Bài giảng chuyên sâu V2+ về Biến thể giải phẫu, giả u và nhiễu ảnh, tổng hợp nguyên lý, hình ảnh học CT/MRI, tiêu chuẩn chẩn đoán và báo cáo chuẩn hóa y khoa.
Bài học thuộc Lộ trình Đào tạo
Hình ảnh học u tim và khối choán chỗ trong tim · Bài 20
Nhận biết các biến thể giải phẫu thường gặp mô phỏng khối tim — crista terminalis, mạng Chiari, van Eustachii và Thebesii, phì đại mỡ vách liên nhĩ và túi mỡ màng ngoài tim.
Mô tả các đặc điểm hình ảnh nhận diện phì đại mỡ vách liên nhĩ — mật độ mỡ, hình quả tạ và chừa lỗ bầu dục — và tách nó khỏi u mỡ tim và các u vách liên nhĩ.
Nhận diện các giả u như bệnh cơ tim phì đại mỏm, phình vách liên nhĩ, giả phình và thoát vị hoành mô phỏng khối tim.
Nhận diện các nhiễu ảnh thường gặp — nhiễu dòng chảy, xung động, vệt, thể tích một phần, chuyển động và chuyển động tim trên MRI — tạo tổn thương giả trong tim.
Lên kế hoạch báo cáo hình ảnh tránh sinh thiết không cần thiết: nêu cấu trúc, đặc trưng mô, cơ chế nhiễu ảnh và khuyến nghị theo dõi hoặc không theo dõi.
1. Tổng quan và định nghĩa
Một tỷ lệ lớn "khối tim" trên CT và MRI không phải u: chúng là biến thể giải phẫu bình thường, tập hợp mỡ lành tính, giả u hoặc nhiễu ảnh Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnCT Imaging of Cardiac Masses (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454819Nhấn để xem trong bảng nguồn. Nhận diện chúng ngăn chặn siêu âm tim, sinh thiết và phẫu thuật không cần thiết Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnCT Imaging of Cardiac Masses (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454819Nhấn để xem trong bảng nguồn. Các biến thể giải phẫu như crista terminalis, mạng Chiari và van Eustachii là các cấu trúc bình thường có thể trông như khối trên một lớp cắt; chìa khóa là nhận diện chúng trên nhiều mặt phẳng và trên chuỗi cine Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiovascular magnetic resonance of cardiac tumors and masses (World Journal of Cardiology 2021)PMID 34909128Nhấn để xem trong bảng nguồn. Phì đại mỡ vách liên nhĩ là "giả u" chứa mỡ thường gặp nhất của tim, gặp ở người lớn tuổi, béo phì, và lành tính Imaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiac Tumors: Diagnosis, Prognosis, and Treatment (Current Cardiology Reports 2020)PMID 33040219Nhấn để xem trong bảng nguồn. Giả u cũng gồm bệnh cơ tim phì đại mỏm, làm dày mỏm và mô phỏng khối mỏm, và phình vách liên nhĩ Imaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of Pericardial Disease and Intracardiac Thrombus (Heart Failure Clinics 2009)PMID 19564016Nhấn để xem trong bảng nguồn. Nhiễu ảnh — mất tín hiệu dòng chảy, xung động, vệt và chuyển động — tạo tổn thương giả trên mọi phương thức; hiểu cơ chế là bước đầu tiên để loại trừ chúng Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of Pericardial Disease and Intracardiac Thrombus (Heart Failure Clinics 2009)PMID 19564016Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Về ý nghĩa thực hành, chi phí và nguy cơ của việc sinh thiết một biến thể lành tính là đáng kể: biến chứng sinh thiết tim có thể gây thủng tim, tràn máu màng ngoài tim và rối loạn nhịp Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnCT Imaging of Cardiac Masses (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454819Nhấn để xem trong bảng nguồn. Vì vậy, nguyên tắc vàng của báo cáo khối tim là: chưa xác định được mô (mỡ, dịch hay mô mềm) và chưa loại trừ nhiễu ảnh thì chưa được đề nghị sinh thiết Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiovascular magnetic resonance of cardiac tumors and masses (World Journal of Cardiology 2021)PMID 34909128Nhấn để xem trong bảng nguồn. Ngược lại, một tổn thương mô mềm ngấm thuốc hoặc bắt FDG cần được đánh giá đầy đủ như u cho tới khi chứng minh ngược lại Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnImaging of Left Heart Intracardiac Thrombus: Clinical Needs, Current Imaging, and Emerging CMR Techniques (Ther…PMID 35762763Nhấn để xem trong bảng nguồn. Trong chuỗi bài về khối tim, bài này là bước lọc đầu tiên của chẩn đoán phân biệt: chỉ sau khi loại trừ biến thể, giả u và nhiễu ảnh, khối mới được xếp vào nhóm huyết khối, sùi hoặc u thật Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of Pericardial Disease and Intracardiac Thrombus (Heart Failure Clinics 2009)PMID 19564016Nhấn để xem trong bảng nguồn.
