Bài 14: Các khối u tim và Huyết khối
Tại sao bài này quan trọng?
Việc nhận diện và phân biệt chính xác giữa các khối u tim thực sự (như u nhầy hay u xơ chun) với các khối lượng giả tạo (như huyết khối hay sùi viêm nội tâm mạc) là một trong những thách thức lớn nhất của siêu âm tim và hình ảnh học tim mạch. Mặc dù các khối u tim nguyên phát rất hiếm gặp, nhưng việc chẩn đoán sai lầm, đặc biệt là nhầm lẫn huyết khối trái (nguyên nhân chính của đột quỵ) với một khối u lành tính, hoặc bỏ sót các khối u có nguy cơ nhồi máu phổi cao, có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho bệnh nhân. Bài học này sẽ trang bị cho bạn nền tảng cần thiết để mô tả đặc điểm hình ảnh học của các tổn thương phổ biến nhất, từ đó đưa ra chiến lược chẩn đoán và xử trí tối ưu.
Tổng quan & Sinh lý bệnh (Pathophysiology)
Các khối u tim (Cardiac tumors) là một thực thể bệnh lý đa dạng, bao gồm các khối u nguyên phát (primary) và thứ phát (metastatic). Trong lâm sàng, các khối u nguyên phát lại hiếm gặp hơn nhiều so với di căn, tuy nhiên, chúng lại có tầm quan trọng đặc biệt do khả năng phẫu thuật cắt bỏ. Trong số các khối u nguyên phát, khoảng 75% là lành tính và 25% là ác tính. Loại lành tính phổ biến nhất ở người lớn là u nhầy nhĩ trái (Left atrial myxoma), trong khi ở trẻ em, u nhang cơ (Rhabdomyoma) lại thường gặp nhất.

Hình 1: Hình minh họa tổng quan các loại khối u tim
Ngược lại, khối u tim thứ phát (metastasis) lại phổ biến hơn gấp 20 đến 40 lần so với khối u nguyên phát. Các ung thư thường di căn đến tim bao gồm ung thư phổi, vú, ác tính hắc sắc tố (melanoma), và bạch cầu lympho. Đường lây lan có thể qua đường máu (hematogenous), đường bạch huyết, xâm lấn trực tiếp từ các cấu trúc lân cận (như phổi vào nhĩ trái qua tĩnh mạch phổi), hoặc mở rộng qua tĩnh mạch chủ (như ung thư thận mở rộng qua tĩnh mạch chủ dưới vào nhĩ phải).
Bên cạnh các khối u thực sự, hình ảnh học tim thường xuyên phát hiện các khối lượng không phải u (non-neoplastic masses), bao gồm huyết khối (thrombus) và sùi (vegetations) trong viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn (Infective endocarditis).
- U nhầy (Myxoma): Đây là khối u lành tính phổ biến nhất ở người lớn, thường gặp ở nữ giới hơn nam giới và độ tuổi từ 40-60. Khoảng 75% trường hợp xuất hiện ở nhĩ trái, bám vào vách liên nhĩ ở khu vực lỗ bầu dục (fossa ovalis). U nhầy có thể cuốn qua van hai lá gây tắc nghẽn hoặc nhồi máu do thuyên tắc mạch máu. Một tỷ lệ nhỏ u nhầy liên quan đến hội chứng Carney (một rối loạn di truyền trội).

Hình 2: Siêu âm 4 ngăn hiển thị khối u nhầy trong tim
-
U xơ chun nhú (Papillary Fibroelastoma - PFE): Trước đây được coi là khối u lành tính phổ biến thứ hai, nhưng với sự tiến bộ của công nghệ hình ảnh hiện đại, PFE hiện được xem là khối u van tim phổ biến nhất. Chúng thường là những khối u nhỏ, có cuống, bám vào các lá van (thường nhất là van động mạch chủ, tiếp đến là van hai lá). Do tính chất di động cao, PFE có nguy cơ gây thuyên tắc (như đột quỵ) hoặc nhồi máu cơ tim rất lớn.
-
Huyết khối (Thrombus): Đây là "khối u" phổ biến nhất trong các buồng tim. Huyết khối thường hình thành do tình trạng tĩnh dòng máu (stasis) trong các trường hợp như rung nhĩ, phì đại thất trái, hoặc sau nhồi máu cơ tim khi thành tim bị vận động kém (akinesis) hoặc không vận động (dyskinesis). Huyết khối nhĩ trái thường nằm ở nhĩ trái phụ (Left atrial appendage), trong khi huyết khối thất trái thường nằm ở đỉnh thất trái.
