Series (6)
Axial

Viêm phổi do Haemophilus
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau ngực kiểu màng phổi bên phải, ho khạc đàm và sốt nhẹ ở bệnh nhân hút thuốc lá.
Chẩn đoán & Phát hiện
Khi nhập viện
- Đặc chắc nhu mô phổi dạng hợp nhất (confluent consolidation), sát màng phổi, ở thuỳ trên bên phải, ranh giới rõ do bị giới hạn bởi khe ngang ở phía dưới.
- Những vùng mờ mảng ở viền tổn thương.
- Tăng sáng tương đối bên trái do có tổn thương kính mờ (ground-glass opacity) vùng RUZ và tư thế bệnh nhân bị nghiêng.
3 ngày sau
- Đặc chắc dạng hợp nhất ở phân thuỳ sau của thuỳ trên phải, gây hiệu ứng chèn ép lên khe chếch. Do khe sau này nằm theo hướng ngang nên tiếp tuyến với tia X-quang phẳng ngực (PA), dẫn đến hình ảnh ranh giới sắc nét, dễ nhầm với khe ngang và đặc thuỳ trên phân thuỳ trước.
- Hai vùng tròn, không ngấm thuốc, cho thấy hoại tử hóa mủ (liquefactive necrosis).
- Các phế quản nuôi vùng đặc chắc có thành dày.
- Đặc chắc rải rác ở viền, xung quanh các vùng khí phế thũng, tạo hình ảnh "bong bóng" (bubbly appearance).
- Tổn thương kính mờ (ground-glass opacity) lan tỏa ở thuỳ trên phải.
- Tràn dịch màng phổi (pleural effusion) phải tối thiểu.
- Hạch rốn phổi phải và hạch trung thất phản ứng (reactive right hilar and mediastinal nodes).
[DISCUSSION]
Chẩn đoán: Viêm phổi thuỳ hoại tử (necrotizing lobar pneumonia) với các vùng hóa mủ.
Hình ảnh trên CT của H. influenzae không đặc hiệu, có thể biểu hiện như viêm phế quản/phế quản phổi (bronchitis/bronchopneumonia) hoặc viêm phổi thuỳ (lobar pneumonia). Ở giai đoạn sớm của viêm phổi thuỳ, dịch viêm mỏng lan vào các phế nang và lan rộng qua các lỗ Kohn và ống Lambert. Đặc chắc hợp nhất và viêm thường lan tới màng phổi gây viêm màng phổi (pleurisy). Dấu hiệu phế quản khí (air bronchograms) thường gặp. Điều trị bằng cephalosporin thế hệ 3 đường tĩnh mạch cho đến khi có kết quả kháng sinh đồ.
Haemophilus influenzae gây các nhiễm trùng đường hô hấp trên (URTI), viêm phế quản và viêm phổi. Hút thuốc lá là yếu tố gây kích ứng niêm mạc, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
Chẩn đoán
Viêm phổi do Haemophilus (Haemophilus pneumonia)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm phổi thuỳ do Streptococcus pneumoniae
- 2.Viêm phổi do Klebsiella pneumoniae kèm áp xe
- 3.Lao phổi có tổn thương hang
Điểm giảng dạy
- "Viêm phổi do Haemophilus influenzae có thể biểu hiện như viêm phổi thuỳ hoặc viêm phế quản phổi và có thể tiến triển thành viêm phổi hoại tử với hiện tượng hoại tử hóa mủ."
- "Các dấu hiệu hình ảnh như phế quản thành dày, hình ảnh 'bong bóng' ở viền tổn thương và vùng không ngấm thuốc gợi ý biến chứng hoại tử và khí phế thũng nền."
- "Viêm phổi hoại tử cần điều trị kháng sinh kéo dài, thường dùng cephalosporin thế hệ 3 đường tĩnh mạch cho đến khi có kết quả cấy và kháng sinh đồ."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Unilateral pulmonary edema from acute mitral regurgitation

Aspiration Pneumonia in a Trauma Patient (Viêm phổi hít do chấn thương)

Air Bronchogram in Pneumonia (Hiện tượng phế quản khí trong viêm phổi)

Community Acquired Methicillin Resistant Staphylococcus Aureus Pneumonia (Viêm phổi do tụ cầu vàng kháng methicillin mắc phải trong cộng đồng)

Primary Atypical Pneumonia (Viêm phổi nguyên phát dạng không điển hình)

Klebsiella Pneumonia Causing a Bulging Fissure (Viêm phổi Klebsiella gây phồng rãnh liên thùy)