Bài 3: Siêu âm Doppler tim thai: Kỹ thuật và Chỉ số bình thường
Tại sao bài này quan trọng?
Trong lĩnh vực siêu âm tim thai chuyên sâu (fetal echocardiography), nếu như siêu âm thang xám (2D grayscale ultrasound) được ví như "bản đồ giải phẫu" giúp định hình cấu trúc, thì siêu âm Doppler (Doppler ultrasound) chính là "bản đồ huyết động" phản ánh trạng thái chức năng và sự thích nghi sinh lý của hệ tuần hoàn thai nhi. Việc làm chủ kỹ thuật Doppler không chỉ đơn thuần là nhấn nút trên bàn phím máy siêu âm, mà đòi hỏi người làm siêu âm phải hiểu sâu sắc về mặt vật lý học tạo ảnh, huyết động học tim thai và cách tối ưu hóa các thông số kỹ thuật.
Khác với tuần hoàn sau sinh, tuần hoàn thai nhi là một hệ thống song song với sự hiện diện của các luồng thông sinh lý (shunts) như ống tĩnh mạch (ductus venosus), lỗ bầu dục (foramen ovale) và ống động mạch (ductus arteriosus). Bất kỳ một sự thay đổi nhỏ nào trong áp lực buồng tim hay kháng trở mạch ngoại vi đều được phản ánh nhạy bén qua phổ Doppler.
Việc nắm vững các chỉ số Doppler bình thường và các biến thể sinh lý theo tuổi thai là điều kiện tiên quyết. Nếu không có một hệ quy chiếu chuẩn xác về trạng thái bình thường, người làm lâm sàng rất dễ rơi vào hai thái cực sai lầm: hoặc là chẩn đoán quá tay (overdiagnosis) các biến đổi sinh lý thành bệnh lý, gây lo lắng không cần thiết cho thai phụ; hoặc là bỏ sót (underdiagnosis) các dấu hiệu cảnh báo sớm của sự suy giảm tuần hoàn bánh nhau và tái phân phối tuần hoàn thai nhi. Bài học này sẽ cung cấp cho các bạn một nền tảng kỹ thuật vững chắc và các trị số tham chiếu chuẩn hóa để tự tin hành nghề.
Nguyên lý & Kỹ thuật tạo ảnh (Principles & Acquisition)
1. Nguyên lý vật lý và tối ưu hóa thông số máy (Knobology)
Để thu được một phổ Doppler sắc nét, không bị nhiễu và có giá trị định lượng cao, người làm siêu âm cần hiểu rõ mối quan hệ giữa các thông số vật lý trên máy siêu âm.
- Tần số lặp xung (Pulse Repetition Frequency - PRF): PRF quyết định giới hạn vận tốc tối đa mà máy có thể đo được mà không bị hiện tượng vượt ngưỡng (aliasing).
- Đối với các dòng chảy vận tốc cao (như đường ra thất trái/thất phải, ống động mạch), cần thiết lập PRF cao (thường từ 50 đến 90 cm/s đối với Doppler màu và tương đương trên Doppler xung) để tránh hiện tượng gập góc phổ.

Hình 1: Hình minh hoạ dạng ảnh chỉ dẫn (illustration) liên quan đến siêu âm tim thai
* Đối với các dòng chảy vận tốc thấp (như ống tĩnh mạch, tĩnh mạch rốn), cần hạ thấp PRF (khoảng 15 đến 30 cm/s) để tăng độ nhạy của tín hiệu.
-
Bộ lọc thành (Wall Filter): Bộ lọc này giúp loại bỏ các tín hiệu nhiễu có tần số thấp và biên độ cao phát ra từ sự chuyển động của thành mạch hoặc thành cơ tim (clutter artifact).
- Khi đo Doppler dòng chảy qua van tim hoặc đại động mạch, cần đặt bộ lọc thành ở mức trung bình đến cao (100 - 150 Hz) để làm sạch đường nền (baseline).
- Khi đo Doppler ống tĩnh mạch, bắt buộc phải đặt bộ lọc thành ở mức rất thấp (50 Hz hoặc thấp hơn) để tránh xóa nhầm sóng "a" (sóng co bóp của tâm nhĩ) vốn là một sóng có vận tốc thấp nhưng mang giá trị tiên lượng cực kỳ quan trọng.
