Bài 7: U máu gan (Hemangioma) và Tăng sản nốt khu trú (FNH): Đặc điểm huyết động học

Hình 1: MRI axial image showing central scar of focal nodular hyperplasia
Tại sao bài này quan trọng?
Trong thực hành lâm sàng chẩn đoán hình ảnh ổ bụng, việc tiếp cận các tổn thương gan lành tính khu trú là cực kỳ phổ biến. Trong đó, u máu gan (Cavernous hemangioma) và tăng sản nốt khu trú (Focal nodular hyperplasia - FNH) lần lượt là hai tổn thương lành tính thường gặp nhất. Việc nhận diện chính xác và tự tin hai bệnh lý này dựa trên các đặc điểm huyết động học (Hemodynamic characteristics) trên cắt lớp vi tính (Computed Tomography - CT) và cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging - MRI) là vô cùng quan trọng.
Sự nhầm lẫn giữa một tổn thương lành tính như FNH hoặc u máu với các u ác tính như ung thư biểu mô tế bào gan (Hepatocellular carcinoma - HCC) hoặc di căn gan nghèo mạch (Hypovascular metastasis) có thể dẫn đến những can thiệp xâm lấn không cần thiết như sinh thiết gan (gây nguy cơ chảy máu cao, đặc biệt ở u máu) hoặc các cuộc phẫu thuật cắt gan không đáng có, gây lo lắng tột độ cho người bệnh.
Tổng quan & Sinh lý bệnh (Pathophysiology)
1. U máu gan (Hemangioma)
U máu gan (Hepatic hemangioma) là u lành tính thường gặp nhất của gan, với tỷ lệ lưu hành trong dân số từ 1% đến 20%. Bệnh có ưu thế rõ rệt ở nữ giới (tỷ lệ nữ:nam khoảng 5:1) và thường được phát hiện tình cờ.
Về mặt giải phẫu bệnh, u máu gan cấu tạo từ các hồ máu giãn rộng (Dilated vascular spaces) được lót bởi một lớp tế bào nội mô (Endothelial cells) duy nhất, ngăn cách bởi các vách xơ mỏng. Do cấu trúc dạng hồ máu lớn, dòng máu bên trong u máu di chuyển cực kỳ chậm (Slow-flowing blood). Đây chính là cơ sở vật lý lý giải cho đặc điểm huyết động học kinh điển trên chẩn đoán hình ảnh: ngấm thuốc chậm, từ ngoại vi tiến dần vào trung tâm.
2. Tăng sản nốt khu trú (FNH)
FNH là tổn thương lành tính thường gặp thứ hai của gan, chủ yếu xảy ra ở phụ nữ trẻ tuổi (20-40 tuổi). Trái ngược với u tuyến gan (Hepatic adenoma), FNH không liên quan trực tiếp đến việc sử dụng thuốc tránh thai đường uống chứa estrogen, mặc dù estrogen có thể thúc đẩy sự phát triển kích thước của u.
Về mặt cơ chế bệnh sinh, FNH không phải là một u tân sinh thực sự (True neoplasm) mà là một phản ứng tăng sản tái tạo (Hyperplastic regenerative response) của các tế bào gan bình thường đối với một dị dạng mạch máu bẩm sinh (Congenital vascular malformation), cụ thể là một động mạch nuôi dưỡng lớn bất thường.
Tổn thương này chứa đầy đủ các thành phần của nhu mô gan bình thường bao gồm: tế bào gan chức năng (Functioning hepatocytes), tế bào Kupffer, và các đường mật dị dạng (Malformed bile ductules) không thông với cây đường mật chính. Ở trung tâm của tổn thương là một sẹo xơ trung tâm (Central fibrous scar) chứa các mạch máu lớn hình nan hoa. Do được cấp máu hoàn toàn từ động mạch gan và dẫn lưu trực tiếp về tĩnh mạch gan (không qua hệ tĩnh mạch cửa), FNH thể hiện một huyết động học giàu mạch cực kỳ mạnh mẽ ở thì động mạch.
Đang tải sơ đồ logic...
Đặc điểm hình ảnh học (Imaging Features)
1. U máu gan (Hemangioma)
Siêu âm (Ultrasound)
- Điển hình: Khối tăng âm đồng nhất (Uniformly hyperechoic), ranh giới rõ ràng, có bóng tăng âm phía sau (Posterior acoustic enhancement) do bản chất chứa dịch (máu).

