Sat, Aug 29
AI Online
Series (2)
Frontal

X-ray•Frontal•1 Img
Ca bệnhPhẫu thuật Ross
Phẫu thuật Ross
Dữ liệu bệnh nhân
Giới tínhMale
Bệnh sử lâm sàng
Đánh giá máy tạo nhịp ở bệnh nhân có tiền sử hở van động mạch chủ hai lá, đã được phẫu thuật Ross trong quá khứ.
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
- Kích thước tim (Heart size): Giới hạn tăng.
- Gốc động mạch chủ và cung động mạch chủ (Aortic root and arch) (mảnh ghép đồng loại động mạch phổi - pulmonary homograft): Vôi hóa lan tỏa.
- Chỉ thép xương ức (Sternal wires): Hiện diện và còn nguyên vẹn.
- Máy tạo nhịp (Pacemaker): Máy tạo nhịp ba điện cực đặt bên trái được ghi nhận với các điện cực nằm ở tâm nhĩ phải, mỏm thất phải và thành sau thất trái thông qua xoang coronary.
- Các dấu hiệu âm tính (Negative findings): Không ghi nhận tràn khí màng phổi (pneumothorax), rộng trung thất (mediastinal widening), suy tim xung huyết (CHF), hoặc tràn dịch màng phổi (pleural fluid).
DISCUSSION: Siêu âm tim (Echocardiogram)
- Van động mạch chủ (Aortic Valve): Hở van động mạch chủ nhẹ (Mild AI). PG trung bình = 5 mmHg. Phẫu thuật Ross.
- Van hai lá (Mitral Valve): Có vẻ bình thường. Không có bằng chứng hẹp van hai lá. Hở van hai lá từ nhẹ đến trung bình (Mild to moderate mitral regurgitation).
- Van ba lá (Tricuspid Valve): Bình thường. Không có bằng chứng hẹp van ba lá. Hở van ba lá nhẹ (Mild tricuspid regurgitation).
- Động mạch phổi/Tim phải (Pulmonary/Right Heart): Không có bằng chứng tăng áp phổi. Áp lực tâm thu thất phải (Right Ventricular Systolic Pressure) được tính toán là 34 mmHg.
- Van động mạch phổi (Pulmonic Valve): Không quan sát rõ. Có một van động mạch phổi sinh học. Hở van động mạch phổi nhẹ (Mild PI), gradient trung bình 9 mmHg.
Chẩn đoán
Phẫu thuật Ross
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Thay thế van động mạch chủ
- 2.Rối loạn chức năng mảnh ghép tự động mạch phổi
- 3.Hẹp mảnh ghép đồng loại
Điểm giảng dạy
- “Phẫu thuật Ross bao gồm việc thay thế van động mạch chủ bằng van động mạch phổi của chính bệnh nhân (mảnh ghép tự động mạch phổi) và thay thế van động mạch phổi bằng mảnh ghép đồng loại.”
- “Biến chứng lâu dài bao gồm vôi hóa và hẹp mảnh ghép động mạch phổi, như được thấy trong trường hợp vôi hóa lan tỏa gốc/cung động mạch chủ trên phim X-quang này.”
- “Siêu âm tim là thiết yếu để giám sát sau phẫu thuật nhằm đánh giá gradient và hở van ở cả vị trí mảnh ghép tự và mảnh ghép đồng loại.”
Thảo luận
Phẫu thuật Ross là một lựa chọn phẫu thuật cho bệnh lý van động mạch chủ, đặc biệt ở bệnh nhân trẻ và vận động viên, để tránh dùng thuốc chống đông liên quan đến van cơ khí. Nó bao gồm hai thành phần: mảnh ghép tự động mạch phổi (đặt ở vị trí động mạch chủ) và mảnh ghép đồng loại động mạch phổi (đặt ở vị trí động mạch phổi). Trên phim X-quang ngực, mảnh ghép đồng loại trong gốc động mạch chủ có thể xuất hiện vôi hóa theo thời gian, như được quan sát trong trường hợp này. Theo dõi bằng siêu âm tim rất quan trọng để phát hiện sự giãn hoặc hở van của mảnh ghép tự và hẹp mảnh ghép đồng loại. Ở bệnh nhân này, siêu âm tim cho thấy hở van động mạch chủ nhẹ và hở van động mạch phổi nhẹ với gradient chấp nhận được, cho thấy chức năng van ổn định mặc dù có vôi hóa trên phim X-quang.
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Bicuspid aortic valve and aortopathy (Van động mạch chủ hai lá và bệnh lý động mạch chủ)

Aortic valve stenosis in a case of bicuspid aortic valve (Hẹp van động mạch chủ trong một trường hợp van động mạch chủ hai lá)

Bicuspid aortic valve with aortic coarctation (Van động mạch chủ hai lá kèm hẹp eo động mạch chủ)

Coarctation of the aorta (Hẹp eo động mạch chủ)
Nhãn
Thảo luận (0)
Đang tải thảo luận...