-
Độ khuếch đại Doppler (Doppler Gain): Cần điều chỉnh Gain sao cho phổ Doppler hiện rõ nét, có cửa sổ phổ (spectral window) trống ở dưới đỉnh sóng đối với dòng chảy tầng, không bị nhiễu nền (background noise) ở vùng nền và không bị hiện tượng "tô bóng" quá mức.
-
Thể tích mẫu (Sample Volume/Gate):
- Kích thước cổng thu tín hiệu (gate) cần được điều chỉnh phù hợp với kích thước cấu trúc cần đo. Đối với van tim và các đại động mạch, kích thước gate thường đặt từ 1.5 mm đến 3.0 mm.
- Nếu đặt gate quá lớn, máy sẽ thu lẫn tín hiệu từ các cấu trúc lân cận; nếu đặt quá nhỏ, phổ thu được có thể bị khuyết hoặc không đại diện đủ cho dòng chảy trung tâm.
2. Tầm quan trọng của góc tới (Angle of Insonation)
Góc tới (góc tạo bởi hướng của chùm tia siêu âm và hướng của dòng chảy) là yếu tố quyết định độ chính xác của phép đo vận tốc.

Hình 2: Ảnh siêu âm tim thai (ultrasound) có thể minh hoạ góc tới
Độ dịch chuyển tần số Doppler (Doppler shift) được tính theo công thức:
df = (2 * f0 * v * cos(theta)) / c
Trong đó:
-
df là độ dịch chuyển tần số Doppler (Doppler shift).
-
f0 là tần số đầu dò phát ra.
-
v là vận tốc dòng máu.
-
theta là góc tới (angle of insonation).
-
c là vận tốc âm truyền trong mô (khoảng 1540 m/s).
Do vận tốc dòng máu v tỷ lệ nghịch với cos(theta), khi góc theta tiến dần về 0 độ (cos(0) = 1), phép đo đạt độ chính xác cao nhất. Trong siêu âm tim thai, bắt buộc phải giữ góc tới dưới 20 độ (lý tưởng nhất là bằng 0 độ, tức là chùm tia siêu âm đi song song tuyệt đối với dòng chảy). Nếu góc tới vượt quá 20 độ, vận tốc thực tế sẽ bị đánh giá thấp hơn thực tế (underestimation). Việc sử dụng tính năng hiệu chỉnh góc (angle correction) trên máy siêu âm chỉ được khuyến cáo cho các mạch máu ngoại vi, không nên lạm dụng trong siêu âm tim thai vì có thể làm tăng sai số kỹ thuật.
Đang tải sơ đồ logic...
Các thông số kỹ thuật & Protocol ứng dụng (Sequences & Protocols)
Để thực hiện một cuộc khảo sát Doppler tim thai toàn diện, chúng ta cần tuân thủ một protocol chuẩn hóa bao gồm các bước đo đạc từ các van tim, đường ra của thất cho đến các mạch máu hệ thống quan trọng.
1. Dòng chảy qua van hai lá và van ba lá (Atrioventricular Inflow)
Khảo sát dòng chảy qua van hai lá (mitral valve) và van ba lá (tricuspid valve) giúp đánh giá chức năng tâm trương (diastolic function) của tâm thất thai nhi.
- Kỹ thuật đo:
- Sử dụng mặt cắt 4 buồng (four-chamber view) từ mỏm (apical) hoặc từ đáy (basal) để dòng chảy đi song song nhất với chùm tia siêu âm.

Hình 3: Four chamber view siêu âm tim thai
* Đặt cổng thu Doppler xung (Pulsed Wave Doppler) kích thước 2 - 3 mm ngay phía sau rìa các lá van (về phía buồng tâm thất) khi van mở.
* Yêu cầu thai phụ tạm ngưng thở để tránh nhiễu do nhịp thở của mẹ và cử động của thai.
- Đặc điểm phổ bình thường: Phổ có dạng hai đỉnh (biphasic waveform):
- Sóng E (Early diastole): Đại diện cho giai đoạn đổ đầy thất nhanh chủ động trong đầu tâm trương.
- Sóng A (Atrial contraction): Đại diện cho giai đoạn tâm nhĩ co bóp chủ động trong cuối tâm trương.