Hình 2: Ultrasound image of a hepatic hemangioma
-
Siêu âm Doppler (Doppler ultrasound): Thường không ghi nhận tín hiệu mạch bên trong tổn thương do dòng chảy quá chậm, có thể thấy mạch máu nuôi ở rìa tổn thương.
-
Không điển hình: Ở bệnh nhân gan nhiễm mỡ (Fatty liver), u máu có thể biểu hiện dạng giảm âm tương đối (Hypoechoic) so với nền gan tăng âm, gây khó khăn cho chẩn đoán.
Cắt lớp vi tính (Computed Tomography - CT) và Cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging - MRI)
Huyết động học của u máu gan được thể hiện qua các thì chụp cắt lớp vi tính đa dãy (Multidetector Computed Tomography - MDCT) hoặc MRI động học (Dynamic MRI) như sau:
-
Thì không thuốc (Non-contrast phase): Giảm tỷ trọng đồng nhất (Homogeneous hypoattenuation) trên CT (tương đương tỷ trọng của máu trong các mạch máu lớn). Trên MRI, tổn thương có tín hiệu thấp trên chuỗi xung T1-weighted (T1W) và tăng tín hiệu rất mạnh, đồng nhất trên chuỗi xung T2-weighted (T2W) (Dấu hiệu bóng đèn sáng (Lightbulb sign)) do thời gian thư duỗi T2 kéo dài của dịch máu tĩnh lặng.
-
Thì động mạch (Arterial phase): Ngấm thuốc dạng nốt ngoại vi không liên tục (Peripheral discontinuous nodular enhancement). Các nốt ngấm thuốc này có tỷ trọng/tín hiệu tương đương với động mạch chủ ngực/bụng ở cùng thời điểm.
-
Thì tĩnh mạch cửa (Portal venous phase): Thuốc cản quang/đối quang từ tiến triển dần vào trung tâm (Centripetal fill-in) hay còn gọi là hướng tâm.
-
Thì muộn (Delayed phase): Lấp đầy hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn tổn thương (Complete or near-complete fill-in), giữ thuốc kéo dài (Persistent enhancement).
-
Các biến thể cần lưu ý:
- U máu ngấm thuốc nhanh (Flash-filling hemangioma): Thường gặp ở các u kích thước nhỏ (< 1.5 cm), ngấm thuốc mạnh và đồng nhất ngay ở thì động mạch, có thể nhầm với HCC hoặc FNH. Tuy nhiên, tổn thương vẫn giữ nguyên tín hiệu rất cao trên T2W và không có hiện tượng thải thuốc (Washout) ở thì muộn.
- U máu khổng lồ (Giant hemangioma): Thường có kích thước lớn (> 5 cm), thường có vùng xơ hóa hoặc huyết khối ở trung tâm, vùng này sẽ không bao giờ được lấp đầy hoàn toàn ngay cả ở các thì rất muộn.
2. Tăng sản nốt khu trú (FNH)
Siêu âm (Ultrasound)
-
Khối đồng âm (Isoechoic) hoặc giảm âm nhẹ (Mildly hypoechoic) so với nhu mô gan xung quanh, rất khó phát hiện nếu không làm biến dạng bờ gan.
-
Doppler màu (Color Doppler): Có thể phát hiện mạch máu trung tâm với phổ động mạch trở kháng thấp (Low resistance) và tỏa ra xung quanh dạng bánh xe nan hoa (Spoke-wheel configuration).
Cắt lớp vi tính (Computed Tomography - CT) và Cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging - MRI) thường quy
-
Thì không thuốc (Non-contrast phase): Đồng tỷ trọng (Isoattenuating) hoặc giảm tỷ trọng nhẹ (Hypoattenuating) trên CT. Trên MRI, tổn thương đồng tín hiệu (Isointense) hoặc giảm nhẹ (Hypointense) trên T1W, tăng nhẹ hoặc đồng tín hiệu trên T2W. Sẹo trung tâm (Central scar) biểu hiện giảm tín hiệu (Hypointense) trên T1W và tăng tín hiệu (Hyperintense) trên T2W (do chứa nhiều dịch kẽ và mạch máu).
