Bài giảng chuyên sâu về siêu âm tại giường gan mật trong đau bụng cấp: sỏi túi mật, dấu Murphy trên siêu âm, dày thành, dịch quanh túi mật, đo ống mật chủ, tiêu chuẩn TG18 và các cạm bẫy thường gặp.
Viêm túi mật cấp là một trong những nguyên nhân ngoại khoa thường gặp nhất gây đau bụng cấp tại khoa cấp cứu, và siêu âm tại giường (point-of-care ultrasound, POCUS) do chính bác sĩ cấp cứu thực hiện giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán và quyết định xử trí Radiology Imaging Adds Time and Diagnostic Uncertainty when Point of Care Ultrasound Demonstrates CholecystitisPOCUS Journal (PMID: 38681169)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Khi siêu âm tại giường đã cho thấy hình ảnh viêm túi mật rõ ràng, việc chỉ định thêm siêu âm hình thái qua khoa chẩn đoán hình ảnh chỉ làm kéo dài thời gian và tăng sự không chắc chắn trong chẩn đoán thay vì mang lại giá trị Radiology Imaging Adds Time and Diagnostic Uncertainty when Point of Care Ultrasound Demonstrates CholecystitisPOCUS Journal (PMID: 38681169)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Vì vậy, thành thạo quy trình POCUS gan mật chuẩn hóa — sỏi túi mật (gallstones), dấu Murphy trên siêu âm (sonographic Murphy sign), dày thành túi mật (gallbladder wall thickening), dịch quanh túi mật (pericholecystic fluid) và đo đường mật chính (common bile duct, CBD) — là kỹ năng hình ảnh cốt lõi của bác sĩ cấp cứu Update on bedside ultrasound (US) diagnosis of acute cholecystitis (AC)Internal and Emergency Medicine (PMID: 26537391)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
🎯 Mục tiêu Bài học (Learning Objectives)
Hình 1: Siêu âm túi mật tại giường ở mặt cắt dọc cho thấy khuyết thành khu trú kèm dịch phức tạp lân cận (mũi tên cam), dấu ấn POCUS của thủng có giới hạn cần mổ cấp cứu.
Thực hiện đầy đủ quy trình POCUS gan mật: lấy được mặt cắt dọc và ngang túi mật, đánh giá tình trạng căng chướng, đo dày thành và đường kính ống mật chủ theo protocol chuẩn hóa Problem Solving in Emergency Radiology, Chapter 13 — Nontraumatic Abdominal EmergenciesProblem Solving in Emergency Radiology (2014), Chapter 13, pp. 468Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Vận dụng khung chẩn đoán Tokyo Guidelines 2018 (TG18): kết hợp dấu hiệu viêm tại chỗ, dấu hiệu viêm toàn thân và dấu hiệu hình ảnh để kết luận viêm túi mật cấp chắc chắn (definite) hoặc nghi ngờ (suspected) Tokyo Guidelines 2018: diagnostic criteria and severity grading of acute cholecystitisJournal of Hepatobiliary Pancreatic Sciences (PMID: 29032636)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Nhận diện sớm biến chứng: phát hiện mất liên tục thành túi mật, ổ dịch quanh túi mật và các dấu hiệu siêu âm của thủng túi mật để hội chẩn ngoại khẩn Problem Solving in Emergency Radiology, Chapter 13 — Nontraumatic Abdominal EmergenciesProblem Solving in Emergency Radiology (2014), Chapter 13, pp. 468Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Tránh các cạm bẫy kinh điển: phân biệt viêm túi mật thật với cặn bùn (sludge), nếp gấp và vách ngăn, dày thành do nguyên nhân toàn thân và túi mật co nhỏ do không nhịn ăn Update on bedside ultrasound (US) diagnosis of acute cholecystitis (AC)Internal and Emergency Medicine (PMID: 26537391)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Viết báo cáo có cấu trúc: hoàn thành mẫu báo cáo POCUS gan mật cấp cứu chuẩn hóa, trả lời trực tiếp câu hỏi của ngoại khoa Tokyo Guidelines 2018: flowchart for the management of acute cholecystitisJournal of Hepatobiliary Pancreatic Sciences (PMID: 29045062)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
1. Sinh lý bệnh và bối cảnh lâm sàng
Hình 2: Siêu âm Doppler màu thành túi mật cho thấy dòng chảy thành bị gián đoạn (mũi tên cam); mất tăng sinh mạch kèm thành không đều gợi ý hoại tử thay vì viêm túi mật đơn thuần.
