Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (2)
Lateral

X-ray•Lateral•1 Img
Ca bệnhTrật khớp vai ra trước
Trật khớp vai ra trước
Nguồn gốc
Bệnh sử lâm sàng
Ngã khi chơi thể thao. Hiện tại không thể vận động khớp vai.
Chẩn đoán & Phát hiện
Hình ảnh X-quang cho thấy trật khớp ổ chảo - cánh tay ra trước và xuống dưới, không thấy hình ảnh gãy xương.
BÀN LUẬN: Hình ảnh điển hình của trật khớp ổ chảo - cánh tay ra trước.
Trật khớp vai ra trước là loại trật khớp vai phổ biến nhất, và là một trong những loại trật khớp thường gặp nhất ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể. Tình trạng này thường là kết quả của các động tác dạng, xoay ngoài và duỗi quá mức.
Trật khớp ra trước có thể được phân loại chi tiết hơn dựa trên vị trí của chỏm xương cánh tay:
- dưới mỏm quạ - thường gặp nhất
- dưới ổ chảo
- dưới xương đòn
- trong lồng ngực - rất hiếm gặp
Chẩn đoán
Trật khớp vai ra trước
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Trật khớp vai ra sau
- 2.Trật khớp vai xuống dưới (Luxatio erecta)
- 3.Gãy đầu trên xương cánh tay
- 4.Trật khớp vai ra trước
- 5.Gãy đầu trên xương cánh tay
- 6.Trật khớp cùng đòn
- 7.Rách chóp xoay
- 8.Trật khớp vai ra sau
- 9.Trật khớp vai xuống dưới (Luxatio erecta)
- 10.Gãy đầu trên xương cánh tay
Điểm giảng dạy
- "Loại trật khớp vai phổ biến nhất, chiếm khoảng 95% các trường hợp."
- "Thường đi kèm với tổn thương Hill-Sachs (gãy lún phía sau ngoài chỏm xương cánh tay) và tổn thương Bankart (bong sụn viền phía trước dưới)."
- "Cần nắn chỉnh kịp thời và chụp hình ảnh sau nắn để xác nhận sự thẳng hàng và đánh giá các gãy xương mới."
- "Trật khớp vai là loại trật khớp lớn phổ biến nhất trong thể thao."
- "Bộ X-quang tiêu chuẩn bao gồm các tư thế thẳng (AP), chữ Y (Scapular Y) và tư thế nách."
- "Luôn đánh giá các gãy xương kèm theo (ví dụ: tổn thương Hill-Sachs hoặc Bankart)."
- "Trật khớp ra trước là loại trật khớp vai phổ biến nhất."
- "Cơ chế bao gồm dạng, xoay ngoài và duỗi quá mức."
- "Vị trí dưới mỏm quạ là phân loại thường gặp nhất."
Thảo luận
Trật khớp vai ra trước xảy ra khi chỏm xương cánh tay bị di lệch ra phía trước so với ổ chảo. Cơ chế chấn thương thường liên quan đến việc dạng, duỗi và xoay ngoài cưỡng bức. Đánh giá X-quang thường bao gồm các tư thế thẳng (AP), chữ Y xương bả vai và tư thế nách để xác nhận hướng trật và xác định các tổn thương xương đi kèm.




