Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (6)
Lateral

X-ray•Lateral•1 Img
Ca bệnhU nhầy nhĩ trái (Left atrial myxoma)
U nhầy nhĩ trái (Left atrial myxoma)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi60 year
Giới tínhMale
Bệnh sử lâm sàng
- Đã biết khối choán chỗ nhĩ trái (known left atrial mass).
Chẩn đoán & Phát hiện
- Khối choán chỗ nhĩ trái (left atrial mass) giàu mạch máu (vascularized), kích thước 4,6 cm, không cuống (sessile), giới hạn rõ (well defined).
- Hẹp (stenosis) nặng lỗ vào (ostium) động mạch vành phải (right coronary artery) không ưu thế (non-dominant).
- Các stent động mạch mũ (circumflex artery) và động mạch liên thất trước (left anterior descending artery) thông thoáng (patent).
- Hẹp (stenosis) khoảng 50% đoạn xa động mạch mũ (distal circumflex) và đoạn giữa động mạch liên thất trước (mid left anterior descending artery).
Báo cáo giải phẫu bệnh cuối cùng (Final pathology report)
- Kết quả giải phẫu bệnh cuối cùng là u nhầy (myxoma).
THẢO LUẬN (DISCUSSION): U nhầy (myxomas) là loại u tim nguyên phát (primary cardiac tumors) thường gặp nhất ở người trưởng thành và nhĩ trái (left atrium) là vị trí phổ biến nhất. Những khối u này thường dễ mủn (friable): các mảnh của khối u có thể bị bong ra và gây thuyên tắc (embolize) hệ thống, thường là đến não (brain).
Phẫu thuật cắt bỏ (surgical excision) kịp thời có thể ngăn ngừa các biến chứng (complications). Tiếp tục theo dõi bằng siêu âm (ultrasound surveillance) có thể phát hiện tình trạng tái phát (recurrence) hiếm gặp.
Chẩn đoán
U nhầy nhĩ trái (Left atrial myxoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Huyết khối nhĩ trái
- 2.Sarcoma tim
- 3.U tim di căn
- 4.Lymphoma tim
Điểm giảng dạy
- "U nhầy là loại u tim nguyên phát thường gặp nhất ở người lớn."
- "Nhĩ trái là vị trí thường gặp nhất (75-80%)."
- "Khối u này dễ mủn và có nguy cơ cao gây thuyên tắc hệ thống, đặc biệt là thuyên tắc não."
- "Phẫu thuật cắt bỏ là phương pháp điều trị triệt để và giúp ngăn ngừa các biến chứng thuyên tắc."
Thảo luận
U nhầy là khối u tim nguyên phát phổ biến nhất ở người trưởng thành, với đại đa số nằm ở nhĩ trái, thường bám vào vách liên nhĩ gần hố bầu dục. Những khối u này có thể có cuống hoặc không cuống. Biểu hiện lâm sàng thay đổi đáng kể, từ phát hiện tình cờ không triệu chứng đến các triệu chứng toàn thân, suy tim do tắc nghẽn hoặc các biến cố thuyên tắc do tính chất dễ mủn của mô u. Phẫu thuật cắt bỏ sớm được chỉ định ngay khi chẩn đoán để giảm thiểu nguy cơ thuyên tắc hệ thống hoặc tắc nghẽn van tim đột ngột. Mặc dù thường là lành tính, việc theo dõi bằng hình ảnh học lâu dài được khuyến cáo để giám sát các trường hợp tái phát tại chỗ hiếm gặp.