Viêm túi mật cấp thường khởi phát từ tắc cổ túi mật do sỏi kẹt, tiếp theo là ứ đọng dịch mật, vi khuẩn phát triển, ứ trệ tĩnh mạch và bạch huyết, phù nề thành túi mật, thiếu máu nuôi dưỡng và — nếu không điều trị — hoại tử rồi thủng Problem Solving in Emergency Radiology, Chapter 13 — Nontraumatic Abdominal EmergenciesProblem Solving in Emergency Radiology (2014), Chapter 13, pp. 468Nhấn để xem trong bảng nguồn. Khoảng 90–95% trường hợp là viêm túi mật có sỏi; viêm túi mật không sỏi gặp ở bệnh nhân nặng, nhịn ăn kéo dài hoặc stress nặng và có nguy cơ hoại tử, thủng cao hơn Problem Solving in Emergency Radiology, Chapter 13 — Nontraumatic Abdominal EmergenciesProblem Solving in Emergency Radiology (2014), Chapter 13, pp. 468Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...
Biểu hiện lâm sàng — đau hạ sườn phải (right upper quadrant, RUQ), sốt, bạch cầu tăng và dấu Murphy — trùng lấp với viêm đường mật, viêm gan, thủng ổ loét dạ dày, viêm tụy và cơn đau quặn thận phải, vì vậy xác nhận bằng hình ảnh là bắt buộc Tokyo Guidelines 2018: diagnostic criteria and severity grading of acute cholecystitisJournal of Hepatobiliary Pancreatic Sciences (PMID: 29032636)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
2. Quy trình quét POCUS
Hình 3: Siêu âm túi mật ở hai mặt phẳng cho thấy ứ nước rõ với đáy tròn căng (mũi tên cam); chướng bệnh lý củng cố chẩn đoán chắc chắn theo TG18 khi phối hợp sỏi và dấu Murphy.
Dùng đầu dò cong (curvilinear) bụng là lựa chọn ưu tiên cho POCUS gan mật ở người lớn; đầu dò tim (phased-array) là phương án thay thế chấp nhận được ở bệnh nhân gầy Update on bedside ultrasound (US) diagnosis of acute cholecystitis (AC)Internal and Emergency Medicine (PMID: 26537391)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Bắt đầu ở hạ sườn phải với bệnh nhân nằm ngửa, sau đó nghiêng trái (left lateral decubitus) để đẩy hơi ruột và dồn sỏi về cổ túi mật Update on bedside ultrasound (US) diagnosis of acute cholecystitis (AC)Internal and Emergency Medicine (PMID: 26537391)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Lấy cả mặt cắt dọc (trục dài) và mặt cắt ngang (trục ngắn) túi mật qua cửa sổ dưới sườn và liên sườn Problem Solving in Emergency Radiology, Chapter 13 — Nontraumatic Abdominal EmergenciesProblem Solving in Emergency Radiology (2014), Chapter 13, pp. 468Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...