-
Sùi (Vegetations): Là các khối hình thành do sự lắng đọng của tiểu cầu, fibrin, vi khuẩn và bạch cầu tại vị trí tổn thương nội mạc van tim trong viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn. Chúng thường bám vào mặt dòng chảy của lá van, rất di động và có nguy cơ vỡ ra gây thuyên tắc huyết khối nhiễm khuẩn (septic emboli).
Dưới đây là sơ đồ tóm tắt phân loại và cơ chế bệnh sinh của các khối lượng trong tim:
Đang tải sơ đồ logic...
Đặc điểm hình ảnh học (CT/MRI/X-quang)
1. Siêu âm tim (Echocardiography - TTE/TEE)
Siêu âm tim là phương pháp chẩn đoán ảnh đầu tay và quan trọng nhất để đánh giá các khối u tim do tính sẵn có, không xâm lấn và khả năng đánh giá chức năng van tim theo thời gian thực.
-
U nhầy (Myxoma):
- Vị trí: Thường là khối u đơn lẻ (solitary) trong nhĩ trái, bám vào vách liên nhĩ ở vùng lỗ bầu dục (fossa ovalis) bằng một cuống rộng hoặc hẹp.
- Đặc điểm: Hình thái có thể thay đổi, thường là khối tròn, bề mặt nhẵn hoặc thô ráp, có thể lồi lõm hoặc nhầy (gelatinous). Trên siêu âm 2D, u có độ vang (echogenicity) đồng nhất hoặc không đồng nhất.
- Động học: Do có cuống, u nhầy thường rất di động, có thể trượt qua van hai lá trong tâm trương, gây tắc nghẽn dòng máu (mô phỏng hẹp van hai lá) hoặc gây hở van do ngăn cản đóng van hoàn toàn.
- Doppler: Giúp đánh giá mức độ tắc nghẽn của van tim do khối u gây ra.
-
U xơ chun nhú (Papillary Fibroelastoma - PFE):
- Vị trí: Bám vào mặt dòng chảy (upstream side) của các lá van, phổ biến nhất là van động mạch chủ (nửa non-động mạch chủ), tiếp đến là van hai lá.
- Đặc điểm: Là khối u rất nhỏ (< 1.5 cm), có độ vang cao, thường có một cuống dài (pedunculated).
- Động học: Rất di động, rung lắc ("sea anemone" - hải quỳ) theo dòng chảy của van trong cả tâm thu và tâm trương. Tính di động cao này là dấu hiệu gợi ý chẩn đoán mạnh mẽ.
-
Huyết khối (Thrombus):
- Huyết khối nhĩ trái: Thường nằm trong nhĩ trái phụ (Left atrial appendage - LAA), nơi dòng máu chảy chậm nhất, đặc biệt ở bệnh nhân rung nhĩ. Siêu âm qua thực quản (TEE) vượt trội hơn TTE trong việc phát hiện huyết khối LAA do tránh được sự che khuất của lá phổi. Huyết khối thường có độ vang cao, không có cuống, bám rộng vào thành nhĩ và ít di động.
- Huyết khối thất trái: Thường thấy ở đỉnh thất trái (apex) hoặc vùng thành thất bị vận động kém (akinesis) sau nhồi máu cơ tim. Huyết khối thường có hình dáng phân tầng (layered), bám vào thành thất có bất thường vận động. Dấu hiệu quan trọng để phân biệt với u nhầy là huyết khối không có cuống và nằm kèm với vùng cơ tim bị tổn thương.
-
Sùi (Vegetations):
- Vị trí: Bám vào mặt dòng chảy của lá van (ví dụ: mặt tâm nhĩ của van hai lá, mặt tâm thất của van động mạch chủ).
- Đặc điểm: Khối có độ vang không đồng nhất, hình dạng bất thường, rung lắc độc lập với chuyển động của lá van.
- Kèm theo: Thường thấy kèm theo các dấu hiệu khác của viêm nội tâm mạc như hở van (nghiêm trọng hoặc cấp), đứt dây chằng nhú, hoặc áp xe vòng van.
2. Chụp cắt lớp vi tính (CT) và Cộng hưởng từ (MRI)
Khi siêu âm không đủ thông tin, CT và MRI đóng vai trò then chốt trong việc định tính tổn thương.
-
U nhầy (Myxoma):
- CT: Thường là khối có độ xám thấp hơn cơ tim (low attenuation), đôi khi có canxi hóa (calcification), đặc biệt ở u nhầy nhĩ phải. Có thể thấy sự thay đổi vị trí của khối u giữa các pha tim.