-
Thì động mạch (Arterial phase): Ngấm thuốc mạnh, đồng nhất và nhanh (Intense, homogeneous arterial enhancement), ngoại trừ vùng sẹo trung tâm không ngấm thuốc ở thì này.

Hình 3: Contrast‑enhanced CT axial images showing a hyperenhancing focal nodular hyperplasia lesion
-
Thì tĩnh mạch cửa (Portal venous phase): Tổn thương nhanh chóng trở nên đồng tỷ trọng/đồng tín hiệu (Isoattenuating/isointense) so với nhu mô gan xung quanh do sự thải thuốc nhanh của u và sự ngấm thuốc tăng dần của nền gan lành. Sẹo trung tâm vẫn chưa ngấm thuốc.
-
Thì muộn (Delayed phase): Tổn thương đồng nhất với nhu mô gan. Tuy nhiên, sẹo trung tâm lúc này sẽ ngấm thuốc muộn (Delayed scar enhancement) do thuốc đối quang tích tụ chậm trong mô xơ kẽ.
Cộng hưởng từ với chất tương phản từ đặc hiệu tế bào gan (Hepatobiliary contrast agent - Gd-EOB-DTPA / Eovist)
Đây là "chìa khóa vàng" để chẩn đoán xác định FNH và phân biệt với các tổn thương giàu mạch khác như u tuyến gan (Hepatic adenoma).
-
Cơ chế: Gd-EOB-DTPA được vận chuyển vào trong tế bào gan nhờ các thụ thể OATP1B1/B3 và bài tiết vào đường mật.
-
Thì gan mật (Hepatobiliary phase - HBP): Do FNH cấu tạo từ các tế bào gan chức năng có sự tăng biểu hiện hoặc bảo tồn các thụ thể OATP, đồng thời có các đường mật dị dạng không thông thương nên chất đối quang từ bị giữ lại bên trong tổn thương. Kết quả là FNH sẽ tăng tín hiệu (Hyperintense) hoặc đồng tín hiệu (Isointense) so với nhu mô gan xung quanh trên HBP. Sẹo trung tâm không chứa tế bào gan nên sẽ biểu hiện là vùng giảm tín hiệu rõ rệt trên nền tổn thương tăng tín hiệu (Dấu hiệu bỏng ngô (Popcorn-like appearance)).

Hình 4: Hepatobiliary‑phase MRI image of focal nodular hyperplasia with hyperintense signal
Chẩn đoán phân biệt mấu chốt (Differential Diagnosis)
Khi tiếp cận một tổn thương giàu mạch ở thì động mạch, việc chẩn đoán phân biệt giữa FNH, U máu ngấm thuốc nhanh, U tuyến gan (Hepatic adenoma), và Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là vô cùng quan trọng.
| Đặc điểm hình ảnh | U máu gan (Hemangioma) | Tăng sản nốt khu trú (FNH) | U tuyến gan (Adenoma)* | Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC)* |
|---|---|---|---|---|
| Tín hiệu trên T2W | Tăng tín hiệu rất mạnh (bóng đèn sáng) | Tăng nhẹ hoặc đồng tín hiệu | Tăng nhẹ hoặc không đồng nhất (nếu có xuất huyết/mỡ) | Tăng nhẹ đến trung bình, không đồng nhất |
| Thì Động mạch | Ngấm thuốc dạng nốt ngoại vi không liên tục | Ngấm thuốc mạnh, đồng nhất (trừ sẹo trung tâm) | Ngấm thuốc mạnh, không đồng nhất | Ngấm thuốc mạnh, không đồng nhất |
| Thì Tĩnh mạch cửa / Muộn | Lấp đầy dần hướng tâm (Centripetal fill-in) | Đồng tín hiệu/tỷ trọng; Sẹo trung tâm ngấm muộn | Đồng hoặc giảm nhẹ tín hiệu (Washout nhẹ) | Thải thuốc rõ rệt (Washout) + Vỏ bao ngấm thuốc muộn |
| Thì Gan mật (HBP với Gd-EOB-DTPA) | Giảm tín hiệu rõ rệt (Không chứa tế bào gan) | Đồng hoặc Tăng tín hiệu (Bảo tồn chức năng tế bào gan) | Giảm tín hiệu (Thường gặp, do giảm biểu hiện OATP) | Giảm tín hiệu (Trừ một số phân nhóm biệt hóa cao) |
| Sẹo trung tâm (Central scar) | Không có (hoặc vùng xơ hóa không ngấm thuốc) | Có (T2 cao, ngấm thuốc muộn ở thì muộn) | Hiếm gặp (có thể có vùng hoại tử/chảy máu cũ) | Có thể có sẹo xơ nhưng T2 thấp và không ngấm thuốc muộn |
*Chú ý: Các đặc điểm chi tiết của Adenoma và HCC sẽ được trình bày sâu hơn ở các bài học tương ứng (Bài 8 và Bài 9). Bảng này chỉ phục vụ mục đích so sánh huyết động học đối chiếu.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Tăng sản nốt khu trú (Focal Nodular Hyperplasia)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Khám phá tình cờ tổn thương gan khi chẩn đoán hình ảnh các bệnh lý khác.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Trên MRI, tổn thương có tín hiệu T2 "tàng hình" (subtle), ngấm thuốc mạnh ở thì động mạch và duy trì độ tương phản ở các thì muộn. Không có hiện tượng thải thuốc (washout).