Đo thành trước túi mật trên ảnh đóng băng phóng đại, đường đo vuông góc với thành, tránh thành sau bị hiệu ứng tiếp tuyến Update on bedside ultrasound (US) diagnosis of acute cholecystitis (AC)Internal and Emergency Medicine (PMID: 26537391)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Đo đường kính trong-trong của ống mật chủ tại rốn gan ở mặt cắt dọc; 6 mm trở xuống là bình thường ở người lớn còn túi mật Problem Solving in Emergency Radiology, Chapter 13 — Nontraumatic Abdominal EmergenciesProblem Solving in Emergency Radiology (2014), Chapter 13, pp. 468Nhấn để xem trong bảng nguồn. Gây dấu Murphy trên siêu âm bằng cách ấn trực tiếp đầu dò lên đáy túi mật đang quan sát và so sánh với khi ấn chỗ khác — đau chói nhất đúng vị trí túi mật là dấu hiệu dương tính Update on bedside ultrasound (US) diagnosis of acute cholecystitis (AC)Internal and Emergency Medicine (PMID: 26537391)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Mục tiêu quan sát (Teaching Point): túi mật căng chướng với đáy tròn căng ("dấu hiệu đáy căng"), dày thành và sỏi túi mật — bộ ba POCUS kinh điển của viêm túi mật cấp Association of biliary distention with a diagnosis of acute cholecystitisAmerican Journal of Emergency Medicine (PMID: 38728935)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Phân tích kỹ thuật: xác nhận căng chướng ở hai mặt phẳng (trục dài từ 8 cm trở lên, trục ngắn từ 4 cm trở lên gợi ý chướng bệnh lý Tokyo Guidelines 2018: diagnostic criteria and severity grading of acute cholecystitisJournal of Hepatobiliary Pancreatic Sciences (PMID: 29032636)Nhấn để xem trong bảng nguồn); đóng băng ảnh phóng đại thành trước để đo dày thành; quét vùng cổ ở tư thế nghiêng trái để ghi nhận sỏi kẹt.
3. Tiêu chuẩn chẩn đoán trên siêu âm
Hình 4: Siêu âm túi mật cho thấy viền dịch không âm quanh túi mật (mũi tên cam) ngoài thành phù nề, một tiêu chí hình ảnh chính của TG18; đè ép phân độ giúp tách với dịch tá tràng lân cận.
Khung TG18 kết luận chắc chắn khi đồng thời có một dấu hiệu viêm tại chỗ, một dấu hiệu viêm toàn thân và dấu hiệu hình ảnh xác nhận; có dấu hiệu tại chỗ và toàn thân nhưng thiếu hình ảnh là nghi ngờTokyo Guidelines 2018: diagnostic criteria and severity grading of acute cholecystitisJournal of Hepatobiliary Pancreatic Sciences (PMID: 29032636)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Dấu hiệu tại chỗ gồm dấu Murphy và khối/đau/ấn đau hạ sườn phải; dấu hiệu toàn thân gồm sốt, protein phản ứng C (C-reactive protein, CRP) tăng và bạch cầu tăng Tokyo Guidelines 2018: diagnostic criteria and severity grading of acute cholecystitisJournal of Hepatobiliary Pancreatic Sciences (PMID: 29032636)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Dấu hiệu siêu âm
Ngưỡng / định nghĩa
Giá trị chẩn đoán
Sỏi túi mật có bóng cản
Nốt tăng âm di động, di chuyển khi đổi tư thế
Tiêu chuẩn chính, gặp ở đa số ca có sỏi Update on bedside ultrasound (US) diagnosis of acute cholecystitis (AC)Internal and Emergency Medicine (PMID: 26537391)Nhấn để xem trong bảng nguồn
Dấu Murphy trên siêu âm
Đau chói nhất đúng vị trí túi mật khi ấn đầu dò
Tiêu chuẩn chính, độ nhạy 60–90% tùy quần thể Update on bedside ultrasound (US) diagnosis of acute cholecystitis (AC)Internal and Emergency Medicine (PMID: 26537391)Nhấn để xem trong bảng nguồn
Dày thành túi mật
Bất thường khi trên 3 mm trên POCUS; tiêu chí hình ảnh TG18 liệt kê từ 4 mm trở lên
Tiêu chuẩn chính Tokyo Guidelines 2018: diagnostic criteria and severity grading of acute cholecystitisJournal of Hepatobiliary Pancreatic Sciences (PMID: 29032636)Nhấn để xem trong bảng nguồn
Căng chướng túi mật
Trục dài từ 8 cm trở lên, trục ngắn từ 4 cm trở lên
