Sat, Aug 29
AI Online
Series (10)
Axial (FLAIR)

MRI•Axial (FLAIR)•1 / 18
Ca bệnhU màng não nền sọ lan ra ngoài sọ
U màng não nền sọ lan ra ngoài sọ
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi50
Giới tínhF
Bệnh sử lâm sàng
- Tiền sử lâm sàng: Tiền sử u màng não (meningioma) độ 1 đã trải qua hai lần phẫu thuật cắt bỏ và xạ trị trước đó.
- Chỉ định: Đến khám chụp MRI tái khám.
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
- Khối u chính & Lan rộng nền sọ: Tổn thương dạng khối u ngấm thuốc đồng nhất vùng xoang hang/hang Meckel trái, xâm lấn nền sọ, đi qua và làm rộng lỗ bầu dục trái (mặt cắt dọc sagittal), lan rộng vào hố dưới thái dương trái (infratemporal fossa).
- Xâm lấn ngoài sọ & Các vùng lân cận: Phía dưới, khối u (tumor) xâm lấn khoang cạnh hầu trái (parapharyngeal space) và tỵ hầu (nasopharynx) trái, gây tắc ngách Rosenmuller, đi kèm tràn dịch xương chũm trái (left mastoid effusion). Ra phía sau, khối u nhô qua hang Meckel vào bể tiền cầu (prepontine cistern) (hướng ngang axial, mặt cắt dọc sagittal, mặt cắt trán coronal). Ra phía trước, khối u lan qua lỗ tròn (foramen rotundum) vào hố bướm khẩu cái (pterygopalatine fossa) (hướng ngang axial, mặt cắt dọc sagittal) và xuyên qua thành xoang bướm (sphenoid sinus), lỗ bướm khẩu cái (sphenopalatine foramen) vào khoang mũi (nasal cavity).
- Đặc điểm tín hiệu: Khối u có giảm tín hiệu T1 (low T1), tăng tín hiệu T2 (high T2) và không hạn chế khuếch tán (no restricted diffusion), kèm ngấm thuốc mạnh đồng nhất sau tiêm (intense homogeneous post-contrast enhancement).
- Ảnh hưởng mạch máu: Khối u bao bọc, gây hẹp nặng và làm mất tín hiệu dòng chảy (signal void) đoạn xương đá và đoạn xoang hang của động mạch cảnh trong (internal carotid artery - ICA) trái. Hẹp nhẹ đoạn trên mỏm yên của động mạch cảnh trong trái.
- Thành phần hốc mắt: Một thành phần nhỏ nằm trong hốc mắt trái (intra-orbital component) (trước tiêm & sau tiêm thuốc (hướng ngang axial và mặt cắt trán coronal)), gây lồi mắt nhẹ bên trái (mild left proptosis).
- Thay đổi sau phẫu thuật: Vùng nhuyễn não (encephalomalacia) và thoái hóa hình thành sẹo (gliosis) thùy thái dương trái, là di chứng của phẫu thuật trước đó. Lỗ khoan xương đỉnh trái.
- Tổn thương nhu mô: Các ổ thiếu máu cục bộ mạn tính (chronic ischemic foci) ở bán cầu đại não hai bên.
Chẩn đoán
U màng não nền sọ lan ra ngoài sọ
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư biểu mô tỵ hầu xâm lấn nền sọ
- 2.U bao dây thần kinh tam thoa (Trigeminal schwannoma)
- 3.Ung thư biểu mô dạng tuyến nang (Adenoid cystic carcinoma)
- 4.U dây sống (Chordoma)
- 5.Di căn nền sọ
Điểm giảng dạy
- “U màng não xuất phát từ nền sọ và xoang hang có thể lan ra ngoài sọ qua các lỗ tự nhiên như lỗ bầu dục và lỗ tròn.”
- “Trên hình ảnh MRI, u màng não điển hình ngấm thuốc mạnh đồng nhất sau tiêm, tín hiệu T2 thay đổi và thường bao bọc động mạch cảnh trong nhưng hiếm khi gây tắc hoàn toàn.”
- “Sự phát triển của u ra ngoài sọ vào khoang cạnh hầu và tỵ hầu có thể gây chèn ép vòi Eustache, dẫn đến tích dịch thứ phát trong các tế bào bào chũm.”
Thảo luận
U màng brains (u màng não) nền sọ đại diện cho một nhóm bệnh lý thách thức trong số các u màng não nội sọ do vị trí nằm kề cận các cấu trúc thần kinh - mạch máu quan trọng và khả năng lan rộng ra ngoài sọ. Sự lan rộng này thường tiến triển qua các đường giải phẫu tự nhiên, bao gồm lỗ bầu dục vào hố dưới thái dương, lỗ tròn vào hố bướm khẩu cái, hoặc khe mắt trên vào hốc mắt. Chụp cộng hưởng từ (MRI) đóng vai trò then chốt trong việc xác định ranh giới khối u, đánh giá sự xâm lấn màng cứng, chèn ép dây thần kinh và tình trạng bao bọc/hẹp lòng động mạch cảnh trong. Trên chuỗi xung T1 và T2, u màng não biểu hiện tín hiệu thay đổi nhưng hầu như luôn ngấm thuốc mạnh đồng nhất sau khi tiêm gadolinium. Cắt bỏ hoàn toàn bằng phẫu thuật thường khó đạt được mà không gây ra biến chứng nặng nề; do đó, phẫu thuật cắt bỏ một phần kết hợp với xạ trị định vị hoặc phẫu thuật xạ trị là chiến lược điều trị tối ưu.
Nhãn
Thảo luận (0)
Đang tải thảo luận...



