Bài 14: Chỉ số hiệu suất tim mạch thai nhi (Cardiovascular Profile Score - CVPS) và Phân loại nguy cơ
Tại sao bài này quan trọng?
Trong lĩnh vực y học bào thai (Fetal medicine) và siêu âm tim thai nâng cao, việc chẩn đoán các dị tật cấu trúc chỉ là bước khởi đầu. Một thách thức lâm sàng lớn hơn nhiều là đánh giá chính xác tình trạng huyết động và mức độ suy tim thai (Fetal heart failure). Khác với trẻ sơ sinh hoặc người trưởng thành, thai nhi có những cơ chế bù trừ tuần hoàn rất đặc thù và tiến triển âm thầm. Khi các dấu hiệu lâm sàng rõ rệt xuất hiện, thai nhi thường đã rơi vào giai đoạn mất bù nặng, đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
Trước đây, trắc diện sinh vật học (Biophysical Profile - BPP) thường được sử dụng để đánh giá sức khỏe thai nhi, nhưng hệ thống này chủ yếu nhạy cảm với tình trạng thiếu oxy hệ thần kinh trung ương và thường bỏ sót các giai đoạn đầu của suy tuần hoàn. Sự ra đời của Chỉ số hiệu suất tim mạch thai nhi (Cardiovascular Profile Score - CVPS) đã cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận và quản lý các bệnh lý tim mạch bào thai.
CVPS đóng vai trò như một thang điểm APGAR trong tử cung, cho phép định lượng hóa chức năng tim mạch thông qua sự kết hợp giữa siêu âm hình thái, siêu âm động (M-mode) và siêu âm Doppler dòng chảy. Việc nắm vững thang điểm này giúp các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và bác sĩ sản khoa có một ngôn ngữ chung để:
-
Tiên lượng chính xác nguy cơ tử vong chu sinh (Perinatal mortality).
-
Quyết định thời điểm tối ưu để can thiệp bào thai hoặc chấm dứt thai kỳ chủ động.
-
Tránh các can thiệp quá sớm ở những thai nhi còn khả năng bù trừ tốt, hoặc tránh trì hoãn đáng tiếc khi tim thai đã suy kiệt.
Bối cảnh & Mục tiêu của Hệ thống Phân loại
Thang điểm CVPS được đề xuất lần đầu tiên bởi Giáo sư James Huhta vào đầu những năm 2000. Mục tiêu cốt lõi của hệ thống này là tạo ra một công cụ đánh giá đa chiều, có tính lặp lại cao và chuẩn hóa trên toàn cầu để theo dõi chức năng tim thai trong nhiều bối cảnh bệnh lý khác nhau như:
-
Hội chứng truyền máu song thai (Twin-to-Twin Transfusion Syndrome - TTTS).
-
Thiếu máu thai nhi (Fetal anemia).
-
Bệnh cơ tim thai nhi (Fetal cardiomyopathy).
-
Rối loạn nhịp tim thai (Fetal arrhythmia).
-
Chậm tăng trưởng trong tử cung (Intrauterine Growth Restriction - IUGR) giai đoạn muộn.
-
Các dị tật tim bẩm sinh (Congenital Heart Disease - CHD) có nguy cơ diễn tiến đến suy tim (như hẹp van động mạch chủ nặng, Ebstein, kênh nhĩ thất...).
CVPS hoạt động dựa trên nguyên lý trừ điểm từ thang điểm hoàn hảo là 10. Thang điểm đánh giá 5 thành phần cốt lõi của hệ tuần hoàn thai nhi, mỗi thành phần chiếm tối đa 2 điểm (bình thường). Khi có bất thường, tùy theo mức độ nhẹ/trung bình hoặc nặng, điểm số của thành phần đó sẽ bị trừ đi 1 hoặc 2 điểm.
Việc chuẩn hóa này giúp loại bỏ tính chủ quan của người làm siêu âm, biến các nhận định định tính ("tim co bóp hơi yếu", "hở van nhẹ") thành các chỉ số định lượng có giá trị pháp lý và lâm sàng cao.