2. Phân loại: biến thể, giả u và nhiễu ảnh
Biến thể giải phẫu bình thường — crista terminalis (gờ cơ trong nhĩ phải), mạng Chiari (mạng sợi trong nhĩ phải), van Eustachii và Thebesii, cơ lược tiểu nhĩ trái và dải điều hòa (moderator band) Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiovascular magnetic resonance of cardiac tumors and masses (World Journal of Cardiology 2021)PMID 34909128Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Tập hợp mỡ — phì đại mỡ vách liên nhĩ, túi mỡ màng ngoài tim và thượng tâm mạc, và u mỡ; tất cả theo mật độ hoặc tín hiệu mỡ và không ngấm thuốc Cardiac Tumors: JACC CardioOncology State-of-the-Art Review (JACC CardioOncology 2020)PMID 34396236Nhấn để xem trong bảng nguồnImaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiac Tumors: Diagnosis, Prognosis, and Treatment (Current Cardiology Reports 2020)PMID 33040219Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Giả u — bệnh cơ tim phì đại mỏm, phình vách liên nhĩ, thoát vị hoành, giả phình động mạch vành hoặc cầu nối, và các cấu trúc ngoài tim (di tích tuyến ức, hạch) áp sát tim Imaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of Pericardial Disease and Intracardiac Thrombus (Heart Failure Clinics 2009)PMID 19564016Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Nhiễu ảnh — nhiễu dòng chảy và mất tín hiệu trên MRI, nhiễu xung động và vệt trên CT, thể tích một phần ở mỏm và mặt phẳng van, mờ chuyển động tim, nhiễu kim loại máy tạo nhịp và thiếu photon Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of Pericardial Disease and Intracardiac Thrombus (Heart Failure Clinics 2009)PMID 19564016Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Nguyên tắc then chốt — mọi "khối" phải được thể hiện trên nhiều hơn một mặt phẳng, được đặc trưng mô (mỡ, dịch, mô mềm) và được đối chiếu với giải phẫu buồng tim Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiovascular magnetic resonance of cardiac tumors and masses (World Journal of Cardiology 2021)PMID 34909128Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...
Về phân tầng, ba nhóm trên khác nhau hoàn toàn về mức độ lo ngại: biến thể giải phẫu và mỡ lành tính không cần bất kỳ theo dõi nào; giả u cần xác định đúng bản chất để chỉ định xử trí phù hợp (tim mạch cho HCM mỏm, cấp cứu cho giả phình graft); còn nhiễu ảnh cần được chứng minh bằng cách lặp lại kỹ thuật chụp với thông số khác Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of Pericardial Disease and Intracardiac Thrombus (Heart Failure Clinics 2009)PMID 19564016Nhấn để xem trong bảng nguồn. Trong thực hành, một quy trình ba câu hỏi giúp đi nhanh: cấu trúc này có liên tục với giải phẫu bình thường trên nhiều mặt phẳng không? Nó có mật độ/tín hiệu mỡ hoặc dịch không? Và nó có ngấm thuốc, LGE hoặc bắt FDG không? Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiovascular magnetic resonance of cardiac tumors and masses (World Journal of Cardiology 2021)PMID 34909128Nhấn để xem trong bảng nguồn. Nếu cả ba câu trả lời chỉ về phía lành tính, khối được báo cáo là biến thể hoặc giả u và dừng xét nghiệm; nếu bất kỳ câu trả lời nào nghiêng về khối ngấm thuốc, cần MRI định tính và đánh giá ung thư học Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnImaging of Left Heart Intracardiac Thrombus: Clinical Needs, Current Imaging, and Emerging CMR Techniques (Ther…PMID 35762763Nhấn để xem trong bảng nguồn.