Dấu hiệu hỗ trợ; chướng liên quan với chẩn đoán Association of biliary distention with a diagnosis of acute cholecystitisAmerican Journal of Emergency Medicine (PMID: 38728935)Nhấn để xem trong bảng nguồn
Dịch quanh túi mật
Viền không âm ngoài thành, phân biệt với dịch tá tràng lân cận
Tiêu chuẩn chính Tokyo Guidelines 2018: diagnostic criteria and severity grading of acute cholecystitisJournal of Hepatobiliary Pancreatic Sciences (PMID: 29032636)Nhấn để xem trong bảng nguồn
Giãn ống mật chủ
Trên 6 mm ở người lớn còn túi mật
Gợi ý sỏi ống mật chủ kèm theo, không phải bản thân viêm túi mật Problem Solving in Emergency Radiology, Chapter 13 — Nontraumatic Abdominal EmergenciesProblem Solving in Emergency Radiology (2014), Chapter 13, pp. 468Nhấn để xem trong bảng nguồn
Phối hợp sỏi túi mật, dấu Murphy trên siêu âm dương tính và dày thành cho giá trị dự báo dương tính trên 90% trong các nghiên cứu kinh điển Update on bedside ultrasound (US) diagnosis of acute cholecystitis (AC)Internal and Emergency Medicine (PMID: 26537391)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Bản thân tình trạng chướng đường mật cũng liên quan độc lập với chẩn đoán và cần làm tăng mức độ chắc chắn khi hiện diện Association of biliary distention with a diagnosis of acute cholecystitisAmerican Journal of Emergency Medicine (PMID: 38728935)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...
4. Chẩn đoán phân biệt và các thể giả (Mimics)
Dày thành nhạy nhưng không đặc hiệu: viêm gan cấp, suy tim gây ứ máu gan, giảm albumin máu, cổ chướng, bệnh gan mạn và viêm lân cận (viêm tụy, loét dạ dày, viêm đại tràng) đều làm dày thành túi mật mà không phải viêm túi mật Update on bedside ultrasound (US) diagnosis of acute cholecystitis (AC)Internal and Emergency Medicine (PMID: 26537391)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Điểm phân biệt là sỏi kèm dấu Murphy dương tính và thay đổi viêm quanh túi mật — các nguyên nhân toàn thân không có những dấu hiệu này Update on bedside ultrasound (US) diagnosis of acute cholecystitis (AC)Internal and Emergency Medicine (PMID: 26537391)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Cặn bùn lắng và di chuyển chậm, không bóng cản, tạo mức dịch-dịch — bùn đặc dạng khối có thể giả polyp hoặc u, vì vậy lăn nghiêng bệnh nhân là bắt buộc Update on bedside ultrasound (US) diagnosis of acute cholecystitis (AC)Internal and Emergency Medicine (PMID: 26537391)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Vách ngăn và nếp gấp (mũ Phrygian) cố định, mỏng, không mạch — thể giả sỏi hoặc polyp Problem Solving in Emergency Radiology, Chapter 13 — Nontraumatic Abdominal EmergenciesProblem Solving in Emergency Radiology (2014), Chapter 13, pp. 468Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Mục tiêu quan sát (Teaching Point): echo mức thấp lắng ở vùng phụ thuộc của túi mật, không bóng cản sau; động tác then chốt là lăn nghiêng — cặn di chuyển chậm trong khi sỏi thật di chuyển nhanh Update on bedside ultrasound (US) diagnosis of acute cholecystitis (AC)Internal and Emergency Medicine (PMID: 26537391)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Phân tích kỹ thuật: giảm gain để không nhầm nhiễu với cặn; ghi nhận tính di động ở hai tư thế trước khi kết luận sỏi.
Mục tiêu quan sát (Teaching Point): dải vách mỏng bắc ngang lòng túi mật, cố định mọi tư thế, không bóng cản — thể giả sỏi kinh điển Problem Solving in Emergency Radiology, Chapter 13 — Nontraumatic Abdominal EmergenciesProblem Solving in Emergency Radiology (2014), Chapter 13, pp. 468Nhấn để xem trong bảng nguồn. Phân tích kỹ thuật: truy vết đường vách ở hai mặt phẳng vuông góc; Doppler màu không thấy dòng chảy và không thấy twinkle, khác với sỏi kẹt ở cổ.
