Mon, Jun 29
AI Trực tuyến
Series (11)
Sagittal (STIR)

MRI•Sagittal (STIR)•1 / 48
Ca bệnhUơ u tử cung dạng ký sinh
Uơ u tử cung dạng ký sinh
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi40
Giới tínhF
Bệnh sử lâm sàng
Chảy máu tử cung bất thường. Không có tiền sử phẫu thuật vùng chậu.
Chẩn đoán & Phát hiện
THẢO LUẬN:
Là một dạng hiếm của uơ u tử cung, uơ u tử cung dạng ký sinh ở vùng chậu được giải thích chủ yếu bởi hai lý thuyết bệnh sinh.
- Lý thuyết đầu tiên cho rằng các khối u này bắt nguồn từ uơ u tử cung subserosal có cuống cung (pedunculated subserosal leiomyomas) tách rời khỏi tử cung, sau đó dính vào các cấu trúc lân cận và thiết lập một nguồn cung máu phụ trợ.
- Lý thuyết thứ hai (lý thuyết tại chỗ) đề xuất rằng các uơ u tử cung liên quan đến băng rộng (broad ligament) phát sinh trực tiếp từ các thành phần cơ trơn nhạy cảm với hormone của nó.
Chẩn đoán
Uơ u tử cung dạng ký sinh (parasitic pelvic leiomyoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.U xơ tử cung
- 2.U xơ dây chằng rộng
- 3.U xơ dưới thanh màng có cuống
Điểm giảng dạy
- "U xơ tử cung dạng ký sinh là một dạng hiếm của u xơ tử cung."
- "Có hai lý thuyết bệnh sinh chính: tách rời của u xơ dưới thanh màng có cuống hoặc phát sinh trực tiếp từ cơ trơn nhạy cảm với hormone (ví dụ: dây chằng rộng)."
- "Các khối u này thiết lập nguồn cung máu phụ trợ sau khi tách rời hoặc phát triển tại chỗ."
Thảo luận
U xơ tử cung dạng ký sinh là một tình trạng hiếm gặp, đặc trưng bởi các khối u leiomyoma nằm ở vùng chậu nhưng độc lập với tử cung. Bệnh sinh chủ yếu được giải thích bởi hai lý thuyết. Lý thuyết đầu tiên cho rằng các khối u này bắt nguồn từ u xơ dưới thanh màng có cuống (pedunculated subserosal leiomyomas) tách rời khỏi tử cung, dính vào các cấu trúc lân cận và phát triển nguồn cung máu phụ trợ. Lý thuyết thứ hai hay còn gọi là 'lý thuyết tại chỗ' đề xuất rằng các u xơ liên quan đến dây chằng rộng phát sinh trực tiếp từ các thành phần cơ trơn nhạy cảm với hormone của nó. Lâm sàng, bệnh nhân có thể biểu hiện chảy máu tử cung bất thường hoặc khối u vùng chậu, và tiền sử phẫu thuật vùng chậu thường không có.
Bài viết liên quan
Bài 15: Tiếp cận chẩn đoán phân biệt các khối u dạng đặc vùng chậu nữ (Bài 15: Tiếp cận chẩn đoán phân biệt các khối u dạng đặc vùng chậu nữ)Bài 7: Các dấu hiệu hình ảnh học đặc trưng của bệnh lý tử cung (Bài 7: Các dấu hiệu hình ảnh học đặc trưng của bệnh lý tử cung)Bài 11: Lạc nội mạc tử cung sâu (Deep Infiltrating Endometriosis - DIE) vùng chậu (Bài 11: Lạc nội mạc tử cung sâu (Deep Infiltrating Endometriosis - DIE) vùng chậu)Bài 14: Hệ thống phân loại O-RADS (Siêu âm/MRI) và phân loại FIGO trong phụ khoa (Bài 14: Hệ thống phân loại O-RADS (Siêu âm/MRI) và phân loại FIGO trong phụ khoa)Bài 4: Nhân xơ tử cung (Leiomyoma) và Lạc nội mạc trong cơ tử cung (Adenomyosis) (Bài 4: Nhân xơ tử cung (Leiomyoma) và Lạc nội mạc trong cơ tử cung (Adenomyosis))