- MRI:
- T1-weighted: Đ tín hiệu đẳng cường với cơ tim (isointense).
- T2-weighted: Tín hiệu cường độ cao (hyperintense) do thành phần chứa nhiều nước/mucin.
- Gadolinium enhancement: U nhầy thường không tăng cường hoặc tăng cường ít ở pha đầu (first pass) và tăng cường không đồng nhất ở giai đoạn muộn (late gadolinium enhancement - LGE) do thành phần hoại tử hoặc xuất huyết trong khối u.
-
U xơ chun nhú (PFE):
- MRI/CT: Thường nhỏ, khó phát hiện nếu không có chỉ định cụ thể. Có thể thấy khối bám vào van với độ tín hiệu đặc trưng, đôi khi có cuống nhỏ.
-
Huyết khối (Thrombus):
- MRI: Đây là tiêu chuẩn vàng để phân biệt huyết khối và khối u.
- T1-weighted: Có thể đẳng cường hoặc tăng tín hiệu nhẹ nếu có máu cũ (hemosiderin).
- T2-weighted: Tín hiệu thay đổi tùy thuộc vào tuổi của huyết khối.
- Gadolinium enhancement (Chìa khóa phân biệt): Huyết khối không tăng cường (no enhancement) sau khi tiêm gadolinium, trong khi phần lớn các khối u (đặc biệt là u nhầy hoặc u ác tính) đều có tăng cường độ tương phản.
- LGE (Late Gadolinium Enhancement): Huyết khối sẽ hiện lên vùng tối (hypointense/nulled) trong nền cơ tim tăng sáng, trong khi khối u thường sáng hơn nền.
- CT: Huyết khối thường có độ xám thấp hơn cơ tim và không tăng cường sau tiêm thuốc cản quang.
- MRI: Đây là tiêu chuẩn vàng để phân biệt huyết khối và khối u.
-
Sùi (Vegetations):
- Kích thước nhỏ nên khó đánh giá chi tiết trên CT/MRI so với siêu âm (TEE). Tuy nhiên, MRI có thể giúp phát hiện các biến chứng đi kèm như áp xe nhồi máu cơ tim (myocardial abscess) dưới dạng vùng tăng tín hiệu T2 và tăng cường vòng viền (rim enhancement).
Dưới đây là bảng tóm tắt các đặc điểm hình ảnh học chính:
| Đặc điểm | U nhầy (Myxoma) | U xơ chun nhú (PFE) | Huyết khối (Thrombus) | Sùi (Vegetations) |
|---|---|---|---|---|
| Vị trí phổ biến | Nhĩ trái (75%), bám vách liên nhĩ (Fossa ovalis) | Van tim (ĐM chủ > Hai lá) | Nhĩ trái phụ (LAA) hoặc Đỉnh thất trái | Mặt dòng chảy của lá van |
| Độ vang (Siêu âm) | Độ vang không đồng nhất | Độ vang cao, hạt (speckled) | Độ vang cao, đồng nhất | Độ vang không đồng nhất |
| Động học | Di động, có cuống, trượt qua van | Rất di động, rung lắc theo dòng máu | Ít di động, bám rộng, không cuống | Rung lắc độc lập với lá van |
| MRI T1/T2 | T1: Đẳng cường; T2: Tăng cường | T1/T2: Đẳng hoặc tăng nhẹ | Biến thiên (thường T1 tăng nếu máu cũ) | T2: Tăng cường (nếu viêm/áp xe) |
| Gadolinium Enh. | Tăng cường không đồng nhất (muộn) | Có thể tăng cường nhẹ | Không tăng cường (No enhancement) | Tăng cường nếu có mô hạt |
| Dấu hiệu đi kèm | Có thể gây hẹp/hở van | Nguy cơ thuyên tắc cao | Rung nhĩ, nhồi máu cơ tim, bất thường vận động thành | Hở van, sốt, tiền sử nhiễm khuẩn |
Chẩn đoán phân biệt mấu chốt (Differential Diagnosis)
Khi phát hiện một khối lượng trong tim, việc chẩn đoán phân biệt chính xác là sống còn. Dưới đây là các đối tượng cần phân biệt chính:
-
U nhầy (Myxoma) vs. Huyết khối nhĩ trái (Left Atrial Thrombus):
- Vị trí: U nhầy thường bám vào vách liên nhĩ (khu vực fossa ovalis), trong khi huyết khối thường nằm trong nhĩ trái phụ (LAA) hoặc nóc nhĩ trái.
- Cuống: U nhầy thường có cuống (stalk) và rất di động. Huyết khối thường bám rộng, phẳng, ít di động.