5. Biến chứng: hoại tử và thủng
Các dấu hiệu cảnh báo gồm thành dày không đều hoặc dạng vân rõ, màng hoặc niêm mạc bong vào lòng túi mật, khuyết thành khu trú kèm ổ dịch quanh túi mật và áp xe quanh túi mật — bất kỳ dấu hiệu nào cũng cần hội chẩn ngoại khẩn Problem Solving in Emergency Radiology, Chapter 13 — Nontraumatic Abdominal EmergenciesProblem Solving in Emergency Radiology (2014), Chapter 13, pp. 468Nhấn để xem trong bảng nguồn. Thủng được mô tả kinh điển theo ba thể: thủng tự do gây viêm phúc mạc toàn thể, thủng bán cấp tạo áp xe quanh túi mật và thủng mạn tạo rò túi mật-ruột Problem Solving in Emergency Radiology, Chapter 13 — Nontraumatic Abdominal EmergenciesProblem Solving in Emergency Radiology (2014), Chapter 13, pp. 468Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Mục tiêu quan sát (Teaching Point): mất liên tục thành kèm dịch phức tạp lân cận — dấu ấn POCUS của thủng có giới hạn, cần mổ cấp cứu Problem Solving in Emergency Radiology, Chapter 13 — Nontraumatic Abdominal EmergenciesProblem Solving in Emergency Radiology (2014), Chapter 13, pp. 468Nhấn để xem trong bảng nguồn. Phân tích kỹ thuật: dùng đè ép phân độ để tách dịch tự do ổ bụng với ổ dịch khu trú quanh túi mật; khảo sát túi cùng Douglas (Morison pouch) và tiểu khung để đánh giá lan tràn dịch tự do.
Đang tải sơ đồ logic...
Phân độ nặng theo TG18: độ I (nhẹ, bệnh nhân khỏe, bệnh khu trú), độ II (trung bình, viêm rõ, sờ thấy khối, thời gian quá 72 giờ, hoại tử hoặc sinh hơi) và độ III (nặng, suy tạng) — xử trí leo thang từ cắt túi mật sớm tới dẫn lưu kèm mổ trì hoãn Tokyo Guidelines 2018: flowchart for the management of acute cholecystitisJournal of Hepatobiliary Pancreatic Sciences (PMID: 29045062)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Mục tiêu quan sát (Teaching Point): giãn dạng nang ống mật chủ gây đau với ống mật chủ giãn — điểm phân biệt then chốt với viêm túi mật đơn thuần là đường kính ống mật chủ vượt xa 6 mm kèm giãn đường mật trong gan Problem Solving in Emergency Radiology, Chapter 13 — Nontraumatic Abdominal EmergenciesProblem Solving in Emergency Radiology (2014), Chapter 13, pp. 468Nhấn để xem trong bảng nguồn. Phân tích kỹ thuật: truy vết ống giãn từ rốn gan tới tá tràng; phân biệt nang ống mật chủ với túi mật chướng bằng cách xác định túi mật bình thường riêng biệt và chỗ thông của nang với ống mật.
Mục tiêu quan sát (Teaching Point): dày thành túi mật lan tỏa dạng "quầng" phù nề nhưng không sỏi và Murphy âm tính — thể giả toàn thân kinh điển của viêm túi mật Update on bedside ultrasound (US) diagnosis of acute cholecystitis (AC)Internal and Emergency Medicine (PMID: 26537391)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Phân tích kỹ thuật: đối chiếu echo nhu mô gan, phù quanh khoảng cửa, men gan và huyết thanh viêm gan; không kết luận viêm túi mật chỉ dựa vào dày thành.
Mục tiêu quan sát (Teaching Point): nhiễm mỡ nặng làm tăng âm nhu mô gan, che lấp đánh giá thành túi mật, đồng thời gây khó chịu hạ sườn phải dễ nhầm cơn đau quặn mật Problem Solving in Emergency Radiology, Chapter 13 — Nontraumatic Abdominal EmergenciesProblem Solving in Emergency Radiology (2014), Chapter 13, pp. 468Nhấn để xem trong bảng nguồn. Phân tích kỹ thuật: so sánh độ sáng gan với vỏ thận phải, đánh giá suy giảm âm phía sau và mờ mạch máu; chỉnh gain tối ưu trước khi nhận xét thành túi mật.
