Series (5)
Zoomed AP4C

Nhồi máu cơ tim vùng động mạch vành trước trái (LAD)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Tiền sử đau ngực lan tới lưng, đau vùng epigastric, khó thở 3 ngày trước khi nhập viện. Huyết áp là 191/118 mmHg. ECG cho thấy rung nhĩ. Độ nâng ST ở V2 và V3 và tăng Troponin I 5209,2 ng/L.
Chẩn đoán & Phát hiện
THẢO LUẬN:
-
Thành tường trước, vách ngăn trước và đỉnh của thất trái nhận máu từ động mạch vành trước trái (left anterior descending - LAD).
-
Bất kỳ tắc nghẽn nào của các động mạch vành có thể gây nhồi máu cơ tim (myocardial infarction), dẫn đến suy giảm đáng kể chức năng tim.
-
Cơ tim bị nhồi máu trở nên hoại tử, gây mất khả năng co bóp ở các khu vực bị ảnh hưởng.
-
Rối loạn chuyển động thành tường là dấu hiệu quan trọng của nhồi máu cơ tim. Những rối loạn này tương ứng với các vùng tim đã bị nhồi máu.
-
Việc xác định rối loạn chuyển động thành tường trong siêu âm tim là yếu tố then chốt trong chẩn đoán, đánh giá và điều trị nhồi máu cơ tim. Nó cung cấp thông tin quan trọng về mức độ tổn thương tim và hướng dẫn quyết định điều trị.
-
Bệnh nhân đã được bắt đầu dùng Clexane ngay lập tức. Một chụp động mạch vành sau đó cho thấy tắc nghẽn distal của LAD.
Chẩn đoán
Nhồi máu cơ tim vùng động mạch vành trước trái (LAD territory)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Hội chứng vành cấp
- 2.Phình thất
- 3.Viêm cơ tim
Điểm giảng dạy
- "Động mạch vành trước trái (LAD) cấp máu cho thành thất trước, vách ngăn trước và đỉnh thất trái."
- "Rối loạn chuyển động thành tường trên siêu âm tim là dấu hiệu then chốt để xác định vị trí và mức độ nhồi máu cơ tim."
- "Độ nâng ST ở dẫn đạo V2 và V3 là dấu hiệu đặc trưng của nhồi máu cơ tim vùng trước (STEMI) liên quan đến LAD."