3. Biểu hiện lâm sàng
Phát hiện tình cờ — phần lớn biến thể và giả u được tìm thấy trên CT hoặc MRI chụp vì chỉ định khác; chúng không triệu chứng và không cần đánh giá thêm Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnImaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Hồi hộp và loạn nhịp — mạng Chiari nổi bật hoặc phình vách liên nhĩ thỉnh thoảng liên quan hồi hộp, nhưng quan hệ nhân quả hiếm khi được chứng minh Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnImaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Lo ngại thuyên tắc — phình vách liên nhĩ với lỗ bầu dục còn thông liên quan đột quỵ ẩn; báo cáo nên nêu shunt khi có Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnImaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đau ngực — thoát vị hoành và hoại tử mỡ cạnh màng ngoài tim biểu hiện đau ngực với phát hiện sau tim hoặc ở gốc tim; cả hai lành tính Imaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of Pericardial Disease and Intracardiac Thrombus (Heart Failure Clinics 2009)PMID 19564016Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Giả khối sau phẫu thuật — giả phình cầu nối biểu hiện khối sau xương ức đập, đau ngực hoặc ho ra máu nhiều tháng sau phẫu thuật bắc cầu; là biến chứng thật, không phải biến thể Imaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of Pericardial Disease and Intracardiac Thrombus (Heart Failure Clinics 2009)PMID 19564016Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Trong thực hành lâm sàng, ba tình huống điển hình khiến bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phải hành động: bệnh nhân lớn tuổi béo phì với khối mỡ vách liên nhĩ trên CT ngực — báo cáo là lành tính và dừng lại; bệnh nhân tăng huyết áp trẻ với mỏm dày và đau ngực — gợi ý HCM mỏm và chuyển tim mạch; và bệnh nhân sau bắc cầu nhiều tháng với khối trung thất ngấm thuốc cạnh graft — gợi ý giả phình và báo cấp cứu Imaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of Pericardial Disease and Intracardiac Thrombus (Heart Failure Clinics 2009)PMID 19564016Nhấn để xem trong bảng nguồn. Trong cả ba tình huống, việc đặc trưng mô và đối chiếu giải phẫu trên nhiều mặt phẳng là bước bắt buộc trước khi kết luận Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiovascular magnetic resonance of cardiac tumors and masses (World Journal of Cardiology 2021)PMID 34909128Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Một nhóm bệnh nhân đặc biệt cần chú ý là bệnh nhân ung thư: CT theo dõi định kỳ phát hiện ngày càng nhiều cấu trúc mỡ và biến thể tim như phì đại mỡ vách liên nhĩ, túi mỡ thượng tâm mạc và u mỡ Cardiac Tumors: JACC CardioOncology State-of-the-Art Review (JACC CardioOncology 2020)PMID 34396236Nhấn để xem trong bảng nguồnImaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồn. Với các tổn thương này, điều quan trọng nhất là nhận diện đúng bản chất mỡ lành tính để tránh nhầm với di căn tim — một sai lầm có thể dẫn tới sinh thiết và thay đổi điều trị ung thư không cần thiết Cardiac Tumors: JACC CardioOncology State-of-the-Art Review (JACC CardioOncology 2020)PMID 34396236Nhấn để xem trong bảng nguồn. Ngược lại, một khối mô mềm ngấm thuốc mới xuất hiện ở bệnh nhân ung thư cần được coi là di căn cho tới khi chứng minh ngược lại, và báo cáo nên nêu rõ khuyến nghị MRI định tính kèm PET/CT khi cần phân giai đoạn Cardiac Tumors: JACC CardioOncology State-of-the-Art Review (JACC CardioOncology 2020)PMID 34396236Nhấn để xem trong bảng nguồnImaging of Left Heart Intracardiac Thrombus: Clinical Needs, Current Imaging, and Emerging CMR Techniques (Ther…PMID 35762763Nhấn để xem trong bảng nguồn. Về mặt quy trình, nếu CT không khẳng định được bản chất mỡ do thể tích một phần hoặc nhiễu, MRI với khử mỡ và lệch pha là bước tiếp theo trước khi bàn tới bất kỳ can thiệp nào Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiovascular magnetic resonance of cardiac tumors and masses (World Journal of Cardiology 2021)PMID 34909128Nhấn để xem trong bảng nguồn.
