Mon, Jun 29
AI Trực tuyến
Series (4)
Sagittal (T1)

MRI•Sagittal (T1)•1 / 26
Ca bệnhGãy xương chốt xương chày (Anterior cruciate ligament avulsion fracture)
Gãy xương chốt xương chày (Anterior cruciate ligament avulsion fracture)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi30
Giới tínhM
Bệnh sử lâm sàng
Đau đầu gối sau tai nạn xe máy.
Chẩn đoán & Phát hiện
DISCUSSION:
Gãy xương chốt xương chày (tibial spine avulsion fracture) là chấn thương tách rời chỗ gắn của gân chéo trước (ACL), thường gặp ở bệnh nhân trẻ. Có thể kèm theo độ giãn dây chằng (ligamentous sprain) và thay đổi tín hiệu meniscus (meniscal signal changes). MRI hữu ích trong việc đánh giá các chấn thương mô mềm liên quan và dịch chuyển mảnh xương (fragment displacement).
Chẩn đoán
Gãy xương chốt xương chày (Anterior cruciate ligament avulsion fracture)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Gãy xương Segond
- 2.Rách dây chằng chéo trước
- 3.Gãy xương nhô xương chày
Điểm giảng dạy
- "Gãy xương chốt xương chày tương đương với rách thân giữa dây chằng chéo trước ở trẻ em."
- "MRI rất quan trọng để đánh giá các chấn thương đi kèm của meniscus và dây chằng."
- "Mức độ dịch chuyển của mảnh xương quyết định phương pháp điều trị; gãy không dịch chuyển thường được điều trị bảo tồn."
Thảo luận
Gãy xương chốt xương chày xảy ra khi dây chằng chéo trước (ACL) kéo tách một mảnh xương khỏi nhô xương chày. Chấn thương này thường gặp nhất ở nhóm bệnh nhân nhi và thanh thiếu niên do sự tương đối yếu của lớp tăng trưởng xương chày so với bản thân dây chằng. Cơ chế chấn thương thường liên quan đến việc quá duỗi hoặc giảm tốc đột ngột khi đầu gối ở tư thế gập, tương tự như cơ chế gây rách thân giữa dây chằng chéo trước ở người lớn. Trên hình ảnh học, mảnh xương bị tách có thể dịch chuyển rất ít hoặc dịch chuyển đáng kể. MRI là phương pháp lựa chọn để đánh giá mức độ dịch chuyển và xác định các rối loạn nội khớp đi kèm như rách meniscus hoặc chấn thương dây chằng bên, đây là những phát hiện thường gặp đồng thời. Phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ dịch chuyển; các ca gãy không dịch chuyển hoặc dịch chuyển ít thường có thể điều trị bằng bất động, trong khi các ca gãy dịch chuyển đáng kể thường cần cố định phẫu thuật.
Bài viết liên quan
Lesson 8: Các dấu hiệu hình ảnh học đặc hiệu và cơ học trong chấn thương khớp gối (Bài 8: Các dấu hiệu hình ảnh học đặc hiệu và cơ học trong chấn thương khớp gối)Lesson 9: Thoái hóa khớp gối và phân độ Kellgren-Lawrence (Bài 9: Thoái hóa khớp gối và phân độ Kellgren-Lawrence)Lesson 1: Giải phẫu X-quang, Cắt lớp vi tính (CT) và các phép đo động học khớp gối (Bài 1: Giải phẫu X-quang, Cắt lớp vi tính (CT) và các phép đo động học khớp gối)Lesson 4: Tổn thương dây chằng chéo trước (ACL) và các dấu hiệu gián tiếp (Bài 4: Tổn thương dây chằng chéo trước (ACL) và các dấu hiệu gián tiếp)Lesson 7: Tổn thương sụn khớp và xương sụn (Osteochondral) (Bài 7: Tổn thương sụn khớp và xương sụn (Osteochondral))Lesson 8: Các dấu hiệu hình ảnh học đặc hiệu và cơ học trong chấn thương khớp gối (Bài 8: Các dấu hiệu hình ảnh học đặc hiệu và cơ học trong chấn thương khớp gối)Lesson 5: Tổn thương dây chằng chéo sau (PCL), phức hợp góc sau ngoài (PLC) và hệ thống dây chằng bên (Bài 5: Tổn thương dây chằng chéo sau (PCL), phức hợp góc sau ngoài (PLC) và hệ thống dây chằng bên)