- Cơ sở bệnh sinh: Huyết khối thường đi kèm rung nhĩ hoặc van hai lá hẹp nặng. U nhầy có thể gặp ở người không có tiền sử bệnh van tim.
- Hình ảnh học (MRI): U nhầy tăng cường contrast, huyết khối không tăng cường.
-
U xơ chun nhú (PFE) vs. Sùi (Vegetations):
- Bệnh cảnh: PFE thường gặp ở người lớn tuổi, không có sốt hoặc tiền sử nhiễm khuẩn. Sùi đi kèm sốt, tiền sử nhiễm khuẩn hoặc dùng thuốc tĩnh mạch.
- Vị trí bám: PFE thường bám vào mặt dòng chảy của van động mạch chủ (nửa non-động mạch chủ) hoặc dây chằng nhú. Sùi bám vào mặt dòng chảy của lá van hai lá hoặc động mạch chủ, thường tại vị trí tổn thương sẵn có.
- Đặc điểm: PFE thường có cuống dài, rung lắc như hải quỳ. Sùi thường hình dạng bất kỳ, có thể phá hủy mô van.
-
Phì đại mỡ vách liên nhĩ (Lipomatous Hypertrophy of the Interatrial Septum - LASH) vs. U nhầy:
- Đặc điểm: LASH là sự tích lũy mỡ lành tính ở vách liên nhĩ, không phải khối u thực sự.
- Hình ảnh: Trên CT hoặc MRI, LASH có tín hiệu đặc trưng của mỡ (độ xâm âm trên CT, tăng sáng T1 trên MRI và bị triệt tiêu bằng kỹ thuật fat-suppression).
- Dấu hiệu "Dumbbell": LASH thường làm dày vách liên nhĩ nhưng tiết kiệm vùng lỗ bầu dục (fossa ovalis), tạo hình dạng quả tạ (dumbbell shape). U nhầy thì thường bám ngay tại lỗ bầu dục.
-
U ác tính (như Angiosarcoma) vs. U lành tính (như Myxoma):
- Vị trí: U ác tính thường gặp ở nhĩ phải, xâm lấn rộng, không có cuống rõ ràng. U nhầy thường ở nhĩ trái, có cuống.
- Dấu hiệu xâm lấn: U ác tính thường xâm lấn thành tim, màng ngoài tim, kèm theo dịch màng ngoài tim (pericardial effusion) hoặc di căn.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: U nhầy nhĩ trái (Left atrial myxoma)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có khối lượng đã biết tại nhĩ trái, cần đánh giá chi tiết trước can thiệp.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy khối u nhĩ trái kích thước lớn 4.6 cm, bám rộng (sessile), giới hạn rõ và có tính mạch máu hóa. Khối u không xâm lấn các buồng tim khác.
-
Đối chiếu lý thuyết: Phát hiện này phù hợp với u nhầy lành tính phổ biến nhất ở người lớn. Việc khối u có cuống hoặc bám rộng vào vách liên nhĩ và có mạch máu hóa là dấu hiệu đặc trưng giúp phân biệt với huyết khối, đồng thời nhấn mạnh nguy cơ thuyên tắc hệ thống nếu không phẫu thuật cắt bỏ.
🩺 Ca bệnh: U nhầy nhĩ trái (Left atrial myxoma)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nhập viện với tiền sử các cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua (TIA) tăng tiến, gợi ý nguồn thuyên tắc từ tim.
-
Đặc điểm hình ảnh học: MRI và CT phát hiện khối u lớn xuất phát từ nóc hoặc thành trước nhĩ trái, có viền không đều. Không thấy tổn thương mạch máu não tương ứng trên chụp mạch cảnh.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình về biến chứng thuyên tắc não của u nhầy do tính chất giòn (friable) của khối u. Việc phát hiện khối u nhĩ trái trong bối cảnh TIA âm tính mạch cảnh củng cố vai trò của siêu âm tim và CT trong việc tìm nguyên nhân đột quỵ bí ẩn.
🩺 Ca bệnh: U xơ chun nhú van hai lá (Papillary fibroelastoma – mitral valve)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Phát hiện tình cờ trong khám sức khỏe định kỳ, bệnh nhân không có sốt hay dấu hiệu nhiễm trùng.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm phát hiện các khối nhỏ, có cuống, độ vang cao bám vào mặt tâm nhĩ của cả hai lá van hai lá, kích thước khoảng 8-10 mm, gây tắc dòng chảy và hở van hai lá.