4. Hình ảnh theo từng phương thức
CT là xét nghiệm chủ lực để phát hiện biến thể Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of Pericardial Disease and Intracardiac Thrombus (Heart Failure Clinics 2009)PMID 19564016Nhấn để xem trong bảng nguồn:
Hình 1: CT ngực cản quang (axial, thì tĩnh mạch cửa) cho thấy u mỡ tim. Chú giải: Mũi tên chỉ u mỡ.
Các cấu trúc chứa mỡ (phì đại mỡ vách liên nhĩ, túi mỡ, u mỡ) đo từ -30 đến -100 HU và không ngấm thuốc; hình quả tạ chừa lỗ bầu dục là dấu hiệu chẩn đoán phì đại mỡ vách liên nhĩ Imaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiac Tumors: Diagnosis, Prognosis, and Treatment (Current Cardiology Reports 2020)PMID 33040219Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Hình 2: Siêu âm tim (AP4CH view) cho thấy phình vách liên nhĩ. Chú giải: Mũi tên chỉ vách liên nhĩ phình ra.
Crista terminalis xuất hiện như gờ nhẵn dọc thành bên nhĩ phải; mạng Chiari và van Eustachii là các cấu trúc mảnh dạng sợi thấy trên lát mỏng Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of Pericardial Disease and Intracardiac Thrombus (Heart Failure Clinics 2009)PMID 19564016Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Hình 3: X-quang ngực (thẳng) cho thấy đầu ống thông động mạch phổi. Chú giải: Mũi tên chỉ đầu ống thông.
Nhiễu xung động từ động mạch chủ và nhiễu vệt từ cột sống hoặc máy tạo nhịp tạo tổn thương giả dạng đường; lặp lại chụp với thời điểm hoặc hướng khác giải quyết chúng Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of Pericardial Disease and Intracardiac Thrombus (Heart Failure Clinics 2009)PMID 19564016Nhấn để xem trong bảng nguồn.
MRI tim là công cụ giải quyết vấn đề Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiovascular magnetic resonance of cardiac tumors and masses (World Journal of Cardiology 2021)PMID 34909128Nhấn để xem trong bảng nguồn:
Chuỗi khử mỡ xác nhận mỡ: tín hiệu giảm trên khử mỡ và trên chuỗi lệch pha với phì đại mỡ vách liên nhĩ; lỗ bầu dục được chừa Imaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiovascular magnetic resonance of cardiac tumors and masses (World Journal of Cardiology 2021)PMID 34909128Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Chuỗi cine nhiều mặt phẳng cho thấy crista terminalis, mạng Chiari và cơ lược liên tục với cấu trúc bình thường và di động cùng thành Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiovascular magnetic resonance of cardiac tumors and masses (World Journal of Cardiology 2021)PMID 34909128Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Nhiễu dòng chảy tạo mất tín hiệu hoặc tín hiệu sáng dọc hướng mã hóa pha; đổi hướng pha/tần số hoặc thay đổi thời gian echo giải quyết chúng Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiovascular magnetic resonance of cardiac tumors and masses (World Journal of Cardiology 2021)PMID 34909128Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Ngấm thuốc muộn không có ở biến thể và mỡ; HCM mỏm cho thấy phì đại mỏm không khối rời, và cine cho thấy cấu hình "ace of spades" Imaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of Pericardial Disease and Intracardiac Thrombus (Heart Failure Clinics 2009)PMID 19564016Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Siêu âm tim — van Eustachii hoặc mạng Chiari nổi bật thường là lý do chuyển CT hoặc MRI; cản âm và nhiều mặt cắt phân biệt chúng với khối Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnImaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Nguyên tắc chẩn đoán then chốt — đặc trưng mô (mỡ so với mô mềm), liên tục nhiều mặt phẳng và cơ chế nhiễu ảnh quyết định chẩn đoán; ngấm thuốc, LGE hoặc bắt FDG là điều kiện bắt buộc trước khi gọi bất kỳ cấu trúc nào là u Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnImaging of Left Heart Intracardiac Thrombus: Clinical Needs, Current Imaging, and Emerging CMR Techniques (Ther…PMID 35762763Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Chiến lược phối hợp phương thức tối ưu: CT xác định mỡ bằng HU và loại trừ nhiễu xung động/vệt; MRI xác nhận mỡ bằng khử mỡ/lệch pha, chứng minh liên