Mon, Jun 29
AI Trực tuyến
Series (22)
Axial (T2)

MRI•Axial (T2)•1 / 37
Ca bệnhGlioblastoma với tiến triển thực sự
Glioblastoma với tiến triển thực sự
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi80
Giới tínhF
Bệnh sử lâm sàng
Theo dõi khối u ở thùy thái dương - hạ vị trái đã được cắt bỏ vài tháng trước.
Chẩn đoán & Phát hiện
DISCUSSION:
- Việc phân biệt tiến triển thực sự (true progression) với các thay đổi do điều trị gây ra vẫn là một thách thức quan trọng trong glioblastoma sau điều trị. Hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) thông thường có độ đặc hiệu hạn chế, vì cả hai tình trạng đều có thể xuất hiện ngấm thuốc mới hoặc tăng lên.
- Thể tích máu não tương đối (relative cerebral blood volume) thu được từ DSC là tham số được xác nhận nhất, với ngưỡng từ 1,75 đến 2. Giá trị 5,8 trong trường hợp này vượt xa ngưỡng này.
- Sự không hoàn thiện trong việc phục hồi tín hiệu trên đường cong thời gian‑cường độ (time–intensity curve) hỗ trợ thêm cho khối u hoạt động, vì các thay đổi do điều trị thường cho thấy gần như phục hồi hoàn toàn, phản ánh rào cản máu não tương đối được bảo tồn.
- DCE‑tưới máu (DCE‑perfusion) bổ sung đánh giá này bằng cách định lượng độ thẩm thấu mạch (vascular permeability). Hình thái đường cong Loại III — tăng nhanh (rapid wash‑in) sau đó thải thuốc (washout) — phản ánh tăng mạch mới bất thường, ngược lại với mô hình ngấm thuốc tiến triển (progressive enhancement) thường thấy trong các thay đổi do bức xạ.
- Bevacizumab có thể bình thường hoá mạch khối u và giảm ngấm thuốc, gây khó khăn trong việc đánh giá tưới máu. Tuy nhiên, các giá trị tưới máu tăng đáng kể trong trường hợp này cho thấy không đủ sự ức chế kháng angiogenesis, củng cố chẩn đoán tiến triển thực sự.
- Kết hợp cả hai kỹ thuật tưới máu MRI (DSC và DCE) cho phép đạt độ chính xác chẩn đoán cao.
Chẩn đoán
Glioblastoma với tiến triển thực sự (glioblastoma with true progression)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Hoại tử do xạ trị
- 2.Giả tiến triển
- 3.Thay đổi do điều trị
Điểm giảng dạy
- "Thể tích máu não tương đối (rCBV) thu được từ DSC là tham số được xác nhận tốt nhất để phân biệt tiến triển thực sự với các thay đổi do điều trị, với ngưỡng điển hình từ 1,75 đến 2."
- "Sự phục hồi tín hiệu không hoàn toàn trên đường cong thời gian-cường độ hỗ trợ chẩn đoán khối u hoạt động, trong khi các thay đổi do điều trị thường cho thấy sự phục hồi gần như hoàn toàn."
- "Hình thái đường cong DCE Loại III (tăng nhanh theo sau là thải thuốc) cho thấy tăng mạch bất thường trong tiến triển thực sự, đối lập với mô hình ngấm thuốc tiến triển thấy trong các thay đổi do bức xạ."
Thảo luận
Việc phân biệt tiến triển thực sự với các thay đổi do điều trị trong glioblastoma sau điều trị là một thách thức do các mô hình ngấm thuốc chồng lấn trên MRI thông thường. Các kỹ thuật tưới máu nâng cao giúp cải thiện độ chính xác chẩn đoán. Thể tích máu não tương đối (rCBV) thu được từ DSC là một tham số chính; các giá trị vượt quá ngưỡng 1,75–2,0 (ví dụ: 5,8 trong trường hợp này) gợi ý tiến triển thực sự. Sự phục hồi tín hiệu không hoàn toàn trên đường cong thời gian-cường độ cho thấy thêm khối u hoạt động do sự phá vỡ rào cản máu não. DCE-tưới máu đánh giá độ thẩm thấu mạch, trong đó đường cong Loại III (tăng nhanh và thải thuốc) phản ánh sự tăng mạch của khối u, khác biệt với sự ngấm thuốc tiến triển của hoại tử do xạ trị. Mặc dù các tác nhân kháng angiogenesis như Bevacizumab có thể làm giảm ngấm thuốc, các giá trị tưới máu tăng cao cho thấy sự ức chế hoạt động khối u không đủ.
Bài viết liên quan
Lesson 13: Động học ngấm thuốc và các mô hình tăng cường trên MRI (TIC & Enhancement Patterns) (Bài 13: Động học ngấm thuốc và các mô hình tăng cường trên MRI (TIC & Enhancement Patterns))Di căn não: Đặc điểm hình ảnh, chẩn đoán và điều trịUng thư thần kinh đệm nguyên bào (Glioblastoma): Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học và điều trị






