Wed, Jul 1
AI Trực tuyến
Series (3)
Coronal (C+ portal venous phase)

CT•Coronal (C+ portal venous phase)•1 / 131
Ca bệnhRách tá tràng kèm mủ
Rách tá tràng kèm mủ
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi45
Giới tínhM
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng và nôn trong mười ngày.
Chẩn đoán & Phát hiện
DISCUSSION:
Phẫu thuật mở khám nghiệm đã được thực hiện với các phát hiện nội phẫu như sau:
- rách tá tràng ở phần thứ hai (duodenal perforation in the second part)
- nhiều ổ mủ (multiple abscess pockets), lớn nhất nằm ở kênh bên phải (right paracolic gutter), từ đó đã hút ra khoảng 500 ml mủ thuần (frank pus)
- bụng đông đặc (frozen abdomen) với dính sợi fibrin đáng kể giữa các vòng ruột và thành bụng (significant fibrinous adhesions between bowel loops and abdominal wall)
Chẩn đoán
Rách tá tràng kèm mủ (Duodenal perforation with abscess)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Loét dạ dày tá tràng bị thủng
- 2.Viêm ruột thừa cấp tính bị thủng
- 3.Viêm túi thừa hình thành ổ mủ
Điểm giảng dạy
- "Rách tá tràng là một cấp phẫu thuật, thường do bệnh loét dạ dày tá tràng gây ra."
- "'Bụng đông đặc' được đặc trưng bởi các dây chằng fibrin dày đặc, thường là kết quả của việc điều trị viêm phúc mạc bị chậm trễ."
- "Chụp CT đóng vai trò quan trọng trong việc xác định vị trí thủng và các ổ áp xe đi kèm."
Thảo luận
Rách tá tràng thường gặp nhất ở phần thứ nhất hoặc thứ hai của tá tràng, thường thứ phát sau bệnh loét dạ dày tá tràng. Việc dịch vị và nội dung tá tràng thoát ra khoang phúc mạc dẫn đến viêm phúc mạc hóa học, nhanh chóng tiến triển thành viêm phúc mạc do vi khuẩn và hình thành ổ mủ nếu không được điều trị kịp thời. Trong trường hợp này, hiện tượng 'bụng đông đặc' cho thấy một quá trình viêm mãn tính hoặc kéo dài với các dây chằng fibrin lan rộng giữa các vòng ruột và thành bụng, gây biến chứng đáng kể cho can thiệp phẫu thuật. Rãnh bên phải là vị trí phụ thuộc phổ biến cho sự tích tụ của ổ mủ do tác động của trọng lực. Quản lý thường bao gồm phẫu thuật mở cấp cứu, khâu vết thủng, rửa phúc mạc và dẫn lưu ổ mủ.
Chẩn đoán phân biệt

Ischemic bowel due to internal hernia with perforation

Superior Mesenteric Artery syndrome

Arterial occlusive mesenteric ischemia

Duodenal diverticulitis (Viêm túi thừa tá tràng)

Pneumoperitoneum secondary to benign pneumatosis coli

Ruptured pyogenic liver abscess (Áp xe gan sinh mủ vỡ | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)