VietRad AI Hub
Sat, Aug 29
AI Online
Feed

Series (3)

Coronal (C+ portal venous phase)

Xem toàn màn hình
Coronal (C+ portal venous phase)
CT•Coronal (C+ portal venous phase)•1 / 131
Ca bệnhRách tá tràng kèm mủ

Rách tá tràng kèm mủ

Nguồn gốc

Radiopaedia

Dữ liệu bệnh nhân

Tuổi45
Giới tínhM

Bệnh sử lâm sàng

Đau bụng và nôn trong mười ngày.

Chẩn đoán & Phát hiện

Chú giải chưa gắn khảo sát

DISCUSSION:
Phẫu thuật mở khám nghiệm đã được thực hiện với các phát hiện nội phẫu như sau:

  • rách tá tràng ở phần thứ hai (duodenal perforation in the second part)
  • nhiều ổ mủ (multiple abscess pockets), lớn nhất nằm ở kênh bên phải (right paracolic gutter), từ đó đã hút ra khoảng 500 ml mủ thuần (frank pus)
  • bụng đông đặc (frozen abdomen) với dính sợi fibrin đáng kể giữa các vòng ruột và thành bụng (significant fibrinous adhesions between bowel loops and abdominal wall)

Chẩn đoán

Rách tá tràng kèm mủ (Duodenal perforation with abscess)

Chẩn đoán phân biệt

  • 1.Loét dạ dày tá tràng bị thủng
  • 2.Viêm ruột thừa cấp tính bị thủng
  • 3.Viêm túi thừa hình thành ổ mủ

Điểm giảng dạy

  • “Rách tá tràng là một cấp phẫu thuật, thường do bệnh loét dạ dày tá tràng gây ra.”
  • “'Bụng đông đặc' được đặc trưng bởi các dây chằng fibrin dày đặc, thường là kết quả của việc điều trị viêm phúc mạc bị chậm trễ.”
  • “Chụp CT đóng vai trò quan trọng trong việc xác định vị trí thủng và các ổ áp xe đi kèm.”

Thảo luận

Rách tá tràng thường gặp nhất ở phần thứ nhất hoặc thứ hai của tá tràng, thường thứ phát sau bệnh loét dạ dày tá tràng. Việc dịch vị và nội dung tá tràng thoát ra khoang phúc mạc dẫn đến viêm phúc mạc hóa học, nhanh chóng tiến triển thành viêm phúc mạc do vi khuẩn và hình thành ổ mủ nếu không được điều trị kịp thời. Trong trường hợp này, hiện tượng 'bụng đông đặc' cho thấy một quá trình viêm mãn tính hoặc kéo dài với các dây chằng fibrin lan rộng giữa các vòng ruột và thành bụng, gây biến chứng đáng kể cho can thiệp phẫu thuật. Rãnh bên phải là vị trí phụ thuộc phổ biến cho sự tích tụ của ổ mủ do tác động của trọng lực. Quản lý thường bao gồm phẫu thuật mở cấp cứu, khâu vết thủng, rửa phúc mạc và dẫn lưu ổ mủ.

Bài viết liên quan

Bài 22: Hình ảnh sau phẫu thuật kiểm soát tổn thương và can thiệp mạch

Chẩn đoán phân biệt

Acute pancreatitis

Acute pancreatitis

Ischemic bowel due to internal hernia with perforation

Ischemic bowel due to internal hernia with perforation

Gallbladder perforation (Rách túi mật)

Gallbladder perforation (Rách túi mật)

Superior Mesenteric Artery syndrome

Superior Mesenteric Artery syndrome

Acute pancreatitis

Acute pancreatitis

Acute pancreatitis

Acute pancreatitis

Nhãn

CTPerforated peptic ulcerIntra-abdominal abscessAcute appendicitis with periappendiceal inflammationAbdomen & PelvisDuodenal perforationFrozen abdomenDiverticulitis

Thảo luận (0)

Đang tải thảo luận...
DashboardFeedCases
Radiology AI
LearningPodcastsVocab