VietRad AI Hub
  • Trang chủ
  • Thư viện ca bệnh
  • Không gian kiến thức
  • Lộ trình học
  • Bài viết
  • Video
  • Podcasts
Đăng nhậpCài đặt
Mon, Jun 29
AI Trực tuyến

Series (1)

Ultrasound

Xem toàn màn hình
Ultrasound
Preload 1Preload 2Preload 3Preload 4Preload 5
Ultrasound•Ultrasound•1 / 15
Ca bệnhHạn chế tăng trưởng trong tử cung bất đối xứng kèm suy thai

Hạn chế tăng trưởng trong tử cung bất đối xứng kèm suy thai

Nguồn gốc

Radiopaedia

Dữ liệu bệnh nhân

Tuổi35 year
Giới tínhFemale

Bệnh sử lâm sàng

Tiền sử 5 lần mang thai đều có hiện tượng chết thai trong tử cung trước 24 tuần tuổi thai. Bệnh nhân đến làm siêu âm Doppler vì bác sĩ sản khoa phát hiện thiểu ối.

Chẩn đoán & Phát hiện

Siêu âm trước sinh

  • Ghi nhận thiểu ối (chỉ số ối AFI ~ 4,6 cm), túi ối lớn nhất 1,8 cm.
  • Trong quá trình siêu âm, khi áp dụng Doppler phổ tại vùng van ba lá, xuất hiện nhịp tim chậm thoáng qua trong khoảng một phút với tần số tim khoảng 60 lần/phút. Sau đó chuyển sang nhịp nhanh (190 lần/phút). Ghi nhận tim thai to (fetal cardiomegaly).
  • Doppler động mạch rốn bất thường với hiện tượng đảo ngược dòng tâm trương.
  • Doppler động mạch não giữa (middle cerebral artery) bình thường so với tuổi thai.
  • Tuổi thai trung bình của thai nhi khoảng 22 tuần, nhỏ hơn so với tuổi thai theo ngày đầu kỳ kinh cuối (25 tuần 3 ngày), tỷ lệ HC:AC tăng và trọng lượng ước tính thai nhi (EFW) < phân vị thứ 3, gợi ý hạn chế tăng trưởng trong tử cung - dạng bất đối xứng (intrauterine growth restriction - asymmetrical).
  • Thai nhi kém hoạt động, có những khoảng thời gian không ghi nhận cử động hô hấp. Điểm số hồ sơ sinh lý (biophysical profile score) không quá 2/8.

THẢO LUẬN:
Ca lâm sàng này biểu hiện nhiều dấu hiệu của hạn chế tăng trưởng trong tử cung (intrauterine growth restriction) kèm suy thai (fetal distress):

  • Doppler động mạch rốn bất thường với đảo ngược dòng tâm trương, mặc dù Doppler động mạch não giữa bình thường, phản ánh tình trạng suy chức năng nhau thai (placental insufficiency)
  • Nhịp tim chậm thai nhi (fetal bradycardia) sau đó chuyển thành nhịp nhanh thai nhi (fetal tachycardia)
  • Hồ sơ sinh lý bất thường (abnormal biophysical profile)
  • Tỷ lệ HC:AC tăng
  • Liên quan đến thiểu ối (oligohydramnios)

Tiếc rằng, tiên lượng cho thai nhi trong trường hợp này rất xấu.

Chẩn đoán

Hạn chế tăng trưởng trong tử cung bất đối xứng kèm suy thai (Asymmetrical intrauterine growth restriction with fetal distress)

Chẩn đoán phân biệt

  • 1.Suy chức năng nhau thai
  • 2.Thai nhi thiếu máu do dị ứng miễn dịch mẹ - con
  • 3.Nhiễm trùng bẩm sinh ở thai nhi (ví dụ: CMV, toxoplasma)

Điểm giảng dạy

  • "Hạn chế tăng trưởng trong tử cung dạng bất đối xứng đặc trưng bởi chu vi đầu bình thường nhưng chu vi bụng giảm, cho thấy suy chức năng nhau thai khởi phát muộn."
  • "Hiện tượng đảo ngược dòng tâm trương trên Doppler động mạch rốn là dấu hiệu nghiêm trọng của tăng kháng lực nhau thai và liên quan đến tỷ lệ tử vong chu sinh cao."
  • "Điểm hồ sơ sinh lý bất thường (≤4/8) trong bối cảnh hạn chế tăng trưởng trong tử cung cho thấy thai nhi mất bù và cần can thiệp khẩn cấp."

Thảo luận

Ca lâm sàng này minh họa tình trạng hạn chế tăng trưởng trong tử cung (IUGR) dạng bất đối xứng nặng kèm các dấu hiệu rõ ràng của suy thai. IUGR dạng bất đối xứng thường do suy chức năng nhau thai xảy ra vào cuối tam cá nguyệt thứ hai hoặc thứ ba, dẫn đến hiện tượng ưu tiên chuyển máu đến não (hiệu ứng bảo vệ não), giải thích tại sao Doppler động mạch não giữa vẫn bình thường dù dòng chảy động mạch rốn bất thường. Hiện tượng đảo ngược dòng tâm trương ở động mạch rốn là phát hiện nghiêm trọng, cho thấy kháng lực mạch máu nhau thai tăng cao và nguy cơ tử vong trong tử cung rất lớn. Nhịp tim chậm thoáng qua sau đó chuyển thành nhịp nhanh, kèm thiểu ối và điểm hồ sơ sinh lý ≤2/8 càng khẳng định tình trạng mất bù ở thai nhi. Những phát hiện này cùng nhau cho thấy tiên lượng rất xấu, thường cần chấm dứt thai kỳ nếu thai đủ tuổi sống được hoặc chăm sóc giảm nhẹ nếu không.

Bài viết liên quan

Fetal Bradycardia (Nhịp Tim Chậm Thai Nhi)Bài 14: Chỉ số hiệu suất tim mạch thai nhi (Cardiovascular Profile Score - CVPS) và Phân loại nguy cơ (Bài 14: Chỉ số hiệu suất tim mạch thai nhi (Cardiovascular Profile Score - CVPS) và Phân loại nguy cơ)Bài 12: Đánh giá giới hạn tăng trưởng trong tử cung (FGR) theo đồng thuận Delphi và phân loại Doppler (Bài 12: Đánh giá giới hạn tăng trưởng trong tử cung (FGR) theo đồng thuận Delphi và phân loại Doppler)Bài 4: Sinh trắc học thai nhi và đánh giá sự tăng trưởng (Bài 4: Sinh trắc học thai nhi và đánh giá sự tăng trưởng)

Nhãn

Fetal anemia due to maternal-fetal alloimmunizationPlacental InsufficiencyPlacental insufficiencyCongenital fetal infection (e.g., CMV, toxoplasmosis)Obstetric/GynecologyAsymmetrical Intrauterine Growth RestrictionUltrasoundFetal Distress

Discussion (0)

Trang chủCa bệnh
Kiến thứcHọc tậpPodcastsBài viết