Mon, Jun 29
AI Trực tuyến
Series (9)
Transverse

Ultrasound•Transverse•1 Img
Ca bệnhKhuyết tricuspid bào thai với hở tricuspid đáng chú ý
Khuyết tricuspid bào thai với hở tricuspid đáng chú ý
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi35
Giới tínhF
Bệnh sử lâm sàng
Bệnh nhân là phụ nữ mang thai lần thứ 2, hiện đang ở tuần thai 34, được giới thiệu vì phát hiện tim to (cardiomegaly) trên siêu âm phụ khoa thường xuyên.
Chẩn đoán & Phát hiện
DISCUSSION:
- Hở tricuspid (TR), còn gọi là khuyết tricuspid, là một phát hiện thường gặp trong chẩn đoán hình ảnh bào thai.
- Hở tricuspid xảy ra khi có dòng máu ngược bất thường vào nhĩ phải trong quá trình co bóp thất phải, do rò rỉ của van tricuspid.
- Hở tricuspid nặng được đặc trưng bởi tiếng thổi toàn chu kỳ tâm thu (holosystolic murmur) với vận tốc đỉnh vượt 180‑350 cm/s.
Chẩn đoán
Khuyết tricuspid bào thai với hở tricuspid đáng chú ý (Fetal tricuspid insufficiency with marked tricuspid regurgitation)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Bất thường Ebstein
- 2.Dysplasia van tricuspid
- 3.Hở tricuspid chức năng
Điểm giảng dạy
- "Hở tricuspid (TR) là một phát hiện thường gặp trong chẩn đoán hình ảnh bào thai, đặc trưng bởi dòng máu ngược bất thường vào nhĩ phải trong quá trình co bóp thất phải."
- "Hở tricuspid nặng được chỉ định bởi tiếng thổi toàn chu kỳ tâm thu với vận tốc đỉnh vượt 180-350 cm/s."
- "Tim to bào thai trên siêu âm phụ khoa thường xuyên có thể yêu cầu đánh giá thêm các bất thường của van tricuspid."
Thảo luận
Hở tricuspid (TR), còn gọi là khuyết tricuspid, là một phát hiện thường gặp trong chẩn đoán hình ảnh bào thai. Nó xảy ra khi có dòng máu ngược bất thường vào nhĩ phải trong quá trình co bóp thất phải, do rò rỉ của van tricuspid. Hở tricuspid nặng được đặc trưng bởi tiếng thổi toàn chu kỳ tâm thu với vận tốc đỉnh vượt 180-350 cm/s. Tình trạng này có thể liên quan đến các khiếm khuyết cấu trúc tim như bất thường Ebstein hoặc dysplasia van tricuspid, hoặc có thể là chức năng do các nguyên nhân khác như thiếu máu bào thai hoặc trạng thái tăng dòng máu. Phát hiện sớm và theo dõi là rất quan trọng để quản lý các biến chứng tiềm ẩn và lập kế hoạch chăm sóc sau sinh phù hợp.
Bài viết liên quan
Bài 12: Bệnh lý van tim và Bệnh lý cơ tim thai nhi (Bài 12: Bệnh lý van tim và Bệnh lý cơ tim thai nhi)Bài 3: Đánh giá chức năng thất trái, thất phải và động học dòng chảy (Bài 3: Đánh giá chức năng thất trái, thất phải và động học dòng chảy)Bài 13: Rối loạn nhịp tim thai: Nhịp nhanh, Nhịp chậm và Block tim (Bài 13: Rối loạn nhịp tim thai: Nhịp nhanh, Nhịp chậm và Block tim)Bài 1: Các mặt cắt siêu âm tim chuẩn và kỹ thuật Doppler (Bài 1: Các mặt cắt siêu âm tim chuẩn và kỹ thuật Doppler)Bài 4: Kênh nhĩ thất, Thông liên thất và Thông liên nhĩ ở thai nhi (Bài 4: Kênh nhĩ thất, Thông liên thất và Thông liên nhĩ ở thai nhi)Bài 3: Siêu âm Doppler tim thai: Kỹ thuật và Chỉ số bình thường (Bài 3: Siêu âm Doppler tim thai: Kỹ thuật và Chỉ số bình thường)Bài 1: Giải phẫu học tim thai bình thường và Tuần hoàn nhau thai (Bài 1: Giải phẫu học tim thai bình thường và Tuần hoàn nhau thai)Bài 14: Phân loại mức độ suy tim thai bằng Chỉ số tim mạch (Cardiovascular Profile Score - CVP) (Bài 14: Phân loại mức độ suy tim thai bằng Chỉ số tim mạch (Cardiovascular Profile Score - CVP))
