Sat, Aug 29
AI Online
Series (5)
Lateral Hand/Wrist

X-ray•Lateral Hand/Wrist•1 Img
,
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi55 year
Giới tínhFemale
Bệnh sử lâm sàng
,
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
,
Chẩn đoán
Osteomyelitis from cat bite
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm mô tế bào
- 2.Viêm khớp nhiễm trùng
- 3.Viêm bao gân
- 4.Bệnh lý xương do thần kinh
Điểm giảng dạy
- “Hình ảnh X-quang ban đầu của viêm xương thường bình thường hoặc kín đáo, vì sự hủy xương (osteolysis) thường mất từ 10 đến 14 ngày để có thể nhìn thấy trên phim X-quang thường quy.”
- “Vết cắn của mèo có nguy cơ cao gây nhiễm trùng mô sâu và viêm xương do răng dài và sắc nhọn của chúng có thể đưa vi khuẩn (như Pasteurella multocida) trực tiếp vào màng xương hoặc khoang khớp.”
- “Cần nghi ngờ cao có dị vật bỏ quên, chẳng hạn như một mảnh răng của mèo, trong các trường hợp vết thương do cắn chậm lành hoặc không lành.”
Thảo luận
Viêm xương sau khi bị mèo cắn là một tình huống lâm sàng nghiêm trọng. Răng sắc và mảnh của mèo hoạt động như những cây kim chọc, dễ dàng đâm sâu vào các mô, gân và thậm chí cả xương, truyền các vi khuẩn khoang miệng như Pasteurella multocida vào sâu bên trong. Đánh giá X-quang sớm là rất quan trọng nhưng thường cho kết quả âm tính, vì sự hủy xương đòi hỏi phải mất một lượng khoáng chất đáng kể trong xương (thường là 30-50%) mới có thể phát hiện được trên phim thường quy. Trong trường hợp này, phim X-quang ban đầu bình thường, nhưng hình ảnh theo dõi một tháng sau đó đã chứng minh rõ ràng tình trạng hủy vỏ xương của đầu dưới xương quay và sưng mô mềm. Sự xuất hiện của một cấu trúc cản quang nhỏ, dạng đường cong khi theo dõi gợi ý mạnh mẽ có dị vật bỏ quên (khả năng cao là mảnh răng mèo), đóng vai trò là ổ nhiễm trùng dai dẳng. Việc điều trị thường đòi hỏi phải cắt lọc ngoại khoa, loại bỏ dị vật và liệu pháp kháng sinh đích.
Chẩn đoán phân biệt

Acute gouty arthritis (Viêm khớp gút cấp)

Fournier’s gangrene secondary to perforated diverticulum (Hoại tử Fournier thứ phát do thoát vị túi thừa bị thủng)
Lipohemarthrosis in Distal Femoral Fracture (Lipohemarthrosis)

Rotator cuff enthesitis in ankylosing spondylitis (Viêm điểm bám gân chóp xoay trong viêm cột sống dính khớp)

Rotator cuff repair (Khâu chóp xoay | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Chronic rotator cuff tear with arthropathy (Rách chóp xoay mạn tính kèm bệnh lý khớp | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)
Nhãn
Thảo luận (0)
Đang tải thảo luận...