Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (3)
Coronal C+ portal venous phase

CT•Coronal C+ portal venous phase•1 / 158
Ca bệnhViêm tụy phù nề kẽ
Viêm tụy phù nề kẽ
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi40 year
Giới tínhFemale
Bệnh sử lâm sàng
- Đau bụng vùng thượng vị trong bốn ngày, mức độ tăng dần trong hai ngày gần đây, cảm giác đau âm ỉ lan ra sau lưng.
- Amylase huyết thanh: 3194 U/L.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Toàn bộ tụy bị phù nề, đi kèm tăng đậm độ mỡ quanh tụy mức độ trung bình và dịch quanh tụy.
- Không thấy hình ảnh các vùng hoại tử, tổn thương mạch máu (vascular insults), hoặc các ổ dịch khu trú quanh tụy.
- Dịch tự do mức độ nhẹ trong ổ bụng.
- Tràn dịch màng phổi hai bên mức độ tối thiểu, kèm theo xẹp phổi vùng đáy.
- Hai viên sỏi đồng tỷ trọng (isodense) trong túi mật.
- Ống mật chủ (common bile duct) có đường kính trung bình.
DISCUSSION:
Hai trong ba tiêu chuẩn sau đây cần được đáp ứng để chẩn đoán:
- Đau thượng vị cấp tính, kéo dài và nghiêm trọng (tức là đau phù hợp với viêm tụy cấp (acute pancreatitis)).
- Tăng men lipase/amylase > 3 lần giới hạn trên của giá trị bình thường.
- Hình ảnh đặc trưng trên CT có tiêm thuốc cản quang, MRI hoặc siêu âm.
Chẩn đoán
Viêm tụy phù nề kẽ (interstitial edematous pancreatitis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm tụy hoại tử cấp tính
- 2.Ung thư biểu mô ống tụy
- 3.Viêm tụy tự miễn
Điểm giảng dạy
- "Viêm tụy phù nề kẽ là dạng phổ biến nhất của viêm tụy cấp, đặc trưng bởi tình trạng giãn to và phù nề toàn bộ tụy mà không có hoại tử."
- "Chẩn đoán cần ít nhất hai trong ba tiêu chuẩn: đau bụng điển hình, men amylase hoặc lipase huyết thanh tăng >3 lần giới hạn bình thường, và hình ảnh học trên CT có cản quang hoặc MRI."
- "Sỏi túi mật là nguyên nhân hàng đầu gây viêm tụy cấp, ngay cả khi ống mật chủ không giãn."
Thảo luận
Viêm tụy phù nề kẽ chiếm khoảng 80-90% các trường hợp viêm tụy cấp, được đặc trưng bởi tình trạng giãn to toàn bộ tụy, tăng đậm độ mỡ quanh tụy và tích tụ dịch mà không có hoại tử. Nguyên nhân thường do sỏi mật hoặc lạm dụng rượu. Chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt là CT có tiêm thuốc cản quang, đóng vai trò quan trọng trong việc xác nhận chẩn đoán và loại trừ viêm tụy hoại tử. Việc không có hoại tử hay biến chứng mạch máu cho thấy tiên lượng tốt với điều trị bảo tồn bao gồm bù dịch, kiểm soát đau và theo dõi. Các biến chứng sớm có thể bao gồm tràn dịch màng phổi và cổ trướng do đáp ứng viêm toàn thân. Việc xác định sớm nguyên nhân, chẳng hạn như sỏi mật, sẽ định hướng can thiệp tiếp theo như cắt túi mật hoặc nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) khi cần thiết.