- Trong suốt thời kỳ bào thai, do độ giãn nở (compliance) của cơ tim thai nhi còn hạn chế, tâm nhĩ đóng vai trò chủ đạo trong việc tống máu xuống thất. Do đó, sóng A luôn lớn hơn sóng E, dẫn đến tỷ lệ E/A luôn nhỏ hơn 1 (thường dao động từ 0.7 đến 0.9). Tỷ lệ này tăng dần theo tuổi thai do sự trưởng thành của cơ tim.
2. Vận tốc đỉnh tâm thu tại đường ra thất trái và thất phải (Outflow Tract Peak Systolic Velocity)
Đo đạc vận tốc tại đường ra thất trái (Left Ventricular Outflow Tract - LVOT) và đường ra thất phải (Right Ventricular Outflow Tract - RVOT) giúp đánh giá chức năng tâm thu (systolic function) và sự thông thoáng của các van bán nguyệt.
- Kỹ thuật đo:
- Đối với đường ra thất trái: Sử dụng mặt cắt 5 buồng hoặc mặt cắt dọc đường ra thất trái.

Hình 4: 5 chamber view (outflow tract) siêu âm tim thai
* Đối với đường ra thất phải: Sử dụng mặt cắt đường ra thất phải hoặc mặt cắt 3 mạch máu và khí quản (three-vessel and trachea view).
* Đặt cổng thu Doppler xung (1.5 - 2 mm) ngay phía sau van động mạch chủ (aortic valve) hoặc van động mạch phổi (pulmonary valve).
* Căn chỉnh góc quét sao cho chùm tia siêu âm trùng với hướng dòng chảy đi ra từ các tâm thất (góc tới < 15 độ).
- Trị số bình thường:
- Vận tốc đỉnh tâm thu (Peak Systolic Velocity - PSV) tăng dần theo tuổi thai do sự tăng thể tích nhát bóp (stroke volume) và áp lực hệ thống.
- Ở tuổi thai 20 tuần, PSV của động mạch chủ và động mạch phổi dao động khoảng 50 - 60 cm/s.
- Đến khi thai đủ tháng, PSV có thể đạt mức 80 - 100 cm/s. Thông thường, PSV của động mạch chủ hơi cao hơn hoặc tương đương với động mạch phổi một chút.
3. Doppler ống tĩnh mạch (Ductus Venosus - DV)
Ống tĩnh mạch là một cấu trúc shunt cực kỳ quan trọng, dẫn máu giàu oxy từ tĩnh mạch rốn trực tiếp đổ về tĩnh mạch chủ dưới và qua lỗ bầu dục sang nhĩ trái để ưu tiên nuôi dưỡng não bộ và cơ tim.
-
Kỹ thuật đo:
- Khảo sát trên mặt cắt dọc giữa (sagittal) hoặc mặt cắt ngang bụng cao (transverse abdominal).
- Sử dụng Doppler màu để nhận diện ống tĩnh mạch: Đây là một đoạn mạch ngắn, nhỏ, nối từ tĩnh mạch rốn và có hiện tượng vượt ngưỡng (aliasing) tự nhiên do vận tốc tại đây rất cao so với các tĩnh mạch xung quanh.
- Đặt cổng thu Doppler xung nhỏ (0.5 - 1.0 mm) ngay tại vùng eo (isthmus) của ống tĩnh mạch - nơi bắt đầu xuất phát từ tĩnh mạch rốn.
- Giữ góc tới dưới 30 độ. Hạ thấp bộ lọc thành (Wall Filter) xuống mức tối thiểu.
-
Đặc điểm phổ bình thường: Phổ có dạng ba pha (triphasic waveform) liên tục đi hướng về tim (nằm phía trên đường nền):
- Sóng S (Systole): Đỉnh vận tốc cao nhất trong thời kỳ tâm thu thất.
- Sóng D (Diastole): Đỉnh vận tốc trong thời kỳ đổ đầy thất sớm (tâm trương).
- Sóng a (Atrial contraction): Vận tốc trong thời kỳ tâm nhĩ co. Trong trạng thái sinh lý bình thường, sóng a luôn dương tính (nằm trên đường nền), phản ánh áp lực trong tâm nhĩ phải bình thường và không có sự cản trở dòng chảy ngược lại từ tim.
4. Doppler động mạch rốn (Umbilical Artery - UA) và Động mạch não giữa (Middle Cerebral Artery - MCA)
Đây là hai mạch máu ngoại vi kinh điển giúp đánh giá sức cản của bánh nhau và sự phân phối tuần hoàn của thai nhi.