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca này minh họa điển hình cho cơ chế "tế bào gan chức năng" của FNH, được chứng minh bằng sự giữ lại chất tương phản đặc hiệu tế bào gan (hepatobiliary uptake) và không có washout, giúp phân biệt chắc chắn với HCC.
🩺 Ca bệnh: Tăng sản nốt khu trú (Focal Nodular Hyperplasia)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Đánh giá đau bụng, phát hiện tổn thương tại gan hạ phân thùy V.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Khối kích thước 37x32mm, giàu mạch ở thì động mạch với sẹo trung tâm không ngấm thuốc. Trên thì tĩnh mạch cửa và muộn, khối trở nên đồng tỷ trọng với nhu mô gan xung quanh.
-
Đối chiếu lý thuyết: Phát hiện này khớp hoàn toàn với đặc điểm huyết động học của FNH: ngấm thuốc mạnh đồng nhất sớm, trở về đồng tín hiệu nhanh và đặc trưng sẹo trung tâm (central scar) không ngấm thuốc ở thì động mạch.
🩺 Ca bệnh: Nhiều U mạch gan (Multiple Hepatic Hemangiomas)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Đánh giá các tổn thương gan đa phát.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Trên cả CT và MRI, các tổn thương thể hiện đặc điểm điển hình của u máu với sự tương đồng về hình thái giữa các nốt.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này củng cố tầm quan trọng của việc nhận diện "dấu hiệu bóng đèn sáng" trên T2W và mô hình ngấm thuốc từ ngoại vi vào trung tâm, giúp xác định chẩn đoán lành tính và tránh sinh thiết không cần thiết.
🩺 Ca bệnh: Tăng sản nốt khu trú (Focal Nodular Hyperplasia)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Phát hiện tình cờ hai tổn thương gan trên CT khi khám bệnh vì ra mồ hôi đêm.
-
Đặc điểm hình ảnh học: MRI với chất tương phản Primovist (Gd-EOB-DTPA) cho thấy các tổn thương có đặc điểm tương thích với FNH.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình cho vai trò của "thì gan mật" (HBP). Việc FNH giữ lại chất tương phản (do chứa tế bào gan chức năng và thụ thể OATP) là chìa khóa vàng để phân biệt với u tuyến gan (Hepatic adenoma) thường giảm tín hiệu ở thì này.
🩺 Ca bệnh: Tăng sản nốt khu trú (Focal Nodular Hyperplasia)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Đau hạ sườn phải, nghi sỏi mật, phát hiện tình cờ tổn thương gan trên siêu âm.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Khối lớn ở gan hạ phân thùy II/III có sẹo trung tâm tín hiệu T2 cao. Ngấm thuốc mạnh ở thì động mạch
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] Axial (T1 C+ central scar) (MRI) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/focal-nodular-hyperplasia-12
-
[Hình 2] Ca lâm sàng Radiopaedia (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/hepatic-haemangioma-6
-
[Hình 3] Figure 2 - PMC13197011 - Nguồn: PMC Open Access · Hình từ báo cáo PMC13197011 (Open Access)
-
[Hình 4] Figure 2 - PMC13206071 - Nguồn: PMC Open Access · Hình từ báo cáo PMC13206071 (Open Access)