Series (9)
Lateral Deployment

Đóng ống thông động mạch bằng ống thông qua da
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Trường hợp đã biết có ống động mạch tồn tại (patent ductus arteriosus - PDA) được xác nhận bằng siêu âm tim.
Chẩn đoán & Phát hiện
-
Tăng tưới máu phổi (tăng tính mạch phổi).
-
Tim to ra, với tâm thất trái giãn.
-
Đoạn động mạch chủ và động mạch phổi chính giãn rộng.
-
Thấy hình ảnh vôi hóa tại cửa sổ động mạch chủ - phổi (aortopulmonary window).
-
Thực hiện thông tim phải bằng catheter Judkins Right 4 (JR4) 5Fr, đồng thời đặt catheter đuôi lợn 5Fr vào động mạch chủ xuống.
-
Chụp động mạch chủ xuống theo tư thế nghiêng và RAO để làm rõ hình ảnh ống động mạch tồn tại (PDA).
-
Cấy ghép dụng cụ bịt ống (duct occluder).
-
Chụp động mạch chủ xuống lặp lại sau khi triển khai dụng cụ cho thấy tắc hoàn toàn ống động mạch tồn tại (PDA).
-
Dụng cụ đóng ống động mạch (PDA closure device - duct occluder) được thấy ở vị trí đúng.
DISCUSSION:
Trường hợp này thể hiện hình ảnh X-quang điển hình của ống động mạch tồn tại (patent ductus arteriosus - PDA) và kỹ thuật đóng luồng thông bất thường bằng dụng cụ bịt ống (duct occluder). Dụng cụ bịt ống là một trong số nhiều thiết bị y tế có thể nhận diện được trên phim X-quang ngực.
Chẩn đoán
Đóng ống động mạch tồn tại bằng ống thông qua da (transcatheter closure of patent ductus arteriosus)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Thông liên thất lớn (VSD)
- 2.Cửa sổ động mạch chủ - phổi
- 3.Dị dạng động tĩnh mạch phổi
Điểm giảng dạy
- "Ống động mạch tồn tại gây luồng thông trái-phi phải, dẫn đến quá tải thể tích tâm thất trái và tuần hoàn phổi tăng."
- "Các dấu hiệu X-quang điển hình trên phim ngực trong PDA gồm tim to, tâm thất trái giãn, động mạch phổi giãn và tăng tưới máu phổi."
- "Phương pháp đóng ống qua da bằng dụng cụ bịt ống là điều trị ưu tiên ở hầu hết bệnh nhân PDA, mang tính ít xâm lấn và tỷ lệ thành công cao."





