Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (2)
Coronal T2

MRI•Coronal T2•1 Img
Ca bệnhLạc nội mạc tử cung
Lạc nội mạc tử cung
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Giới tínhFemale
Bệnh sử lâm sàng
Chẩn đoán & Phát hiện
- Tổn thương dạng nang lớn ở vùng chậu bụng bên phải, trên cộng hưởng từ (MRI) tổn thương này tăng tín hiệu ở chuỗi xung T1 và T2, có vách ngăn nội tại.
DISCUSSION:
Endometrioma (u lạc nội mạc tử cung)
Trường hợp này được hiến tặng cho Radiopaedia.org bởi Radswiki.net
Chẩn đoán
Lạc nội mạc tử cung (endometriosis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.U nang tuyến mề (teratoma trưởng thành)
- 2.U tuyến nang nhầy buồng trứng
- 3.U nang buồng trứng xuất huyết
Điểm giảng dạy
- "U lạc nội mạc tử cung thường biểu hiện là các nang buồng trứng đơn hoặc đa ngăn, có tăng tín hiệu đồng nhất trên cả chuỗi xung T1 và T2 do chứa sản phẩm máu mạn tính."
- "Dấu hiệu chấm tối trên T2 (T2 shading) trong lòng nang là đặc điểm điển hình của u lạc nội mạc, do lắng đọng hemosiderin đậm đặc."
- "Vách ngăn nội tại và dày thành nang dạng nốt cho thấy tình trạng mạn tính hoặc nguy cơ chuyển ác, cần theo dõi sát."
Thảo luận
U lạc nội mạc tử cung, còn gọi là 'nang sô cô la', là một dạng lạc nội mạc tử cung khi mô nội mạc tử cung lạc chỗ bám vào buồng trứng và xuất huyết theo chu kỳ. Trên cộng hưởng từ (MRI), u lạc nội mạc thường có tín hiệu tăng trên cả chuỗi T1 và T2 do chứa máu cũ. Hiện tượng 'mờ tín hiệu trên T2' (T2 shading) – khi tín hiệu giảm dần trên hình T2 – rất gợi ý cho chẩn đoán u lạc nội mạc. Các chẩn đoán phân biệt bao gồm nang buồng trứng xuất huyết, u nang tuyến mề và u tuyến nang nhầy. Tuy nhiên, tín hiệu T1 tăng rõ rệt và vách ngăn nội tại làm tăng khả năng u lạc nội mạc. Chẩn đoán chính xác rất quan trọng để định hướng điều trị, bao gồm điều trị nội tiết hoặc phẫu thuật cắt bỏ, đặc biệt ở bệnh nhân vô sinh hoặc đau vùng chậu mạn tính.



