Các đặc điểm hình ảnh thường bao gồm vôi hóa (mặc dù trong trường hợp này không có), sự tham gia vỏ não, và tăng cường biến đổi."
Thảo luận
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Intracranial metastases

Brain metastases from breast cancer

Cerebral Abscess Following Penetrating Trauma (Áp xe não)

Cerebral Radiation Necrosis Following Radiosurgery for Brain Metastasis (Hoại tử não do tia xạ)

Haemorrhagic brain metastases

Cerebral Abscesses due to Streptococcus intermedius (Áp xe não (cerebral abscesses))


