Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (4)
LAD Curved Range Radial MPR_CURVED

CT•LAD Curved Range Radial MPR_CURVED•1 / 6
Ca bệnhPhình mạch vành do bệnh Kawasaki thời thơ ấu
Phình mạch vành do bệnh Kawasaki thời thơ ấu
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi25 year
Giới tínhFemale
Bệnh sử lâm sàng
Thiếu máu cục bộ vùng trước trên điện tim đồ (anterior ischemia on ECG).
Chẩn đoán & Phát hiện
Động mạch vành:
- Vị trí xuất phát: Bình thường, mặc dù động mạch vành phải (RCA) xuất phát từ giữa các xoang vành phải và không vành.
- Động mạch vành trái chính (LMCA): Bình thường.
- Động mạch liên thất trước (LAD): Áp xe dạng thừng (fusiform aneurysm) ở đoạn gần, khó đánh giá đầy đủ do hiện tượng nhiễu hình ảnh (artefact). Tổn thương không đều, dài 17 mm, đường kính 6 mm, có vôi hóa thành mạch ở đoạn gần. Phần gần của áp xe có hiện tượng không làm đặc đầy đủ (mild non opacification), gợi ý nghi ngờ huyết khối (thrombosis).
- Động mạch vòng (Cx): Bình thường.
- Nhánh biên tù thứ nhất (OM1): Thông thoáng (Patent).
- Động mạch trung gian (Ix): Động mạch lớn, bình thường.
- Động mạch vành phải (RCA): Hai áp xe dạng thừng không kèm huyết khối:
- Đoạn gần, dài 15 mm, đường kính 8 mm, có vôi hóa thành mạch.
- Đoạn giữa, dài 7 mm, đường kính 6,5 mm tại vị trí xuất phát của nhánh AM nhỏ.
- Động mạch liên thất sau (PDA): Thông thoáng (Patent).
- Động mạch thất trái sau (PLV): Thông thoáng (Patent).
Các phát hiện tim mạch:
- Không thấy hình ảnh (no evidence of) teo cơ thất trái (LV myocardial thinning) hay chuyển hóa mỡ cơ tim (fatty metaplasia).
- Tình cờ phát hiện tổn thương kích thước 1,5 cm ở đoạn 8, tăng quang ở thì động mạch (arterially enhancing lesion).
- Áp xe động mạch LAD và RCA. Không thấy hình ảnh bệnh lý hẹp (stenotic disease) rõ ràng.
DISCUSSION:
Tiền sử bổ sung cho thấy bệnh nhân mắc bệnh Kawasaki từ khi 3 tháng tuổi. Từng bị nhồi máu vùng trước do huyết khối LAD lúc 8 tháng tuổi.
Chẩn đoán
Áp xe động mạch vành do bệnh Kawasaki thời thơ ấu (Coronary artery aneurysms due to childhood Kawasaki disease)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm động mạch vành do nhiễm trùng (ví dụ: viêm động mạch giang mai hoặc lao)
- 2.Phình động mạch vành do xơ vữa
- 3.Viêm động mạch Takayasu
Điểm giảng dạy
- "Bệnh Kawasaki là nguyên nhân phổ biến nhất gây phình động mạch vành mắc phải ở trẻ em."
- "Phình dạng thừng ở động mạch vành, đặc biệt là LAD và RCA, là di chứng điển hình của bệnh Kawasaki điều trị không đầy đủ."
- "Vôi hóa thành mạch và khuyết đặc trong lòng mạch ở phình động mạch vành gợi ý tổn thương mạn tính và nguy cơ huyết khối, làm tăng nguy cơ thiếu máu cơ tim."
Thảo luận
Ca bệnh này minh họa các di chứng tim mạch lâu dài của bệnh Kawasaki thời thơ ấu, một dạng viêm mạch hệ thống chủ yếu ảnh hưởng đến các động mạch cỡ trung bình, đặc biệt là động mạch vành. Mặc dù giai đoạn cấp tính đã qua, bệnh nhân vẫn có nguy cơ phát triển phình động mạch vành, có thể dẫn đến huyết khối, nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp hoặc đột tử. Sự hiện diện của các phình dạng thừng ở cả LAD và RCA, kèm theo vôi hóa thành mạch và hiện tượng không làm đặc một phần gợi ý huyết khối, xác nhận tổn thương mạch máu mạn tính. Việc theo dõi tim mạch suốt đời là cần thiết, với các can thiệp tiềm năng như điều trị chống kết tập tiểu cầu, chống đông hoặc can thiệp ngoại khoa trong các trường hợp nguy cơ cao.