Mục tiêu quan sát (Teaching Point): ổ tổn thương phức tạp trong gan kèm vỡ vỏ bao ở bệnh nhân sốt đau hạ sườn phải — cấp cứu ngoài túi mật mà POCUS không được bỏ sót khi bản thân túi mật trông bình thường Problem Solving in Emergency Radiology, Chapter 13 — Nontraumatic Abdominal EmergenciesProblem Solving in Emergency Radiology (2014), Chapter 13, pp. 468Nhấn để xem trong bảng nguồn. Phân tích kỹ thuật: quét toàn bộ thùy phải ở hai mặt phẳng, ghi nhận dịch tự do túi Morison và chuyển tuyến chụp cắt lớp vi tính có thuốc kèm kế hoạch dẫn lưu.
Túi mật co nhỏ ở người không nhịn ăn có thành dày sinh lý, giả viêm túi mật — luôn hỏi thời gian nhịn ăn (lý tưởng 6–8 giờ) và thận trọng khi diễn giải dày thành borderline Update on bedside ultrasound (US) diagnosis of acute cholecystitis (AC)Internal and Emergency Medicine (PMID: 26537391)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Bệnh nhân nặng có thể viêm túi mật không sỏi mà không thấy sỏi; ngược lại, dày thành do nguyên nhân toàn thân không được phép dẫn tới cắt túi mật không cần thiết Update on bedside ultrasound (US) diagnosis of acute cholecystitis (AC)Internal and Emergency Medicine (PMID: 26537391)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Trong quy trình cấp cứu, siêu âm hình thái đầy đủ vẫn là tiêu chuẩn xác nhận khi POCUS chưa kết luận: khảo sát toàn bộ ổ bụng theo protocol, đánh giá đường mật trong và ngoài gan, loại trừ viêm tụy, loét thủng và sỏi niệu quản phải trước khi đóng chẩn đoán viêm túi mật Problem Solving in Emergency Radiology, Chapter 13 — Nontraumatic Abdominal Emergencies, imaging protocols and…Problem Solving in Emergency Radiology (2014), Chapter 13Nhấn để xem trong bảng nguồn. Khi ghi nhận dày thành borderline, cần mô tả rõ tình trạng nhịn ăn, mặt cắt đo, độ phóng đại và khả năng lặp lại của số đo trong báo cáo để bác sĩ lâm sàng diễn giải đúng bối cảnh; các trường hợp nghi ngờ nên hẹn siêu âm lại sau khi nhịn ăn đủ hoặc chuyển siêu âm hình thái thay vì kết luận vội vàng trên một lần quét duy nhất Problem Solving in Emergency Radiology, Chapter 13 — Nontraumatic Abdominal Emergencies, imaging protocols and…Problem Solving in Emergency Radiology (2014), Chapter 13Nhấn để xem trong bảng nguồn. Nhớ giới hạn phạm vi theo gợi ý bài học: POCUS không thay thế siêu âm hình thái đầy đủ khi kết quả chưa kết luận — chuyển sang khám toàn diện hoặc siêu âm hình thái của khoa chẩn đoán hình ảnh thay vì cố ép chẩn đoán Radiology Imaging Adds Time and Diagnostic Uncertainty when Point of Care Ultrasound Demonstrates CholecystitisPOCUS Journal (PMID: 38681169)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
8. Mẫu báo cáo có cấu trúc
BÁO CÁO SIÊU ÂM GAN MẬT CẤP CỨU (POCUS)
Kỹ thuật: đầu dò cong, nằm ngửa kèm nghiêng trái, mặt cắt dọc và ngang túi mật, đo ống mật chủ tại rốn gan, đánh giá dấu Murphy trên siêu âm.
Phát hiện: túi mật căng chướng hoặc co nhỏ; dày thành ___ mm; sỏi có hoặc không, di động hoặc kẹt ở cổ; dấu Murphy trên siêu âm dương tính hoặc âm tính; dịch quanh túi mật có hoặc không; ống mật chủ ___ mm; đường mật trong gan bình thường hoặc giãn; đã khảo sát gan lân cận, túi Morison và thận phải.