-
Động mạch rốn (Umbilical Artery - UA):
- Kỹ thuật: Đo tại vị trí quai dây rốn tự do. Đặt cổng thu 2 - 3 mm bao trọn lòng mạch.
- Đặc điểm: Là hệ thống mạch máu có kháng trở thấp (low resistance). Dòng chảy tâm trương (end-diastolic flow) luôn liên tục và tăng dần theo tuổi thai. Các chỉ số trở kháng như Chỉ số dao động (Pulsatility Index - PI) và Chỉ số kháng trở (Resistance Index - RI) giảm dần khi thai lớn do sự phát triển của hệ mao mạch bánh nhau.
-
Động mạch não giữa (Middle Cerebral Artery - MCA):

Hình 5: Spectral waveform của một trong các nhánh MCA (Middle Cerebral Artery)
* *Kỹ thuật:* Thực hiện trên mặt cắt ngang đầu thai nhi ở mức đường kính lưỡng đỉnh (biparietal diameter), dịch chuyển đầu dò về phía nền sọ để thấy đa giác Willis (Circle of Willis). Sử dụng Doppler màu để thấy động mạch não giữa chạy ra phía xương thái dương. Đặt cổng thu (1 - 2 mm) ở 1/3 trong của động mạch não giữa (ngay sát vị trí xuất phát từ động mạch cảnh trong). Góc tới bắt buộc phải bằng 0 độ.
* *Đặc điểm:* Ở trạng thái sinh lý bình thường, não thai nhi là một cơ quan có kháng trở cao (high resistance) để hạn chế dòng máu không cần thiết khi thai khỏe mạnh. Do đó, phổ MCA bình thường có dòng tâm trương thấp, chỉ số PI của MCA luôn cao hơn chỉ số PI của động mạch rốn. Tỷ lệ não - nhau (Cerebroplacental Ratio - CPR = PI MCA / PI UA) bình thường phải lớn hơn 1.08.
| Thông số Doppler | Tuổi thai 20 - 24 tuần (Trị số bình thường) | Tuổi thai 32 - 34 tuần (Trị số bình thường) | Đặc điểm phổ sinh lý |
|---|---|---|---|
| Van hai lá (E/A) | 0.70 - 0.80 | 0.80 - 0.85 | Sóng A > Sóng E; không có dòng hở |
| Van ba lá (E/A) | 0.75 - 0.82 | 0.82 - 0.88 | Sóng A > Sóng E; có thể có hở sinh lý nhẹ (< 1 m/s) |
| Vận tốc đỉnh AoV (PSV) | 50 - 70 cm/s | 70 - 90 cm/s | Phổ đơn pha, dốc lên và dốc xuống nhanh |
| Vận tốc đỉnh PV (PSV) | 45 - 65 cm/s | 65 - 85 cm/s | Phổ đơn pha, thời gian đạt đỉnh ngắn |
| Ống tĩnh mạch (DV PI) | 0.55 - 0.85 | 0.45 - 0.75 | Sóng a luôn dương tính; dòng chảy liên tục hướng về tim |
| Động mạch rốn (UA PI) | 0.90 - 1.30 | 0.70 - 1.00 | Kháng trở thấp; dòng tâm trương liên tục |
| Động mạch não giữa (MCA PI) | 1.60 - 2.20 | 1.40 - 1.90 | Kháng trở cao; dòng tâm trương thấp |
Cạm bẫy hình ảnh & Cách khắc phục (Artifacts & Pitfalls)
Trong thực hành lâm sàng, việc nhận diện và khắc phục các nhiễu ảnh (artifacts) là yếu tố quyết định để tránh các sai số đo đạc nghiêm trọng.
1. Hiện tượng vượt ngưỡng (Aliasing)
-
Nguyên nhân: Xảy ra khi tần số dịch chuyển Doppler của dòng máu vượt quá giới hạn Nyquist (Nyquist limit), bằng một nửa tần số lặp xung (PRF/2). Khi đó, đỉnh của phổ Doppler sẽ bị cắt cụt và xuất hiện ngược lại ở phía đối diện của đường nền.
-
Cách khắc phục:
- Tăng PRF (hoặc tăng thang đo vận tốc - Velocity Scale).
- Hạ đường nền (baseline) xuống thấp để nhường không gian cho đỉnh phổ.
