Sat, Aug 29
AI Online
Series (5)
Frontal

X-ray•Frontal•1 Img
Ca bệnhđồ thận giả mạch tĩnh mạch saphenous
đồ thận giả mạch tĩnh mạch saphenous
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi70
Giới tínhM
Bệnh sử lâm sàng
Phẫu thuật ghép mạch vành (CABG) trước.
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
DISCUSSION:
Biến chứng phổ biến nhất của các đồ thận mạch tĩnh mạch là tắc mạch; hình thành aneurysm ít gặp hơn nhiều. Đồ thận giả đã được occlude thành công bằng phẫu thuật.
Chẩn đoán
đồ thận giả mạch tĩnh mạch saphenous (saphenous vein graft pseudoaneurysm)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Đồ thận thật mạch tĩnh mạch saphenous
- 2.Hẹp chỗ nối ghép mạch vành
- 3.Huyết tụ quanh đồ thận
Điểm giảng dạy
- “Hình thành phình động mạch (aneurysm) ở đồ thận tĩnh mạch saphenous là một biến chứng hiếm gặp nhưng quan trọng, xảy ra ít thường xuyên hơn nhiều so với tắc nghẽn đồ thận.”
- “Giả phình động mạch (pseudoaneurysm) thường do sự đứt gãy thành đồ thận, thường là do các yếu tố kỹ thuật hoặc nhiễm trùng, trong khi phình động mạch thật liên quan đến tất cả các lớp thành mạch.”
- “Can thiệp phẫu thuật thường được yêu cầu để loại trừ giả phình động mạch nhằm ngăn ngừa vỡ, nhồi máu cơ tim hoặc các biến chứng khác.”
Thảo luận
Đồ thận tĩnh mạch saphenous (SVG) thường được sử dụng trong phẫu thuật ghép mạch vành (CABG). Trong khi tắc nghẽn đồ thận là biến chứng lâu dài thường gặp nhất, thì hình thành phình động mạch lại tương đối hiếm. Phình động mạch SVG được phân loại là phình thật hoặc giả phình. Phình thật liên quan đến tất cả các lớp thành tĩnh mạch và thường liên quan đến các thay đổi xơ vữa. Ngược lại, giả phình thường do sự đứt gãy thành đồ thận, thường tại các vị trí nối, và được giới hạn bởi lớp màng ngoài (adventitia) hoặc mô màng ngoài tim xung quanh. Các yếu tố nguy cơ bao gồm nhiễm trùng, chấn thương và kỹ thuật phẫu thuật. Về mặt lâm sàng, các trường hợp này có thể không có triệu chứng hoặc biểu hiện bằng đau ngực, thiếu máu cơ tim hoặc vỡ. Chẩn đoán thường được xác nhận qua các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như chụp mạch CT hoặc chụp mạch vành. Quản lý thường bao gồm loại trừ hoặc cắt bỏ phình động mạch bằng phẫu thuật để ngăn ngừa các biến chứng thảm khốc như vỡ hoặc tắc mạch do huyết khối.
Bài viết liên quan
Lesson 12: Bài 11: Phình động mạch chủ bụng (AAA) và giả phình (Bài 12: Phình động mạch chủ bụng (AAA) và giả phình)Bài 20: Biến thể giải phẫu, giả u và nhiễu ảnhBài 3: Hỗ trợ tuần hoàn cơ học như cầu nối đến ghép (Bài 3: Hỗ trợ tuần hoàn cơ học như cầu nối đến ghép)Lesson 8: Bài 7: Dấu hiệu "Yin-Yang" và giả phình động mạch (Bài 8: Dấu hiệu "Yin-Yang" và giả phình động mạch)Bài 6: Tràn dịch, chèn ép tim và biến chứng mạch hậu phẫu (Bài 6: Tràn dịch, chèn ép tim và biến chứng mạch hậu phẫu)Lesson 13: CT Evaluation of Coronary Artery Bypass Grafts (CABG) (Bài 13: Đánh giá CT sau phẫu thuật cầu nối động mạch vành (CABG))Lesson 20: Assessment of Peripheral Vascular Access and Post-TAVI Follow-up on CT (Bài 20: Đánh giá đường vào mạch máu ngoại biên và theo dõi sau can thiệp TAVI trên CT)
Ca bệnh liên quan

Saphenous vein graft aneurysm (Phình ống mạch tĩnh mạch saphenous)

Aorto-coronary bypass graft aneurysms (phình động mạch chủ - động mạch vành (aorto-coronary bypass graft aneurysms))

Giant saphenous vein graft aneurysm (phình động mạch đường ghép tĩnh mạch saphenous khổng lồ)

Stenting of Coronary Artery Bypass Graft (Ống dẫn mạch vành (CABG))
Nhãn
Thảo luận (0)
Đang tải thảo luận...