-
Đối chiếu lý thuyết: Phát hiện này tương ứng với U xơ chun nhú (PFE) - khối u van tim phổ biến nhất. Đặc điểm "có cuống", "độ vang cao" và vị trí bám trên lá van là dấu hiệu nhận biết quan trọng, phân biệt PFE với sùi viêm nội tâm mạc (thường đi kèm nhiễm trùng) hoặc huyết khối.
🩺 Ca bệnh: Huyết khối đỉnh thất trái (Left ventricular apical thrombus)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Không có tiền sử bệnh tim mạch rõ ràng, huyết khối được phát hiện tình cờ trên siêu âm tim.
-
Đặc điểm hình ảnh học: MRI cho thấy tổn thương bám vào đỉnh thất trái, nơi thành thất bị vận động kém (akinesis). Tổn thương không có tín hiệu trên chuỗi perfusion và không tăng cường độ tương phản sau khi tiêm Gadolinium.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh minh họa nguyên tắc "vàng" trong phân biệt huyết khối và khối u: huyết khối không tăng cường độ tương phản (avascular). Việc huyết khối nằm tại vùng cơ tim bị bất thường vận động sau nhồi máu củng cố cơ chế hình thành do tĩnh dòng máu.
🩺 Ca bệnh: U ác tính mạch máu tâm nhĩ phải (Right atrial angiosarcoma)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân khó thở, có khối u lớn nhĩ trái và dấu hiệu suy tim.
-
Đặc điểm hình ảnh học: CT phát hiện khối u nhĩ phải kích thước gần 9 cm, tăng cường độ không đồng nhất, xâm lấn màng ngoài tim và kèm theo nhiều nốt phổi nghi ngờ di căn.
-
Đối chiếu lý thuyết: Khác với u nhầy lành tính thường ở nhĩ trái, u ác tính như Angiosarcoma thường gặp ở nhĩ phải, có kích thước lớn, xâm lấn rộng và kèm dịch màng ngoài tim. Các dấu hiệu xâm lấn và di căn phổi là chìa khóa để phân biệt với các khối u lành tính.
Điểm mấu chốt lâm sàng
-
Huyết khối không tăng cường: Khi sử dụng MRI với gadolinium, hãy nhớ nguyên tắc vàng: Huyết khối không tăng cường độ tương phản, trong khi phần lớn các khối u thực sự đều tăng cường (homogeneous hoặc heterogeneous). Đây là tiêu chuẩn quan trọng nhất để phân biệt hai thực thể này.
-
Nhĩ trái phụ là "hang ổ" của huyết khối: Trong rung nhĩ, nhĩ trái phụ là nơi hình thành huyết khối phổ biến nhất. Siêu âm qua thực quản (TEE) bắt buộc phải thực hiện để loại trừ huyết khối ở vị trí này trước khi thực hiện cardioversion (điện khử rung nhĩ) hoặc thủ thuật closure LAA.
-
U xơ chun nhú (PFE) - "Kẻ sát nhân thầm lặng": Mặc dù lành tính, nhưng PFE có nguy cơ thuyên tắc (embolization) rất cao do tính di động. Bất kỳ khối u nhỏ, có cuống, bám vào van tim và rung lắc mạnh đều nên nghi ngờ PFE và cần chỉ định phẫu thuật cắt bỏ để phòng đột quỵ.
-
Dấu hiệu "Dumbbell" của LASH: Nếu thấy vách liên nhĩ dày lên nhưng vùng lỗ bầu dục (fossa ovalis) vẫn mỏng (được bảo tồn), hãy nghĩ ngay đến Phì đại mỡ vách liên nhĩ (LASH) - một bệnh lý lành tính, không cần điều trị, thay vì nhầm lẫn với u nhầy.
-
Sùi có thể nhỏ nhưng nguy hiểm: Siêu âm, đặc biệt là TEE, là phương pháp nhạy cảm nhất để phát hiện sùi. Nếu nghi ngờ viêm nội tâm mạc mà TTE âm tính, đừng ngần ngại chỉ định TEE để tìm kiếm các sùi nhỏ hoặc các biến chứng như áp xe vòng van.
Bài tiếp theo
Chúng ta đã hoàn thành việc tìm hiểu về các khối u tim và huyết khối. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ tổng hợp và hệ thống hóa kiến thức thông qua "Bài 15: Hệ thống phân độ mức độ nặng của bệnh lý van tim", nơi các bạn sẽ học cách đánh giá định lượng chính xác mức độ hẹp và hở van tim dựa trên các tiêu chuẩn siêu âm Doppler.
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] Image only (Illustration) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/variation-in-fetal-heart-rate-through-gestation?lang=us
-
[Hình 2] Four chamber view (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/normal-fetal-echocardiogram