Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (2)
Annotated image

Annotated image•Annotated image•1 Img
Ca bệnhThay van động mạch chủ qua ống thông (Transcatheter aortic valve implantation - TAVI)
Thay van động mạch chủ qua ống thông (Transcatheter aortic valve implantation - TAVI)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi75 year
Giới tínhMale
Bệnh sử lâm sàng
X-quang kiểm tra sau thủ thuật.
Chẩn đoán & Phát hiện
X-quang ngực đảo ngược tỷ trọng (Inverted density chest x-ray)
- Cùng với các dây dẫn và miếng dán điện tâm đồ (ECG leads and stickers), ghi nhận một máy tạo nhịp tim vĩnh viễn (permanent pacemaker - PPM) ở thành ngực phải với một dây điện cực đơn ở thất phải (single right ventricular lead).
- Chiếu qua bóng tim là một stent kim loại (metallic stent), đây là một stent động mạch chủ (aortic stent).
- Thiết bị này đã được đặt bằng phương pháp can thiệp tối thiểu (minimally invasive approach) theo kỹ thuật được gọi là TAVI - thay van động mạch chủ qua ống thông (trans-catheter aortic valve implantation).
- Phương pháp này cung cấp một lựa chọn thay thế an toàn hơn nhiều so với phẫu thuật thay van động mạch chủ (surgical replacement of the aortic valve) truyền thống trong điều trị hẹp van động mạch chủ (aortic stenosis) có triệu chứng.
Hình ảnh kính lúp cho thấy stent động mạch chủ (aortic stent) được phóng to.
Chẩn đoán
Thay van động mạch chủ qua ống thông (Transcatheter aortic valve implantation - TAVI)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Thay van động mạch chủ qua phẫu thuật (SAVR)
- 2.Vôi hóa van động mạch chủ
- 3.Van tim cơ học
Điểm giảng dạy
- "TAVI là một phương pháp can thiệp tối thiểu thay thế cho phẫu thuật thay van động mạch chủ (SAVR)."
- "Van nhân tạo TAVI xuất hiện dưới dạng cấu trúc giống stent kim loại chiếu qua vị trí van động mạch chủ trên X-quang ngực."
- "Chẩn đoán hình ảnh sau thủ thuật được sử dụng để xác nhận vị trí van và đánh giá các biến chứng như di lệch điện cực."
Thảo luận
Thay van động mạch chủ qua ống thông (TAVI) bao gồm việc đặt một van sinh học thông qua ống thông, thường là qua động mạch đùi. Trên hình ảnh, van xuất hiện dưới dạng một cấu trúc giống stent cản quang tại vị trí giải phẫu của van động mạch chủ. Phương pháp này được chỉ định cho những bệnh nhân hẹp van động mạch chủ nặng có triệu chứng, đặc biệt là những người được coi là có nguy cơ cao khi phẫu thuật tim hở. Chẩn đoán hình ảnh sau thủ thuật là cần thiết để xác nhận vị trí và kiểm tra các biến chứng như di lệch dây điện cực hoặc tràn khí màng phổi nếu có đặt máy tạo nhịp, vì rối loạn dẫn truyền là một tác dụng phụ tiềm tàng đã được biết đến của thủ thuật này.