tục giải phẫu bằng cine và loại trừ ngấm thuốc; siêu âm tim bổ sung đánh giá huyết động và shunt; và PET/CT dành riêng cho trường hợp ngấm thuốc nghi ngờ ác tính Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiovascular magnetic resonance of cardiac tumors and masses (World Journal of Cardiology 2021)PMID 34909128Nhấn để xem trong bảng nguồn. Lưu ý kỹ thuật: đo HU phải trên lát dày tối thiểu 3–5 mm để tránh thể tích một phần với mô mềm; chuỗi lệch pha trên MRI phải được kiểm tra cùng vị trí cắt để tránh nhầm mất tín hiệu do nhiễu với mỡ; và nhiễu xung động nghi ngờ cần lặp lại chụp có giãn khoảng thời gian tim hoặc đổi hướng chiếu Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of Pericardial Disease and Intracardiac Thrombus (Heart Failure Clinics 2009)PMID 19564016Nhấn để xem trong bảng nguồn.
5. Chẩn đoán phân biệt
Phì đại mỡ vách liên nhĩ so với u mỡ — phì đại mỡ là mỡ hình quả tạ chừa lỗ bầu dục ở người lớn tuổi; u mỡ là khối mỡ tròn có vỏ bọc, có thể ở bất kỳ buồng nào Imaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiac Tumors: Diagnosis, Prognosis, and Treatment (Current Cardiology Reports 2020)PMID 33040219Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Phì đại mỡ so với u vách liên nhĩ — u nhầy không bao giờ xuất phát từ thân vách (xuất phát vùng lỗ bầu dục) và ngấm thuốc; di căn hoặc sarcoma vách là mô mềm có ngấm thuốc Imaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of Pericardial Disease and Intracardiac Thrombus (Heart Failure Clinics 2009)PMID 19564016Nhấn để xem trong bảng nguồn.
HCM mỏm so với khối mỏm — phì đại mỏm làm dày cơ tim không khối rời, cine cho thấy ace of spades; huyết khối hoặc u nằm trên nội mạc và không di động cùng thành Imaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of Pericardial Disease and Intracardiac Thrombus (Heart Failure Clinics 2009)PMID 19564016Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Mạng Chiari và van Eustachii so với sùi hoặc huyết khối — chúng liên tục, mảnh và di động cùng nhĩ phải; sùi gắn van, huyết khối không liên tục với van Eustachii Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiovascular magnetic resonance of cardiac tumors and masses (World Journal of Cardiology 2021)PMID 34909128Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Thoát vị hoành so với khối nhĩ trái — thoát vị lớn sau nhĩ trái mô phỏng khối sau; theo dõi nó tới lỗ thực quản và nhận diện hơi hoặc thuốc uống giải quyết vấn đề Imaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of Pericardial Disease and Intracardiac Thrombus (Heart Failure Clinics 2009)PMID 19564016Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Giả phình graft so với khối trung thất — túi ngấm thuốc cạnh cầu nối được đổ đầy từ graft là giả phình, một cấp cứu phẫu thuật Imaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of Pericardial Disease and Intracardiac Thrombus (Heart Failure Clinics 2009)PMID 19564016Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Có ba cái bẫy chẩn đoán cần tránh. Thứ nhất, phì đại mỡ vách liên nhĩ bị nhầm với u nhầy hoặc u thật vì hình ảnh dày vách trên siêu âm; đo HU hoặc chuỗi khử mỡ/lệch pha xác nhận mỡ ngay Imaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiac Tumors: Diagnosis, Prognosis, and Treatment (Current Cardiology Reports 2020)PMID 33040219Nhấn để xem trong bảng nguồn. Thứ hai, mạng Chiari di động bị nhầm với sùi nhiễm trùng hoặc huyết khối và dẫn tới kháng sinh hoặc chống đông không cần thiết; tính liên tục với van Eustachii và không gắn van là chìa khóa Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiovascular magnetic resonance of cardiac tumors and masses (World Journal of Cardiology 2021)PMID 34909128Nhấn để xem trong bảng nguồn. Thứ ba, nhiễu xung động hoặc thể tích một phần ở mỏm bị nhầm với huyết khối mỏm; chuỗi thì muộn không ngấm thuốc và nhiều mặt phẳng phân biệt chắc chắn Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of Pericardial Disease and Intracardiac Thrombus (Heart Failure Clinics 2009)PMID 19564016Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...
