Series (7)
Sagittal T1 C+

Viêm não tủy rải rác cấp tính
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Liệt nửa người bên phải. Bệnh nhân nhập viện với tình trạng khởi phát dần dần liệt nửa người bên phải, có tiền sử tiêm mũi vắc-xin sởi nhắc lại 12 ngày trước.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Nhiều vùng tín hiệu bất thường chất trắng trên và dưới lều (multiple supra and infratentorial white matter areas of abnormal signal) liên quan đến phía bên phải của cầu não, bán cầu tiểu não trái, chi sau bao trong bên trái (left posterior limb of internal capsule) và thùy đỉnh trái.
- Hầu hết các tổn thương cho thấy có ngấm thuốc sau tiêm (post-contrast enhancement) ở mức độ nhất định.
BÀN LUẬN (DISCUSSION): Trường hợp này rất có thể là một ca viêm não tủy rải rác cấp tính (acute disseminated encephalomyelitis - ADEM).
Chẩn đoán
Viêm não tủy rải rác cấp tính (Acute disseminated encephalomyelitis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Xơ cứng rải rác (MS)
- 2.Rối loạn phổ viêm tủy thị thần kinh (NMOSD)
- 3.Bệnh não hoại tử cấp tính
- 4.Viêm não do virus
Điểm giảng dạy
- "ADEM là một bệnh hủy myelin qua trung gian miễn dịch của hệ thần kinh trung ương, thường xảy ra sau nhiễm trùng hoặc sau tiêm chủng."
- "MRI thường cho thấy các tổn thương hủy myelin lan tỏa, không đối xứng ở não và tủy sống, ảnh hưởng đến cả chất trắng và chất xám sâu."
- "Các tổn thương thường cho thấy mức độ ngấm thuốc sau tiêm nhất định, phản ánh sự phá vỡ hàng rào máu não đang hoạt động."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Acute disseminated encephalomyelitis (Viêm não tủy rải rác cấp tính)

Acute disseminated encephalomyelitis (Viêm não tủy rải rác cấp tính (Acute disseminated encephalomyelitis))

Acute disseminated encephalomyelitis mimicking multiple sclerosis (Viêm não tủy rải rác cấp tính giả dạng xơ cứng rải rác)

Acute disseminated encephalomyelitis (Viêm não tủy rải rác cấp tính)

Acute haemorrhagic leukoencephalitis (Viêm não chất trắng xuất huyết cấp tính)

Trigeminal neuropathy due to ADEM (Bệnh lý dây thần kinh sinh ba do ADEM)
Chẩn đoán phân biệt

Multiple sclerosis (Xơ cứng rải rác)

Neuromyelitis optica spectrum disorder (NMOSD) (Rối loạn phổ viêm tủy thị giác (Neuromyelitis optica spectrum disorder - NMOSD) | Bệnh án Chẩn đoán hình ảnh)

Mild encephalopathy with reversible splenial lesion (MERS) (Bệnh não nhẹ với tổn thương lồi thể chai có thể hồi phục (mild encephalopathy with reversible splenial lesion - MERS))

Chronic hypoxic-ischemic encephalopathy (Viêm não thiếu máu cục bộ mãn tính do thiếu oxy)

Febrile infection-related epilepsy syndrome (FIRES) (Hội chứng động kinh liên quan đến nhiễm trùng kèm sốt (FIRES) | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)