Chi tiết Tiêu chuẩn Phân loại & Phân độ
Hệ thống CVPS đánh giá toàn diện 5 thành phần bao gồm: Phù thai (Hydrops), Dịch màng tim (Pericardial effusion), Tỷ lệ tim/lồng ngực (Cardiothoracic ratio - CTR), Chức năng tim (Cardiac function), và Doppler tĩnh mạch (Venous Doppler).

Hình 2: Waveform Ductus venosus bình thường và bất thường ở thai kỳ

Hình 1: Siêu âm thai cho thấy phù thai với tràn dịch trong khoang ngực, màng tim và bụng
Dưới đây là bảng tiêu chuẩn phân điểm chi tiết cho từng thành phần:
| Thành phần đánh giá | Điểm 2 (Bình thường) | Điểm 1 (Bất thường nhẹ / trung bình) | Điểm 0 (Bất thường nặng) |
|---|---|---|---|
| 1. Phù thai (Hydrops) | Không có dấu hiệu phù thai. | Phù khu trú ở một khoang (ví dụ: chỉ có cổ trướng (ascites) nhẹ hoặc tràn dịch màng phổi (pleural effusion) đơn độc). | Phù thai toàn diện (Hydrops fetalis): Tích tụ dịch ở $\ge 2$ khoang ngoài mạch máu hoặc phù da toàn thân (skin edema $> 5$ mm). |
| 2. Dịch màng tim (Pericardial effusion) | Không có dịch hoặc dịch sinh lý ($< 2$ mm). | Tràn dịch màng tim khu trú hoặc lan tỏa có bề dày từ $2 - 4$ mm. | Tràn dịch màng tim nặng ($> 4$ mm) hoặc có dấu hiệu ép tim (diastolic compression). |
| 3. Tỷ lệ tim/lồng ngực (Cardiothoracic ratio - CTR) | CTR bình thường:<br>- Tỷ lệ diện tích (Area ratio) $< 0.35$<br>- Tỷ lệ chu vi (Circumference ratio) $< 0.50$. | Tim to nhẹ đến trung bình:<br>- Tỷ lệ diện tích $0.35 - 0.50$<br>- Tỷ lệ chu vi $0.50 - 0.55$. | Tim to nặng (Severe cardiomegaly):<br>- Tỷ lệ diện tích $> 0.50$<br>- Tỷ lệ chu vi $> 0.55$. |
| 4. Chức năng tim (Cardiac function) | - Phân suất co rút thất (Shortening fraction - SF) $\ge 28%$.<br>- Không có hở van nhĩ thất (Atrioventricular valve regurgitation - AVVR) toàn tâm thu. | - SF giảm nhẹ ($20% - 27%$).<br>- Hở van ba lá (Tricuspid regurgitation - TR) hoặc hở van hai lá (Mitral regurgitation - MR) thoáng qua hoặc không toàn tâm thu.<br>- Chỉ số hiệu suất cơ tim (Myocardial Performance Index - MPI) tăng. | - SF $< 20%$.<br>- Hở van nhĩ thất toàn tâm thu (Holosystolic AVVR) với vận tốc dòng hở $> 2$ m/s.<br>- Rối loạn chức năng tâm trương nặng (dòng đổ đầy qua van nhĩ thất dạng một pha (monophasic inflow)). |
| 5. Doppler tĩnh mạch (Venous Doppler) | - Tĩnh mạch ống (Ductus venosus - DV) có sóng a dương (forward flow).<br>- Tĩnh mạch rốn (Umbilical vein - UV) có dòng chảy liên tục, không đập theo nhịp tim. | - Sóng a của tĩnh mạch ống bằng 0 (absent a-wave) hoặc đảo ngược (reversed a-wave) thoáng qua.<br>- Tĩnh mạch rốn không đập. | - Sóng a của tĩnh mạch ống đảo ngược liên tục.<br>- Tĩnh mạch rốn đập theo nhịp tim (pulsatile umbilical vein) liên tục. |
Phân tích sâu về mặt huyết động học của các thành phần:
- Phù thai (Hydrops) & Dịch màng tim (Pericardial effusion):

Hình 3: Siêu âm siêu âm thai thể đôi, hiển thị phù thai và tràn dịch màng tim
Đây là các biểu hiện muộn của tình trạng suy tim sung huyết thai nhi (fetal congestive heart failure). Khi áp lực tĩnh mạch trung tâm tăng cao do suy chức năng tâm trương hoặc tâm thu, sự dẫn lưu bạch huyết bị cản trở, dẫn đến thoát dịch kẽ. Sự xuất hiện của dịch màng tim $> 4$ mm là một chỉ báo nguy cơ cao cho thấy áp lực đổ đầy thất phải đã vượt quá ngưỡng bù trừ.
