VietRad AI Hub
Sat, Aug 29
AI Online
Feed

Series (3)

Frontal

Xem toàn màn hình
Frontal
X-ray•Frontal•1 Img
Ca bệnhRò khí quản - thực quản bẩm sinh

Rò khí quản - thực quản bẩm sinh

Nguồn gốc

Radiopaedia

Dữ liệu bệnh nhân

Tuổi5
Giới tínhM

Bệnh sử lâm sàng

Trẻ sơ sinh nhập viện với tình trạng suy hô hấp (respiratory distress) cần phải đặt nội khí quản. Các nỗ lực đặt ống thông dạ dày qua mũi (nasogastric tube) đều không thành công.

Chẩn đoán & Phát hiện

Chú giải chưa gắn khảo sát

THẢO LUẬN: Các dấu hiệu hình ảnh phù hợp với rò khí quản - thực quản (tracheo-esophageal fistula) Type C.

Sau đó, bệnh nhân đã được phẫu thuật sửa chữa. Chẩn đoán rò khí quản - thực quản (tracheo-esophageal fistula) Type C đã được xác nhận trong quá trình phẫu thuật.

Một nghiên cứu đường tiêu hóa trên thực hiện sau phẫu thuật (post-operative upper gastrointestinal study) đã được tiến hành trước khi bắt đầu cho ăn để đánh giá tình trạng rò rỉ miệng nối (anastomotic leakage). Kết quả cho thấy hẹp nhẹ tại vị trí miệng nối. Tuy nhiên, thuốc cản quang đi qua mà không bị ứ trệ đáng kể, và trẻ dung nạp tốt với nghiên cứu, không có dấu hiệu nôn hoặc hít sặc (aspiration).

Type C là loại rò khí quản - thực quản (tracheo-esophageal fistula) bẩm sinh phổ biến nhất, chiếm khoảng 85% các trường hợp. Việc phẫu thuật điều chỉnh thường được thực hiện khẩn cấp. Trước khi phẫu thuật, nội soi phế quản (bronchoscopy) thường được thực hiện để xác định chính xác giải phẫu. Sau đó, khiếm khuyết sẽ được sửa chữa ngay lập tức.

Đồng tác giả ca bệnh: Ông Tan Shung Ken, bác sĩ phẫu thuật nhi tư vấn, Malaysia.

Chẩn đoán

Rò khí quản - thực quản bẩm sinh (Congenital tracheo-esophageal fistula)

Chẩn đoán phân biệt

  • 1.Teo thực quản không có rò
  • 2.Khe hở thanh quản
  • 3.Không khí quản

Điểm giảng dạy

  • “Rò khí quản - thực quản Type C (teo thực quản đoạn gần kèm rò khí quản - thực quản đoạn xa) là biến thể giải phẫu phổ biến nhất, chiếm khoảng 85% các trường hợp.”
  • “Biểu hiện lâm sàng thường bao gồm suy hô hấp và tăng tiết dịch miệng; không thể đặt ống thông dạ dày qua mũi là dấu hiệu chẩn đoán điển hình.”
  • “Nội soi phế quản trước phẫu thuật thường được sử dụng để xác định chính xác giải phẫu trước khi sửa chữa bằng phẫu thuật.”
  • “Nghiên cứu tiêu hóa trên sau phẫu thuật là rất cần thiết để đánh giá tính toàn vẹn của miệng nối trước khi bắt đầu cho ăn.”

Thảo luận

Rò khí quản - thực quản bẩm sinh (TEF) biểu hiện sự thất bại trong quá trình tách biệt phôi học giữa khí quản và thực quản. Phân loại Gross chia các bất thường này thành năm loại (A-E), trong đó Type C phổ biến nhất. Biến thể này bao gồm một túi thực quản đoạn gần và một đường rò thực quản đoạn xa nối với khí quản. Về mặt lâm sàng, tình trạng này dẫn đến hít phải dịch dạ dày vào phổi và không thể nuốt nước bọt. Chẩn đoán thường được gợi ý bởi việc không thể đặt ống thông dạ dày qua mũi và được xác nhận bằng hình ảnh hoặc nội soi phế quản. Phẫu thuật sửa chữa là phương pháp điều trị dứt điểm và thường được thực hiện khẩn cấp. Quản lý sau phẫu thuật bao gồm theo dõi tình trạng rò rỉ hoặc hẹp miệng nối, như được thấy trong trường hợp này nơi có hẹp nhẹ được ghi nhận nhưng vẫn đảm bảo chức năng.

Ca bệnh liên quan

Congenital tracheoesophageal fistula type C (Rò khí thực quản bẩm sinh tuýp C)

Congenital tracheoesophageal fistula type C (Rò khí thực quản bẩm sinh tuýp C)

VACTERL association (Hội chứng VACTERL)

VACTERL association (Hội chứng VACTERL)

Chẩn đoán phân biệt

Tetralogy of Fallot and tracheoesophageal fistula (Tứ chứng Fallot và rò khí quản - thực quản)

Tetralogy of Fallot and tracheoesophageal fistula (Tứ chứng Fallot và rò khí quản - thực quản)

Nhãn

Chest & BreastX-rayEsophageal atresiaTracheal AgenesisCongenital tracheoesophageal fistula type CLaryngeal CleftEsophageal atresia without fistula (Type A)

Thảo luận (0)

Đang tải thảo luận...
DashboardFeedCases
Radiology AI
LearningPodcastsVocab