Mon, Jun 29
AI Trực tuyến
Series (4)
Sagittal (T2 fat sat)

MRI•Sagittal (T2 fat sat)•1 / 32
Ca bệnhRách gân chằng chéo trước
Rách gân chằng chéo trước
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi25
Giới tínhF
Bệnh sử lâm sàng
Chấn thương thể thao
Chẩn đoán & Phát hiện
DISCUSSION:
- Trường hợp rách hoàn toàn gân chằng chéo trước (Anterior cruciate ligament rupture) kèm contusion chuyển động pivot shift.
Chẩn đoán
Rách gân chằng chéo trước (Anterior cruciate ligament rupture)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Rách dây chằng chéo trước
- 2.Rách sụn chêm
- 3.Chấn thương góc sau ngoài
Điểm giảng dạy
- "Dấu hiệu vết bầm do chuyển động pivot (mặt ngoài của mâm đùi và mặt sau của mâm xương chày) rất đặc hiệu cho rách dây chằng chéo trước."
- "MRI là phương pháp lựa chọn để chẩn đoán rách hoàn toàn dây chằng chéo trước và các chấn thương sụn chêm kèm theo."
- "Dấu hiệu lâm sàng bao gồm nghiệm pháp Lachman và nghiệm pháp kéo trước, nhưng MRI cung cấp đánh giá xác định."
Thảo luận
Rách dây chằng chéo trước (ACL) là một chấn thương đầu gối phổ biến, đặc biệt ở các vận động viên tham gia các môn thể thao có động tác xoay. Dấu hiệu MRI điển hình bao gồm sự gián đoạn của các sợi dây chằng và tăng cường tín hiệu trên ảnh T2. Một dấu hiệu liên quan rất đặc hiệu là sự hiện diện của các vết bầm xương do chuyển động pivot (pivot shift contusions) ở mặt ngoài giữa của mâm đùi và mặt sau của mâm xương chày, do sự trật khớp xương chày trên xương đùi tại thời điểm chấn thương. Chẩn đoán chính xác rất quan trọng cho kế hoạch phẫu thuật và phục hồi chức năng.
Bài viết liên quan
Lesson 8: Các dấu hiệu hình ảnh học đặc hiệu và cơ học trong chấn thương khớp gối (Bài 8: Các dấu hiệu hình ảnh học đặc hiệu và cơ học trong chấn thương khớp gối)Lesson 9: Thoái hóa khớp gối và phân độ Kellgren-Lawrence (Bài 9: Thoái hóa khớp gối và phân độ Kellgren-Lawrence)Lesson 2: Giải phẫu Cộng hưởng từ (MRI) khớp gối và các biến thể bình thường (Bài 2: Giải phẫu Cộng hưởng từ (MRI) khớp gối và các biến thể bình thường)Lesson 1: Giải phẫu X-quang, Cắt lớp vi tính (CT) và các phép đo động học khớp gối (Bài 1: Giải phẫu X-quang, Cắt lớp vi tính (CT) và các phép đo động học khớp gối)Lesson 4: Tổn thương dây chằng chéo trước (ACL) và các dấu hiệu gián tiếp (Bài 4: Tổn thương dây chằng chéo trước (ACL) và các dấu hiệu gián tiếp)Lesson 7: Tổn thương sụn khớp và xương sụn (Osteochondral) (Bài 7: Tổn thương sụn khớp và xương sụn (Osteochondral))Lesson 8: Các dấu hiệu hình ảnh học đặc hiệu và cơ học trong chấn thương khớp gối (Bài 8: Các dấu hiệu hình ảnh học đặc hiệu và cơ học trong chấn thương khớp gối)Lesson 5: Tổn thương dây chằng chéo sau (PCL), phức hợp góc sau ngoài (PLC) và hệ thống dây chằng bên (Bài 5: Tổn thương dây chằng chéo sau (PCL), phức hợp góc sau ngoài (PLC) và hệ thống dây chằng bên)Lesson 10: Viêm khớp tự miễn, nhiễm trùng khớp gối và bệnh lý túi dịch (Bài 10: Viêm khớp tự miễn, nhiễm trùng khớp gối và bệnh lý túi dịch)
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Flipped Meniscus (Tháp mạc gối lật ngược)

Lateral Tibial Plateau Fracture with Lipohemarthrosis (Gãy lồi cầu ngoài xương chày)

Lateral Meniscus Bucket Handle Tear (Xé dạng xô hình thùng ở sụn chêm bên)

PCL avulsion fracture

Bucket-handle meniscal tear (Rách súng nước)

Clip injury - MCL and medial meniscus tear