6. Xử trí và tiên lượng
Biến thể và tập hợp mỡ — không điều trị và không theo dõi; báo cáo nên nêu cấu trúc là biến thể bình thường để dừng các xét nghiệm tiếp theo Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnImaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Phì đại mỡ vách liên nhĩ — lành tính; không cần theo dõi trừ khi bệnh nhân loạn nhịp hoặc hình ảnh không điển hình (thành phần mô mềm, ngấm thuốc) Imaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiac Tumors: Diagnosis, Prognosis, and Treatment (Current Cardiology Reports 2020)PMID 33040219Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Phình vách liên nhĩ — thường lành tính; nếu có shunt với đột quỵ ẩn, có thể cần đánh giá tim mạch để đóng shunt Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnImaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồn.
HCM mỏm — chuyển tim mạch vì triệu chứng và tầm soát loạn nhịp; không cần sinh thiết mỏm Imaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of Pericardial Disease and Intracardiac Thrombus (Heart Failure Clinics 2009)PMID 19564016Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Giả phình graft — sửa chữa nội mạch hoặc phẫu thuật khẩn cấp; là cấp cứu thật và không được bỏ qua như biến thể Imaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of Pericardial Disease and Intracardiac Thrombus (Heart Failure Clinics 2009)PMID 19564016Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Báo cáo hình ảnh phải nêu — cấu trúc được nhận diện, đặc trưng mô (mỡ, dịch, mô mềm), không ngấm thuốc, cơ chế nhiễu ảnh khi liên quan và khuyến nghị (không theo dõi, theo dõi hoặc chuyển chuyên khoa) Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of Pericardial Disease and Intracardiac Thrombus (Heart Failure Clinics 2009)PMID 19564016Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Sau khi kết luận biến thể hoặc giả u lành tính, không cần chụp lại theo dõi định kỳ; bệnh nhân được yên tâm và quay lại chăm sóc bệnh nền Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnImaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồn. Với HCM mỏm, theo dõi tim mạch bao gồm điện tim và siêu âm tim định kỳ cùng tầm soát loạn nhịp; hình ảnh không cần lặp lại trừ khi triệu chứng thay đổi Imaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of Pericardial Disease and Intracardiac Thrombus (Heart Failure Clinics 2009)PMID 19564016Nhấn để xem trong bảng nguồn. Với giả phình graft sau sửa chữa, theo dõi CT hoặc siêu âm tim định kỳ đánh giá tái phát Imaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of Pericardial Disease and Intracardiac Thrombus (Heart Failure Clinics 2009)PMID 19564016Nhấn để xem trong bảng nguồn. Điểm mấu chốt dành cho người đọc báo cáo: một cấu trúc mỡ liên tục với giải phẫu bình thường không ngấm thuốc là biến thể — không sinh thiết; một túi ngấm thuốc từ graft là cấp cứu — báo ngay; và một khối mô mềm ngấm thuốc chưa xác định là u cho tới khi MRI định tính Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnImaging of Left Heart Intracardiac Thrombus: Clinical Needs, Current Imaging, and Emerging CMR Techniques (Ther…PMID 35762763Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...
7. Phân tích các ca lâm sàng
BÁO CÁO GIẢ KHỐI CÓ CẤU TRÚC:
Cấu trúc: buồng hoặc vùng; biến thể giải phẫu, tập hợp mỡ, giả u hoặc nhiễu ảnh.
Mô: mỡ (HU/tín hiệu), dịch, mô mềm; ngấm thuốc không hay có.
Liên tục nhiều mặt phẳng: theo giải phẫu bình thường, di động cùng thành.