- Tỷ lệ tim/lồng ngực (CTR):

Hình 4: Hình siêu âm bốn khoang tim thai, dùng để đo CTR
Được đo trên mặt cắt 4 buồng tim (four-chamber view) ở cuối tâm trương. Sự gia tăng CTR phản ánh tình trạng quá tải thể tích (volume overload) hoặc quá tải áp lực (pressure overload) mạn tính. Trong các bệnh lý như thông liên thất lớn hoặc shunt động - tĩnh mạch ngoài tim (như u quái vùng cùng cụt (sacrococcygeal teratoma)), CTR tăng rất sớm trước khi có sự suy giảm chức năng co bóp.
-
Chức năng tim (Cardiac function):
- SF (Shortening Fraction): Được đo bằng M-mode qua vách liên thất và thành sau thất trái. SF phản ánh trực tiếp chức năng tâm thu sợi cơ tim.
- Hở van nhĩ thất (AVVR): Cần phân biệt hở van sinh lý (thường ngắn, vận tốc thấp $< 1$ m/s) với hở van thực thể do giãn vòng van trong suy tim (vận tốc cao $> 2$ m/s, kéo dài toàn bộ thì tâm thu). Hở van ba lá toàn tâm thu là một trong những dấu hiệu sớm nhất của suy chức năng thất phải.
-
Doppler tĩnh mạch (Venous Doppler): Đây là cửa sổ phản ánh trực tiếp áp lực trong tâm nhĩ phải.
- Ductus Venosus (DV): Sóng a phản ánh sự co bóp của tâm nhĩ phải ở cuối tâm trương. Khi áp lực cuối tâm trương của thất phải tăng (do suy tim hoặc hẹp van động mạch phổi), tâm nhĩ phải phải co bóp mạnh hơn chống lại áp lực cao, dẫn đến dòng chảy ngược dòng trong DV tạo nên sóng a âm (reversed a-wave).
- Umbilical Vein (UV): Bình thường, UV có dòng chảy liên tục nhờ sự hấp thu xung động qua hệ thống mao mạch bánh nhau. Khi suy tim phải nặng, áp lực dội ngược từ nhĩ phải vượt qua màng lọc của tĩnh mạch ống, truyền trực tiếp về tĩnh mạch rốn, gây ra hiện tượng tĩnh mạch rốn đập theo nhịp tim (pulsation). Đây là dấu hiệu báo trước cái chết cận kề của thai nhi trong vòng 24 - 48 giờ nếu không được can thiệp.
Sơ đồ cây quyết định phân độ lâm sàng nhanh (Clinical Decision Tree)
Đang tải sơ đồ logic...
Hướng xử trí lâm sàng tương ứng (Management)
Dựa trên tổng điểm CVPS, thái độ xử trí lâm sàng được phân nhóm rõ ràng nhằm tối ưu hóa kết cục thai kỳ:
1. Nhóm Nguy cơ Thấp (CVPS = 10/10)
-
Tiên lượng: Rất tốt. Nguy cơ tử vong chu sinh cực kỳ thấp.
-
Xử trí: Tiếp tục quản lý thai kỳ theo phác đồ chuẩn. Không cần thực hiện thêm các khảo sát huyết động chuyên sâu trừ khi có sự thay đổi về mặt lâm sàng của mẹ hoặc tuổi thai.
2. Nhóm Nguy cơ Trung bình (CVPS = 8 - 9/10)
-
Tiên lượng: Bắt đầu có dấu hiệu rối loạn bù trừ huyết động nhẹ.
