Nhịp tim chậm thai nhi ám chỉ nhịp tim thai bất thường chậm, là một phát hiện có thể báo hiệu tiên lượng xấu. Nhịp tim duy trì dưới 100 nhịp mỗi phút (bpm) trong tam cá nguyệt thứ nhất thường được coi là nhịp chậm. Tuy nhiên, nhịp tim trung bình của thai nhi thay đổi trong thai kỳ, và một số tác giả cho rằng ngưỡng dưới của bình thường tại 2 tuần tuổi thai là:
-
100 bpm đến 6,2 tuần tuổi thai
-
120 bpm ở 6,3–7,0 tuần tuổi thai
Bệnh lý
Nhịp tim chậm thai nhi có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân:
-
rối loạn dẫn truyền cơ bản
-
sau thủ thuật chọc hút máu dây rốn (cordocentesis) 6,7
-
phản xạ tim mạch do thần kinh phế vị (đặc biệt nếu thoáng qua trong tam cá nguyệt thứ hai):
-
chèn ép đầu thai nhi
-
tắc/chèn ép dây rốn
-
gắng sức ở mẹ: có thể do trao đổi khí ở mẹ không đầy đủ 5
-
thiếu oxy do ức chế cơ tim
-
kích thích các thụ thể căng ở thành cung động mạch chủ và/hoặc xoang động mạch cảnh
Phân loại
-
nhịp tim chậm xoang thai nhi
-
rối loạn nhịp chậm thai nhi (fetal bradyarrhythmia(s))
-
block nhĩ thất thai nhi
-
block nhĩ thất từng phần thai nhi (PAVB)
-
block nhĩ thất hoàn toàn thai nhi (CAVB): dạng phổ biến nhất của rối loạn nhịp chậm 11
-
các cơn co tâm nhĩ sớm bị block
Liên quan
-
tăng nguy cơ dị tật nhiễm sắc thể 9,10, đặc biệt là tam nhiễm 18
-
bệnh lý mô liên kết ở mẹ: đặc biệt liên quan đến các rối loạn nhịp chậm
Điều trị và tiên lượng
Nhịp tim thai càng thấp thì tiên lượng càng xấu. Nhịp tim <90 bpm trong tam cá nguyệt thứ nhất được coi là có tiên lượng rất xấu 3,8.
-
tuổi thai ≤6,2 tuần (chiều dài đầu mông ≤4 mm)
-
nhịp tim ≥100 bpm: tỷ lệ sống sót 89%
-
nhịp tim 90–99 bpm: tỷ lệ sống sót 68%
-
nhịp tim 80–89 bpm: tỷ lệ sống sót 36%
-
nhịp tim <80 bpm: ~0% sống sót
-
tuổi thai 6,3–7,0 tuần (chiều dài đầu mông 5–9 mm)
-
nhịp tim ≥120 bpm: tỷ lệ sống sót 93%
-
nhịp tim 110–119 bpm: tỷ lệ sống sót 87%
-
nhịp tim 100–109 bpm: tỷ lệ sống sót 52%
-
nhịp tim <100 bpm: ~0% sống sót
Việc chuyển đến trung tâm chuyên sâu có hỗ trợ chuyên khoa tim mạch thường được khuyến cáo.
Chẩn đoán phân biệt
Các yếu tố cần cân nhắc chung bao gồm:
- nhịp chậm xoang thoáng qua do áp lực đầu dò quá mức 4
[SOURCE]https://radiopaedia.org/articles/fetal-bradycardia[/SOURCE]