Cơ chế nhiễu ảnh: dòng chảy, xung động, vệt, thể tích một phần, chuyển động.
— giả u kinh điển: mỡ xâm nhiễm vách với hình quả tạ chừa lỗ bầu dục; trên hình ảnh là mật độ mỡ, không ngấm thuốc và lành tính Imaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiac Tumors: Diagnosis, Prognosis, and Treatment (Current Cardiology Reports 2020)PMID 33040219Nhấn để xem trong bảng nguồn.
— khối mỡ có vỏ bọc trái ngược với phì đại mỡ: tổn thương mỡ tròn, giới hạn rõ, có thể xuất phát từ bất kỳ buồng nào Imaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiac Tumors: Diagnosis, Prognosis, and Treatment (Current Cardiology Reports 2020)PMID 33040219Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Ca C — Bệnh cơ tim phì đại mỏm (Yamaguchi), MRI (MRI):
— giả u của mỏm: phì đại mỏm đồng tâm với cấu hình ace of spades trên cine, không khối rời và không ngấm thuốc kiểu u Imaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of Pericardial Disease and Intracardiac Thrombus (Heart Failure Clinics 2009)PMID 19564016Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Ca D — Phình vách liên nhĩ, tiêu bản đại thể (OT):
— vách liên nhĩ dư thừa, di động có thể mô phỏng khối trên siêu âm; là biến thể liên quan lỗ bầu dục còn thông và đột quỵ ẩn Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnImaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Ca E — Giả phình cầu nối tĩnh mạch hiển, tiêu bản đại thể (OT):
— giả u không lành tính: túi ngấm thuốc từ cầu nối bắc cầu, nhiều tháng sau phẫu thuật, cần sửa chữa khẩn cấp Imaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of Pericardial Disease and Intracardiac Thrombus (Heart Failure Clinics 2009)PMID 19564016Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Năm ca trên bao phủ quang phổ chẩn đoán: Ca A và Ca B là hai dạng mỡ với cách nhận diện khác nhau; Ca C minh họa giả u cơ tim cần chuyển tim mạch; Ca D là biến thể thường gặp liên quan đột quỵ ẩn; và Ca E nhắc giả u nguy hiểm cần cấp cứu Imaging of Pericardial Disease (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454812Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of Pericardial Disease and Intracardiac Thrombus (Heart Failure Clinics 2009)PMID 19564016Nhấn để xem trong bảng nguồn. Điểm chung của cả năm ca: đặc trưng mô và tính liên tục giải phẫu quyết định chẩn đoán, và báo cáo phải nêu khuyến nghị rõ ràng để tránh xét nghiệm thừa Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnMRI of Pericardial Disease and Intracardiac Thrombus (Heart Failure Clinics 2009)PMID 19564016Nhấn để xem trong bảng nguồn.
8. Những điểm then chốt
Tổng kết nhanh: mỡ liên tục với giải phẫu bình thường không ngấm thuốc là biến thể — dừng lại; cơ tim dày không khối rời là HCM mỏm — chuyển tim mạch; túi ngấm thuốc từ graft là cấp cứu — báo ngay; và mô mềm ngấm thuốc là u cho tới khi MRI định tính.
Phần lớn "khối tim" trên CT và MRI là biến thể, mỡ, giả u hoặc nhiễu ảnh — không phải u.
Phì đại mỡ vách liên nhĩ là mỡ, hình quả tạ, chừa lỗ bầu dục và lành tính; không cần theo dõi.
Crista terminalis, mạng Chiari và van Eustachii là bình thường; cine và nhiều mặt phẳng chứng minh liên tục với cấu trúc bình thường.
HCM mỏm, phình vách liên nhĩ, thoát vị hoành và giả phình graft là các giả u quan trọng với xử trí khác nhau.
Báo cáo phải đặc trưng mô, loại trừ ngấm thuốc, giải thích nhiễu ảnh và nêu có cần theo dõi hay không.
Bài giảng được biên soạn và chuẩn hóa bởi Agent OpenCode (VietRad Authoring Protocol).
Nguồn hình ảnh
3 hình
Hình 1
U mỡ tim (CT – axial C+ thì tĩnh mạch cửa) - Ca lâm sàng: Cardiac lipoma (U mỡ tim)