-
Xử trí:
- Thực hiện siêu âm tim thai chi tiết (detailed fetal echocardiography) để tìm nguyên nhân (ví dụ: phát hiện sớm các dị tật tim bẩm sinh, khảo sát vận tốc đỉnh tâm thu động mạch não giữa (Middle Cerebral Artery Peak Systolic Velocity - MCA-PSV) để loại trừ thiếu máu thai nhi).
- Lên lịch theo dõi định kỳ mỗi 1 - 2 tuần tùy thuộc vào bệnh học nguyên nhân.
- Nếu nguyên nhân là do truyền máu song thai (TTTS) giai đoạn I-II, cần chuyển đến trung tâm y học bào thai để đánh giá khả năng phẫu thuật laser quang đông (fetoscopic laser photocoagulation).
3. Nhóm Nguy cơ Cao (CVPS = 6 - 7/10)
-
Tiên lượng: Suy giảm chức năng tim mạch rõ rệt. Nguy cơ tiến triển thành phù thai toàn diện hoặc thai chết lưu tăng cao.
-
Xử trí:
- Chỉ định nhập viện hoặc theo dõi ngoại trú cực kỳ sát sao (2 - 3 lần/tuần).
- Hội chẩn đa chuyên khoa giữa bác sĩ sản khoa, chuyên gia y học bào thai (Maternal-Fetal Medicine - MFM) và bác sĩ tim mạch nhi.
- Tiêm Corticoid kích thích trưởng thành phổi thai nhi (antenatal corticosteroids) nếu tuổi thai từ 24 đến 37 tuần để chuẩn bị cho tình huống phải chấm dứt thai kỳ khẩn cấp.
- Điều trị nội khoa cho mẹ nếu nguyên nhân là do rối loạn nhịp tim thai (ví dụ: dùng Digoxin, Sotalol hoặc Flecainide cho mẹ để điều trị nhịp nhanh kịch phát trên thất (Supraventricular Tachycardia - SVT) ở thai nhi).
4. Nhóm Nguy cơ Rất cao (CVPS $\le$ 5/10)
-
Tiên lượng: Suy tim mất bù nặng. Nguy cơ tử vong trong tử cung cực kỳ cao nếu không can thiệp kịp thời.
-
Xử trí:
- Đánh giá khả năng sống sót của thai nhi ngoài tử cung (tuổi thai và cân nặng ước tính).
- Nếu tuổi thai $\ge 28 - 30$ tuần: Khuyến cáo chấm dứt thai kỳ bằng phương pháp mổ lấy thai chủ động tại các trung tâm sản - nhi có đơn vị hồi sức sơ sinh cực non (Neonatal Intensive Care Unit - NICU) hiện đại.
- Nếu tuổi thai $< 28$ tuần: Cân nhắc giữa lợi ích của việc sinh non và nguy cơ tử vong do suy tim trong tử cung. Thảo luận kỹ với gia đình về tiên lượng xấu. Nếu có thể can thiệp bào thai (như truyền máu trong tử cung cho thai nhi thiếu máu nặng), cần thực hiện ngay lập tức.
Tiêu chuẩn chuyển tuyến (Referral Criteria):
Tất cả các trường hợp có CVPS $\le$ 8/10 kèm theo một trong các yếu tố sau phải được chuyển tuyến đến bệnh viện chuyên khoa hạng đặc biệt có đơn vị Y học bào thai và Tim mạch nhi chuyên sâu:
-
Nghi ngờ dị tật tim bẩm sinh phức tạp đi kèm.
-
Mang đa thai có biến chứng (TTTS, TRAP).
-
Thai nhi có biểu hiện tràn dịch đa màng.
-
Rối loạn nhịp tim thai kéo dài không đáp ứng với điều trị ban đầu.
Ca ranh giới & Điểm tranh cãi (Borderline Cases)
Trong thực hành lâm sàng, các bác sĩ siêu âm thường gặp những trường hợp "ranh giới" gây khó khăn trong việc chấm điểm và đưa ra quyết định:
1. Sóng a của tĩnh mạch ống (DV) đảo ngược thoáng qua
-
Thách thức: Sóng a của DV có thể bị đảo ngược giả tạo trong lúc thai nhi cử động thở (fetal breathing movements) hoặc khi đầu dò siêu âm đè ép quá mạnh lên bụng mẹ gây tăng áp lực ổ bụng tạm thời.
