Sat, Aug 29
AI Online
Series (1)
Frontal

X-ray•Frontal•1 Img
Ca bệnhỐng dẫn mạch vành (CABG)
Ống dẫn mạch vành (CABG)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi80
Giới tínhM
Bệnh sử lâm sàng
Đánh giá định kỳ tại phòng khám tim mạch
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
THẢO LUẬN: Bạn không thường thấy một cây ghép động mạch vành được đặt ống dẫn thường xuyên.
Chẩn đoán
Ống dẫn mạch vành (CABG)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Hẹp động mạch vành gốc
- 2.Hẹp mạch ghép CABG
- 3.Tái hẹp trong stent
Điểm giảng dạy
- “Đặt stent trong mạch ghép phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG) là một quy trình tương đối hiếm gặp so với đặt stent trong mạch máu gốc.”
- “Các mạch ghép, đặc biệt là tĩnh mạch đùi, có xu hướng xơ vữa và thoái hóa theo thời gian.”
- “Theo dõi bằng hình ảnh là rất quan trọng để đánh giá tính thông suốt của mạch ghép và sự thành công của can thiệp.”
Thảo luận
Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG) là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho bệnh động mạch vành. Tuy nhiên, các mạch ghép, đặc biệt là ghép tĩnh mạch đùi (SVG), dễ bị xơ vữa mạch ghép, thường dẫn đến hẹp hoặc tắc nghẽn. Mặc dù can thiệp mạch vành qua da (PCI) thường được thực hiện trên động mạch gốc, việc đặt stent trong chính mạch ghép đặt ra những thách thức độc đáo. Mạch ghép thường lớn hơn, lan rộng hơn và chứa mảng xơ vữa mềm, dễ vỡ, làm tăng nguy cơ tắc mạch xa và hiện tượng không dòng máu (no-reflow). Do đó, việc nhìn thấy một mạch ghép đã đặt stent là một phát hiện đáng chú ý, cho thấy rằng điều trị nội khoa hoặc phẫu thuật lại không khả thi, và can thiệp tim mạch hoặc xạ hình là cần thiết để khôi phục dòng máu.
Bài viết liên quan
Lesson 13: Bài 12: Hẹp động mạch thận và tăng huyết áp do mạch thận (Bài 13: Hẹp động mạch thận và tăng huyết áp do mạch thận)Lesson 7: Bài 6: Bệnh động mạch chi dưới mạn tính (PAD) và cấp tính (Bài 7: Bệnh động mạch chi dưới mạn tính (PAD) và cấp tính)Lesson 12: CT Evaluation of Post-Coronary Artery Stenting (Bài 12: Đánh giá CT sau can thiệp stent động mạch vành)Lesson 17: Bài 15: Tiêu chuẩn phân độ hẹp động mạch cảnh (SRU, NASCET, ECST) (Bài 17: Tiêu chuẩn phân độ hẹp động mạch cảnh (SRU, NASCET, ECST))Lesson 18: Bài 16: Phân loại suy tĩnh mạch mạn tính theo CEAP và bản đồ tĩnh mạch (Bài 18: Phân loại suy tĩnh mạch mạn tính theo CEAP và bản đồ tĩnh mạch)Lesson 11: Bài 10: Suy tĩnh mạch mạn tính và bệnh lý giãn tĩnh mạch (Bài 11: Suy tĩnh mạch mạn tính và bệnh lý giãn tĩnh mạch)Lesson 4: Bài 4: Xơ vữa và hẹp động mạch cảnh ngoài sọ (Bài 4: Xơ vữa và hẹp động mạch cảnh ngoài sọ)
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

CABG graft occlusion due to competitive flow from native artery (Tắc mạch ghép CABG do dòng chảy cạnh tranh từ động mạch bản địa)

Stent within right ventricular outflow tract conduit (Stent trong ống dẫn đường ra thất phải)

Coronary artery bypass grafts (Ghép mạch vành)

Coronary artery bypass grafts (DSA) (Cây ghép động mạch vành (DSA))

High risk coronary plaque (Mảng xơ vữa động mạch vành nguy cơ cao)
Nhãn
Thảo luận (0)
Đang tải thảo luận...


