Mon, Jun 29
AI Trực tuyến
Series (5)
Sagittal (STIR)

MRI•Sagittal (STIR)•1 / 10
Ca bệnhArachnoiditis dính sau phẫu thuật
Arachnoiditis dính sau phẫu thuật
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi40
Giới tínhF
Bệnh sử lâm sàng
Đau lưng. Tiền sử chấn thương và đã từng can thiệp phẫu thuật ở vùng thoracolumbar.
Chẩn đoán & Phát hiện
DISCUSSION:
- Trường hợp này cho thấy cụm rễ thần kinh (nerve root clumping), biểu hiện của arachnoiditis dính (adhesive arachnoiditis).
- Nguyên nhân có khả năng là iatrogenic, do can thiệp phẫu thuật.
Chẩn đoán
Arachnoiditis dính sau phẫu thuật (postoperative adhesive arachnoiditis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Arachnoiditis dính sau phẫu thuật
- 2.Arachnoiditis nhiễm trùng
- 3.Arachnoiditis hóa chất
Điểm giảng dạy
- "Arachnoiditis dính được đặc trưng bởi sự cụm của các rễ thần kinh trong bao tủy."
- "Các nguyên nhân phổ biến bao gồm phẫu thuật trước đó, nhiễm trùng, xuất huyết hoặc tiêm tương cản trong màng cứng."
- "MRI là phương pháp lựa chọn để chẩn đoán, thường cho thấy các rễ thần kinh dính vào màng cứng ở trung tâm hoặc ngoại vi."
Thảo luận
Arachnoiditis dính là một tình trạng viêm mãn tính của màng nhện. Nó thường là kết quả của sự tổn thương không gian dưới màng nhện, chẳng hạn như nhiễm trùng, chấn thương, thuốc nhuộm tủy sống hoặc can thiệp phẫu thuật. Trong trường hợp này, tiền sử phẫu thuật vùng thắt lưng ngực gợi ý nguyên nhân iatrogenic. Dấu hiệu hình ảnh đặc trưng là sự cụm của các rễ thần kinh, chúng mất đi sự phân bố riêng biệt bình thường trong dịch não tủy. Sự cụm này xảy ra do xơ hóa và hình thành dính. Bệnh nhân thường biểu hiện với đau mãn tính và các mức độ thiếu hụt thần kinh khác nhau. Điều trị thường khó khăn và tập trung vào kiểm soát đau và vật lý trị liệu.
Ca bệnh liên quan

Left Atrial Posterior Wall Intramural Hematoma (Khối máu tụ thành trong thành sau tâm nhĩ trái)

Mediastinal hematoma post coronary artery bypass graft (Hematoma trung thất sau ghép mạch vành)

Secondary Lymphedema Following Radical Hysterectomy and Bilateral Lymph Node Dissection (Bệnh lý bạch huyết (Lymphedema))