-
Giải pháp: Người làm siêu âm cần kiên nhẫn đợi thai nhi ở trạng thái yên lặng (fetal quiescence), không có cử động thở hoặc cử động thân mình, giảm bớt lực đè của đầu dò và thực hiện đo lại ít nhất 3 lần để xác định xem sóng a âm là liên tục hay chỉ là thoáng qua.
2. Đo chỉ số hiệu suất cơ tim (MPI / Tei Index)
-
Tranh cãi: MPI là một chỉ số rất nhạy để đánh giá chức năng toàn diện của tim (cả tâm thu và tâm trương). Tuy nhiên, chỉ số này có độ biến thiên giữa những người đo (inter-observer variability) rất lớn do việc xác định thời điểm đóng/mở van trên phổ Doppler xung đòi hỏi độ chính xác đến từng mili-giây.
-
Khuyến cáo: Chỉ nên trừ điểm chức năng tim dựa trên MPI khi chỉ số này tăng vượt quá bách phân vị thứ 95 so với tuổi thai và được thực hiện bởi cùng một người siêu âm có kinh nghiệm trên cùng một dòng máy siêu âm để đảm bảo tính nhất quán.
3. Tràn dịch màng tim đơn độc ở thai nhi khỏe mạnh
-
Bẫy chẩn đoán (Pitfall): Một lượng dịch màng tim mỏng $< 2$ mm ở vùng rãnh nhĩ thất thường là sinh lý. Nếu chẩn đoán quá tay là tràn dịch màng tim (trừ 1 điểm CVPS) có thể dẫn đến sự lo lắng quá mức cho thai phụ và các can thiệp y tế không cần thiết.
-
Nguyên tắc: Chỉ chấm 1 điểm (bất thường) khi dịch màng tim đo được ở thì tâm trương $\ge 2$ mm và lan tỏa ra toàn bộ chu vi của tim.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Hạn chế tăng trưởng trong tử cung bất đối xứng kèm suy thai (Asymmetrical intrauterine growth restriction with fetal distress)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ có tiền sử 5 lần thai chết lưu trước 24 tuần, hiện tại được chỉ định Doppler do bác sĩ sản khoa phát hiện thiểu ối.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm ghi nhận thiểu ối nặng (AFI ≈ 4,6 cm), tim to (cardiomegaly) và rối loạn nhịp tim thoáng qua (nhịp tim chậm 60 bpm rồi nhanh 190 bpm). Doppler động mạch rốn có dòng chảy tâm trương đảo ngược.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa rõ nét giai đoạn mất bù huyết động của CVPS. Dòng chảy tâm trương đảo ngược ở động mạch rốn và sự thay đổi nhịp tim phản ánh sự suy giảm trữ năng tuần hoàn, tương ứng với việc giảm điểm ở mục Doppler tĩnh mạch và Chức năng tim trong thang điểm CVPS.
🩺 Ca bệnh: Xơ đàn hồi nội tâm mạc (Endocardial fibroelastosis)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ lần đầu mang thai được chuyển viện để siêu âm tim thai chi tiết tại tuần thai thứ 19.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Thất trái có thành nội tâm mạc dày và tăng âm vang (echogenic), thành thất co bóp kém (hypokinetic). Không có dòng chảy xuôi qua van động mạch chủ, hở van hai lá với vận tốc cao (153 cm/s).
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình của suy tim sung huyết nặng do bệnh cơ tim nguyên phát. Phát hiện thất trái giãn nở kém và hở van hai lá toàn tâm thu tương ứng với việc mất điểm ở mục "Chức năng tim" (SF giảm thấp) và có nguy cơ cao tiến triển đến phù thai (giảm điểm mục Phù thai).