- Sử dụng đầu dò có tần số thấp hơn (tần số phát thấp hơn sẽ tạo ra độ dịch chuyển Doppler nhỏ hơn).
- Chuyển sang sử dụng Doppler liên tục (Continuous Wave Doppler) nếu vận tốc dòng chảy quá lớn (ví dụ như trong các dòng hở van nặng hoặc hẹp van).
2. Nhiễu do chuyển động thành cơ tim (Clutter Artifact)
-
Nguyên nhân: Sự co bóp mạnh mẽ của cơ tim và các lá van tạo ra các tín hiệu có biên độ rất cao nhưng vận tốc thấp. Nếu không được lọc bỏ, chúng sẽ đè lên phổ Doppler của dòng máu, làm mờ đường nền và gây khó khăn cho việc đo đạc các vận tốc thấp (như sóng E, sóng A hoặc sóng a của ống tĩnh mạch).
-
Cách khắc phục: Điều chỉnh bộ lọc thành (Wall Filter) một cách thông minh. Đối với đo vận tốc tim, tăng Wall Filter lên khoảng 100 - 150 Hz. Tuy nhiên, lưu ý không tăng quá cao khi đo ống tĩnh mạch vì sẽ xóa mất sóng a.
3. Lỗi do góc quét và hiệu chỉnh góc giả tạo
-
Nguyên nhân: Người làm siêu âm cố gắng đo vận tốc ở những mặt cắt mà dòng chảy đi vuông góc với chùm tia siêu âm (ví dụ: mặt cắt 4 buồng từ thành bên - lateral 4-chamber view) rồi dùng tính năng hiệu chỉnh góc trên máy (angle correction) để bù lại. Điều này cực kỳ nguy hiểm vì khi góc tới gần 90 độ, chỉ một sai lệch nhỏ trong việc đặt thước đo góc cũng dẫn đến sai số hàng trăm phần trăm về vận tốc thực tế.
-
Cách khắc phục: Luôn di chuyển đầu dò trên bụng mẹ để tìm một cửa sổ siêu âm mà dòng chảy đi song song nhất với chùm tia (góc tới < 20 độ). Nếu không thể đạt được góc này, chấp nhận không đo vận tốc đỉnh mà chỉ đánh giá định tính phổ.
4. Ảnh hưởng của nhịp thở và cử động thai
-
Nguyên nhân: Cử động thở của thai nhi (fetal breathing movements) làm thay đổi áp lực âm trong lồng ngực, gây ra sự biến động lớn về vận tốc dòng chảy qua các van tim và ống tĩnh mạch, đồng thời làm dịch chuyển đường nền liên tục.
-
Cách khắc phục: Chỉ thực hiện các phép đo Doppler khi thai nhi ở trạng thái ngưng thở tạm thời ở thai nhi (fetal apnea). Quan sát trên màn hình 2D để đảm bảo cơ hoành của thai không di động trước khi bấm nút thu nhận phổ Doppler.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Hở van ba lá đáng chú ý (Fetal Tricuspid Regurgitation)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ mang thai 34 tuần, được chuyển viện vì phát hiện tim to trên siêu âm thai định kỳ.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm Doppler màu và phổ Doppler xung tại van ba lá cho thấy tia dòng chảy ngược (regurgitant jet) lan rộng toàn bộ tâm thu. Vận tốc đỉnh của dòng hở vượt quá 180 - 350 cm/s, gợi ý áp lực buồng thất phải tăng cao.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa rõ ràng tầm quan trọng của việc tối ưu hóa PRF (tăng PRF để tránh vượt ngưỡng) khi đo vận tốc dòng chảy cao. Phát hiện này cũng phản ánh sự thay đổi huyết động học bệnh lý, đối lập hoàn toàn với dòng chảy van ba lá sinh lý (E/A < 1) đã đề cập trong bài học.
🩺 Ca bệnh: Hạn chế tăng trưởng bất đối xứng kèm suy thai (Asymmetrical IUGR with Fetal Distress)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ có tiền sử 5 lần thai lưu trước 24 tuần, hiện tại 34 tuần, siêu âm thấy thiểu ối.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Động mạch rốn có dòng tâm trương đảo chiều (reversal of diastolic flow), chỉ số kháng trở tăng cao. Động mạch não giữa (MCA) cho dấu hiệu bảo vệ não (brain-sparing effect) với chỉ số PI giảm.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình về sự tái phân phối tuần hoàn thai nhi khi suy bánh nhau. Ca bệnh nhấn mạnh vai trò cốt lõi của tỷ lệ não - nhau (CPR) và việc so sánh chỉ số PI giữa động mạch rốn và động mạch não giữa để đánh giá mức độ suy thai nghiêm trọng.