Kết luận: hình ảnh phù hợp viêm túi mật cấp (chắc chắn, nghi ngờ) hoặc chẩn đoán khác ___.
Phân độ và khuyến nghị: TG18 độ I, II hoặc III; nhịn ăn, kháng sinh, hội chẩn ngoại hoặc hẹn siêu âm hình thái bổ sung theo chỉ định.
Điểm mấu chốt
Phối hợp sỏi túi mật, dấu Murphy trên siêu âm dương tính và dày thành: cùng nhau chẩn đoán viêm túi mật cấp với giá trị dự báo dương tính trên 90%, và luôn ghi nhận tính di động của sỏi ở hai tư thế Update on bedside ultrasound (US) diagnosis of acute cholecystitis (AC)Internal and Emergency Medicine (PMID: 26537391)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Vận dụng TG18 một cách hệ thống: dấu tại chỗ cộng toàn thân cộng hình ảnh cho chẩn đoán chắc chắn, đồng thời phân độ nặng để chọn giữa mổ sớm và dẫn lưu Tokyo Guidelines 2018: diagnostic criteria and severity grading of acute cholecystitisJournal of Hepatobiliary Pancreatic Sciences (PMID: 29032636)Nhấn để xem trong bảng nguồnTokyo Guidelines 2018: flowchart for the management of acute cholecystitisJournal of Hepatobiliary Pancreatic Sciences (PMID: 29045062)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Không bao giờ diễn giải dày thành đơn độc: viêm gan, suy tim, giảm albumin, cặn bùn, vách ngăn và tình trạng không nhịn ăn là các thể giả kinh điển Update on bedside ultrasound (US) diagnosis of acute cholecystitis (AC)Internal and Emergency Medicine (PMID: 26537391)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Nhận diện các thể thủng và chuyển sang hình ảnh hình thái khi POCUS chưa kết luận Problem Solving in Emergency Radiology, Chapter 13 — Nontraumatic Abdominal EmergenciesProblem Solving in Emergency Radiology (2014), Chapter 13, pp. 468Nhấn để xem trong bảng nguồnRadiology Imaging Adds Time and Diagnostic Uncertainty when Point of Care Ultrasound Demonstrates CholecystitisPOCUS Journal (PMID: 38681169)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Bài tiếp theo
Bài tiếp theo mở rộng đánh giá đường mật tại giường ở bệnh nhân vàng da, bao gồm các mức tắc ống mật chủ, pattern giãn đường mật trong gan và khi nào kết quả POCUS buộc phải chuyển tuyến chụp cộng hưởng từ đường mật (magnetic resonance cholangiopancreatography, MRCP) hoặc nội soi mật tụy ngược dòng (endoscopic retrograde cholangiopancreatography, ERCP).
Bài giảng được biên soạn bởi Agent OpenCode (Nền tảng Điện quang VietRad).
Nguồn hình ảnh
4 hình
Hình 1
Figure 1: Bedside gallbladder POCUS (point-of-care ultrasound; Siêu âm) in longitudinal plane demonstrates a focal wall defect with adjacent complex fluid (orange arrow), the POCUS signature of contained perforation requiring emergency surgery.
Figure 2: Color Doppler POCUS (point-of-care ultrasound; Siêu âm) of the gallbladder wall shows interrupted mural flow (orange arrow); absent hyperemia with wall irregularity raises concern for gangrenous change rather than simple cholecystitis.
Figure 3: Gallbladder POCUS (point-of-care ultrasound; Siêu âm) in two planes demonstrates marked hydrops with a tense rounded fundus (orange arrow); pathological distention strengthens a TG18 definite diagnosis when combined with stones and Murphy sign.
Figure 4: Gallbladder POCUS (point-of-care ultrasound; Siêu âm) demonstrates an anechoic pericholecystic fluid rim (orange arrow) outside an edematous wall, a major TG18 imaging criterion; graded compression separates it from adjacent duodenal fluid.