Sat, Aug 29
AI Online
Series (4)
Axial (renal parenchymal phase)

CT•Axial (renal parenchymal phase)•1 / 333
Ca bệnhUng thư biểu mô tế bào thận thể tế bào sáng
Ung thư biểu mô tế bào thận thể tế bào sáng
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi55
Giới tínhF
Bệnh sử lâm sàng
Đái máu đại thể trong ba ngày.
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
- Một khối mô mềm hình tròn, giới hạn rõ, có vỏ bao, xuất phát từ phía trước cực dưới của thận phải.
- Khối u cho thấy sự phát triển lồi ra ngoài (exophytic growth) chủ đạo và ngấm thuốc tăng tương đối (relative hyperenhancement) trong thì vỏ tủy với vùng hoại tử trung tâm không ngấm thuốc (central non-enhancing necrosis).
- Khối u có kích thước 65 × 67 × 85 mm và chèn ép bể thận, dẫn đến giãn đài thận nhẹ (mild calyceal dilatation).
- Niệu quản phải giãn mức độ trung bình (moderately dilated) nhưng không hiện hình trên CT thì bài tiết.
- Hình ảnh thận đồ (nephrogram) bên phải chậm nhưng tăng dần, cho thấy tình trạng tắc nghẽn đáng kể, nhiều khả năng là do cục máu đông.
- Một nang đơn giản Bosniak I (Bosniak I simple cyst) tình cờ phát hiện ở thận trái cũng cho thấy dấu hiệu móng vuốt (claw sign).
Chẩn đoán
Ung thư biểu mô tế bào thận thể tế bào sáng (Clear cell renal cell carcinoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư biểu mô tế bào oncocytic
- 2.Ung thư biểu mô tế bào thận dạng nhú
- 3.Ung thư mỡ cơ mạch máu
Điểm giảng dạy
- “Ung thư biểu mô tế bào thận thể tế bào sáng là loại phổ biến nhất của ung thư thận, thường xuất hiện dưới dạng khối giới hạn rõ, không đồng nhất do hoại tử, xuất huyết hoặc thoái hóa nang.”
- “Đặc điểm hình ảnh chính là sự tăng cường mạnh, không đồng nhất trong thì vỏ tủy, phản ánh tính chất nhiều mạch máu của khối u.”
- “'Dấu hiệu móng vuốt' giúp xác nhận nguồn gốc thận của khối u bằng cách cho thấy nhu mô thận bình thường bao quanh tổn thương.”
- “Nang đơn giản Bosniak I là lành tính và không cần theo dõi thêm.”
Thảo luận
Ung thư biểu mô tế bào thận thể tế bào sáng (ccRCC) chiếm khoảng 70-80% các trường hợp ung thư biểu mô tế bào thận và có nguồn gốc từ biểu mô ống gần. Trên CT, ccRCC thường xuất hiện dưới dạng khối đơn độc, một bên, có thể phát triển lồi ra ngoài (exophytic). Đặc điểm điển hình là tính chất nhiều mạch máu, thể hiện qua sự tăng cường rõ rệt trong thì vỏ tủy (thường lớn hơn 100 đơn vị Hounsfield) và sự giảm độ đậm tương đối nhanh trong thì thận đồ (washout). Mô hình tăng cường này giúp phân biệt ccRCC với ung thư biểu mô tế bào thận dạng nhú, loại thường ít mạch máu. Các vùng giảm độ đậm ở trung tâm thường đại diện cho hoại tử hoặc xuất huyết, phổ biến trong các khối u ác tính. Sự hiện diện của 'dấu hiệu móng vuốt' xác nhận nguồn gốc trong thận của tổn thương. Biểu hiện lâm sàng thường bao gồm đái máu, đau hông hoặc sờ thấy khối u, mặc dù nhiều trường hợp được phát hiện tình cờ.
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Sarcomatoid renal carcinoma with arteriovenous malformation (U thận dạng sarcomatoid với dị dạng động mạch - tĩnh mạch)

Renal cell carcinoma (stage I) (Ung thư biểu mô tế bào thận (giai đoạn I))

Renal cancer and calcified adrenal hematoma (Ung thư thận và huyết khối thượng thận có vôi hoá)

Bosniak III cystic renal mass proven to be clear cell renal cell carcinoma

Renal cell carcinoma with lung metastases (Ung thư tế bào thận)

Clear Cell Renal Cell Carcinoma with Renal Vein Invasion (Ung thư biểu mô tế bào thận (bệnh lý))
Nhãn
Thảo luận (0)
Đang tải thảo luận...