🩺 Ca bệnh: Vắng mặt ống tĩnh mạch (Absent Ductus Venosus)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ được chuyển viện để đánh giá lại chi tiết ở tuổi thai 14 tuần.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Không thấy hình ảnh ống tĩnh mạch nối tĩnh mạch rốn với tĩnh mạch chủ dưới. Thay vào đó, tĩnh mạch rốn đi trực tiếp vào đoạn giữa của tĩnh mạch chủ dưới qua một kênh bất thường.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này làm nổi bật kiến thức giải phẫu về ống tĩnh mạch - một shunt sinh lý quan trọng. Việc không nhận diện được phổ Doppler ba pha (S, D, a) đặc trưng tại vị trí eo ống tĩnh mạch bình thường là manh mối chính dẫn đến chẩn đoán bất thường này.
🩺 Ca bệnh: Xơ đàn hồi nội tâm mạc (Endocardial Fibroelastosis)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Siêu âm tim thai lúc 19 tuần phát hiện bất thường.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Nội tâm mạc thất trái dày và phản âm mạnh. Đo Doppler hẹp van hai lá với vận tốc dòng chảy tăng cao lên tới 153 cm/s. Không thấy dòng xuôi qua van động mạch chủ.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh minh họa việc sử dụng Doppler để đánh giá chức năng tâm thu và tâm trương. Vận tốc dòng chảy qua van hai lá tăng cao phản ánh sự cản trước dòng chảy (gradient áp lực), và việc thiếu dòng xuôi ở đường ra thất trái là dấu hiệu chức năng bơm thất trái bị suy giảm nặng.
Điểm mấu chốt kỹ thuật
-
Góc tới là chìa khóa vàng: Luôn giữ góc tới dưới 20 độ (lý tưởng là 0 độ) khi đo vận tốc dòng chảy qua các van tim, đường ra thất và động mạch não giữa. Không lạm dụng nút hiệu chỉnh góc cho các cấu trúc trong tim.
-
Tỷ lệ E/A < 1 là sinh lý bình thường: Ở thai nhi khỏe mạnh, sóng A luôn lớn hơn sóng E do cơ tim thai có độ giãn nở thấp. Tỷ lệ này tăng dần theo tuổi thai nhưng không vượt quá 1.
-
Sóng a của ống tĩnh mạch bắt buộc phải dương tính: Một phổ ống tĩnh mạch bình thường phải có dạng ba pha liên tục với sóng a nằm trên đường nền. Để không bỏ sót hoặc xóa nhầm sóng a, bắt buộc phải hạ bộ lọc thành (Wall Filter) xuống dưới 50 Hz.
-
Tối ưu hóa PRF theo từng cấu trúc: Đặt PRF cao (50 - 90 cm/s) cho các dòng chảy vận tốc cao (đường ra thất, động mạch chủ) và đặt PRF thấp (15 - 30 cm/s) cho các dòng chảy vận tốc thấp (ống tĩnh mạch, tĩnh mạch rốn).
-
Chỉ đo khi thai nằm yên: Tránh tuyệt đối việc đo đạc Doppler khi thai nhi đang có cử động thở hoặc cử động thân mình vì sẽ gây ra các biến động huyết động giả tạo.
Bài tiếp theo
Liên kết dẫn dắt ngắn sang bài tiếp theo: "Bài 4: Kênh nhĩ thất, Thông liên thất và Thông liên nhĩ ở thai nhi".
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] Image only (Illustration) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/variation-in-fetal-heart-rate-through-gestation
-
[Hình 2] Ca lâm sàng Radiopaedia (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/ectopic-pregnancy-with-heart-beat
-
[Hình 3] 2 - PMC13281393 - Nguồn: PMC Open Access · Hình từ báo cáo PMC13281393 (Open Access)
-
[Hình 4] 5 chamber view or Lt ... (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/normal-fetal-echocardiogram
-
[Hình 5] Spectral waveform of one of the MCA’s (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/duplicated-middle-cerebral-artery-fetal