Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (3)
Sagittal C+ portal venous phase

CT•Sagittal C+ portal venous phase•1 / 106
Ca bệnhVết rách tĩnh mạch chủ dưới
Vết rách tĩnh mạch chủ dưới
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi70 year
Giới tínhMale
Bệnh sử lâm sàng
Tai nạn giao thông do va chạm xe cơ giới.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Vết rách tĩnh mạch chủ dưới (IVC laceration).
- Khối máu tụ sau phúc mạc (retroperitoneal hematoma).
- Tràn máu ổ bụng lượng nhiều (large volume hemoperitoneum).
- Nhiều ổ nhỏ ngấm thuốc hoạt động (active contrast extravasation) tại nửa khung chậu phải và mô mềm vùng mông phải.
- Gãy xương gai mu phải và gãy xương hạ mu phải (right superior and inferior pubic rami fractures).
DISCUSSION:
Vết rách tĩnh mạch chủ dưới là một chấn thương hiếm gặp sau chấn thương kín, nhưng bệnh nhân bị tổn thương tĩnh mạch chủ dưới có nguy cơ tử vong cao.
Chẩn đoán
Vết rách tĩnh mạch chủ dưới (IVC laceration)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Vỡ phình động mạch chủ bụng
- 2.Vết rách nhu mô gan hoặc thận kèm chảy máu hoạt động
- 3.Tổn thương động mạch chậu do gãy xương
Điểm giảng dạy
- "Vết rách tĩnh mạch chủ dưới là một biến chứng hiếm gặp nhưng đe dọa tính mạng do chấn thương bụng kín."
- "Ngấm thuốc cản quang hoạt động trên CT cho thấy chảy máu đang diễn ra và thường cần can thiệp tắc mạch hoặc phẫu thuật."
- "Gãy xương chậu kèm theo làm tăng nguy cơ tổn thương mạch máu và cần chụp hình mạch máu kỹ lưỡng."
Thảo luận
Vết rách tĩnh mạch chủ dưới (IVC) là một tổn thương hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm sau chấn thương bụng kín, thường liên quan đến cơ chế chấn thương năng lượng cao như tai nạn giao thông. Tỷ lệ tử vong cao do mất máu nhanh và khó tiếp cận phẫu thuật. Chụp CT mạch máu là phương tiện chẩn đoán ưu tiên, với các dấu hiệu như khối máu tụ quanh IVC, đứt quãng thành IVC và ngấm thuốc cản quang hoạt động. Việc nhận biết sớm là rất quan trọng vì bệnh nhân có thể cần phẫu thuật khẩn cấp hoặc can thiệp nội mạch. Các tổn thương đi kèm như gãy xương chậu cần được đánh giá kỹ lưỡng vì có thể góp phần gây mất ổn định huyết động.
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Pathogenesis of aortic dissection (illustration)

Hepatic Laceration Due to Penetrating Abdominal Trauma (Vết rách gan do chấn thương xuyên thủng)

Traumatic Liver Laceration (Gross Pathology) (Vết rách gan do chấn thương (giải phẫu bệnh đại thể))

Ruptured Stanford type A aortic dissection

Liver Laceration - AAST Grade IV (Vết rách gan - độ IV theo phân loại AAST)

Liver Trauma - AAST Grade IV (Chấn thương gan - độ IV theo phân loại AAST)



