Thuật ngữ pneumonia thường được dùng để chỉ tình trạng nhiễm trùng nhu mô phổi 4.
Thuật ngữ
-
consolidation thường bị hiểu sai là từ đồng nghĩa với pneumonia
-
một số bệnh phổi kẽ đã được phân loại là pneumonia kẽ; một số ý kiến cho rằng sẽ ít gây nhầm lẫn hơn nếu dùng thuật ngữ pneumonitis cho các bệnh viêm/xơ hóa này
Dịch tễ học Pneumonia đứng thứ 8 trong các nguyên nhân gây tử vong tại Hoa Kỳ và là bệnh nhiễm trùng gây tử vong nhiều nhất. Nghèo đói, tuổi tác, khả năng tiếp cận vắc-xin và kháng sinh là những nguyên nhân chính dẫn đến sự khác biệt toàn cầu. Năm 2019, 2,5 triệu người đã chết do pneumonia lâm sàng, và pneumonia là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi. Đại dịch COVID-19 đã gây ra hơn 7 triệu ca tử vong 3.
Phân loại Pneumonia có thể được phân loại theo:
-
nguyên nhân
-
tác nhân gây nhiễm
-
pneumonia do vi khuẩn (mủ): bacterial (pyogenic) pneumonia
-
pneumonia do vi khuẩn có tạo hang: cavitating bacterial pneumonia
-
pneumonia do nấm: fungal pneumonia
-
pneumonia do Pneumocystis: pneumocystis pneumonia (PCP)
-
pneumonia do mycobacteria: mycobacterial pneumonia
-
pneumonia do virus: viral pneumonia
-
coronavirus
-
COVID-19
-
nhiễm hội chứng hô hấp vùng Trung Đông (MERS)
-
hội chứng hô hấp cấp nặng (SARS)
-
pneumonia do varicella: varicella pneumonia
-
nơi xảy ra nhiễm trùng
-
pneumonia mắc phải trong cộng đồng: community-acquired pneumonia
-
pneumonia mắc phải tại bệnh viện: hospital-acquired pneumonia (HAP)
-
pneumonia liên quan đến thở máy: ventilator-associated pneumonia (VAP)
-
lipid: lipoid pneumonia
-
pneumonia do hít sặc: aspiration pneumonia
-
phương thức lan truyền (mô tả bệnh học)
-
bronchopneumonia
-
lobar pneumonia, pneumonia đơn thùy hoặc đa thùy: single or multilobar pneumonia
-
interstitial pneumonia
-
hình ảnh học trên X-quang
-
atypical pneumonia
-
round pneumonia
-
cavitating pneumonia
-
hemorrhagic pneumonia
Biến chứng
-
áp-xe phổi: pulmonary abscess
-
tràn mủ màng phổi: empyema
-
empyema necessitans
-
pneumatocele
-
fistula phế quản-màng phổi: bronchopleural fistula
Lịch sử và nguồn gốc Từ ‘pneumonia’ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp pneumon, nghĩa đen là bệnh phổi ref.
Mặc dù pneumonia đã được nhận biết từ hàng ngàn năm trước, nguyên nhân của bệnh vẫn là điều bí ẩn cho đến những năm 1880, khi Streptococcus pneumoniae lần đầu tiên được xác định ref.
Các điểm thực tiễn
- 60% các trường hợp pneumonia mắc phải trong cộng đồng được chẩn đoán lâm sàng mà không cần xác định tác nhân gây bệnh hay thực hiện các xét nghiệm hình ảnh ref
Xem thêm
-
consolidation
-
lobar consolidation