🩺 Ca bệnh: Không van ba lá với thông liên thất (Tricuspid atresia with ventricular septal defect - VSD)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Siêu âm sàng lọc tim thai tại trung tâm chuyên khoa.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Mặt cắt 4 buồng tim cho thấy thất phải phát triển kém (hypoplastic), không có dòng chảy đổ đầy qua van ba lá trên Doppler màu. Thất trái trội. Thường đi kèm thông liên thất (VSD).
-
Đối chiếu lý thuyết: Mặc dù là dị tật cấu trúc, bất thường này dẫn đến quá tải thể tích và áp lực lên thất trái, có thể làm thay đổi Tỷ lệ tim/lồng ngực (CTR) theo thời gian. Việc đánh giá CVPS trong các trường hợp dị tật tim bẩm sinh phức tạp này là rất quan trọng để phát hiện sớm suy tim bù trừ.
🩺 Ca bệnh: Vắng mặt ống tĩnh mạch (Absent ductus venosus)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ được chỉ định đánh giá lại siêu âm chi tiết tại tuần thai thứ 14 trong lần mang thai thứ hai.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Không thấy ống tĩnh mạch (ductus venosus). Tĩnh mạch rốn đi đường vòng và đổ trực tiếp vào tĩnh mạch chủ dưới qua một kênh tĩnh mạch bất thường, bỏ qua hệ thống tĩnh mạch cửa.
-
Đối chiếu lý thuyết: Bất thường này gây quá tải thể tích nghiêm trọng trở về tim phải, dẫn đến nguy cơ cao tim to và suy tim. Trong thang điểm CVPS, ca bệnh này cần được theo dõi sát mục Tỷ lệ tim/lồng ngực (CTR) và Chức năng tim do nguy cơ suy tim sung huyết cao.
Điểm mấu chốt phân độ
-
Hệ thống toàn diện: CVPS là một công cụ chấm điểm động (dynamic scoring system) cực kỳ hiệu quả, giúp chuyển dịch từ việc chẩn đoán cấu trúc tĩnh sang đánh giá chức năng tuần hoàn liên tục của thai nhi.
-
Nguyên tắc chấm điểm: Luôn bắt đầu từ điểm 10/10 và trừ điểm dựa trên các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của 5 thành phần: Phù thai, Dịch màng tim, CTR, Chức năng tim (M-mode/Doppler) và Doppler tĩnh mạch.
-
Dấu hiệu cảnh báo đỏ (Red Flags): Sóng a đảo ngược liên tục ở tĩnh mạch ống (DV) và tĩnh mạch rốn (UV) đập theo nhịp tim là những dấu hiệu mất bù tim phải giai đoạn cuối, đòi hỏi phải có hành động lâm sàng khẩn cấp.
-
Phối hợp đa chuyên khoa: Điểm CVPS $\le$ 7/10 là chỉ định bắt buộc để kích hoạt quy trình hội chẩn đa chuyên khoa (Sản khoa - Y học bào thai - Tim mạch nhi - Sơ sinh) nhằm chuẩn bị kế hoạch can thiệp hoặc chấm dứt thai kỳ an toàn nhất cho cả mẹ và con.
Bài tiếp theo
Để tiếp tục nâng cao năng lực chẩn đoán các bệnh lý tim mạch phức tạp ở thai nhi, mời các bạn đón đọc "Bài 15: Thuật toán chẩn đoán phân biệt các bệnh lý tim bẩm sinh có biểu hiện tương tự", nơi chúng ta sẽ hệ thống hóa các bước tiếp cận hình ảnh học tối ưu nhất.
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] Figure 2. - PMC13240947 - Nguồn: PMC Open Access · Hình từ báo cáo PMC13240947 (Open Access)
-
[Hình 2] Figure 3 - PMC5757851 - Nguồn: PMC Open Access · Hình từ báo cáo PMC5757851 (Open Access)
-
[Hình 3] Transverse (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/fetal-cardiac-failure-acardiac-twin-monochorial-pregnancy?case_id=fetal-cardiac-failure-acardiac-twin-monochorial-pregnancy&lang=gb
-
[Hình 4] Four chamber plane (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/apical-4-chamber-view-normal-transthoracic-echocardiography?embed_domain=external.radpair.com&lang=gb