Series (11)
Coronal MIP

Pulmonary artery embolism
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau ngực và khó thở kéo dài một ngày.
Chẩn đoán & Phát hiện
Thất phải giãn, lớn hơn thất trái; không có tăng sinh.
Thân động mạch phổi to, kích thước tương đương gốc động mạch chủ.
Động mạch phổi gần (động mạch phổi chính) giãn với sự thay đổi khẩu kính rõ rệt ở đoạn xa.
Tải thrombus cao của nhiều thuyên tắc phổi thùy lan rộng tới đoạn xa.
Huyết khối không tắc hoàn toàn kèm dấu hiệu “kẹo Polo”.
Nhồi máu phổi với các nhánh động mạch phổi nhỏ bị tắc.
Trào ngược chất tương phản vào tĩnh mạch gan và tĩnh mạch chủ dưới giãn.
Hình ảnh CT điển hình của thuyên tắc phổi lan rộng với rối loạn chức năng thất phải và nhồi máu phổi cục bộ.
Đường kính thân động mạch phổi: 3,3 cm
Đường kính động mạch phổi chính trái: 2,5 cm
Đường kính động mạch phổi chính phải: 2,5 cm
Đường kính động mạch chủ tại đoạn lên (cấp độ nhánh chia thân động mạch phổi): 3,6 cm (“bình thường” 3,2 ± 0,5 cm)
Đường kính cung động mạch chủ: 3,2 cm
Đường kính động mạch chủ hạ: 2,4 cm
THẢO LUẬN: Trường hợp này cho thấy thuyên tắc phổi cấp lan rộng, kết hợp nhiều dấu hiệu hình ảnh cổ điển và chỉ số tiên lượng trong một lần chụp. Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi cho thấy các khuyết tật lấp đầy nội mạch ở các thùy, đoạn phân đoạn và tiểu đoạn, phù hợp với bệnh thuyên tắc cấp. Dấu hiệu “kẹo Polo” xác nhận huyết khối cấp nằm ở trung tâm, bao quanh bởi chất tương phản. Ngoài tải thrombus, một số dấu hiệu CT của quá tải áp lực thất phải được phát hiện, bao gồm giãn thất phải, tỷ lệ RV/LV > 1, độ cong vách liên thất về phía thất trái, giãn động mạch phổi, và trào ngược chất tương phản mạnh vào tĩnh mạch chủ dưới. Những phát hiện này chỉ ra căng thẳng tim phải cấp mặc dù huyết áp hệ thống được duy trì. Đặc biệt, một vùng mờ dạng nêm dính vào màng phổi, phù hợp với dấu hiệu “hầm Hampton”, cho thấy nhồi máu phổi do tắc động mạch phụ xa. Sự kết hợp các phát hiện này xếp bệnh vào mức nguy cơ trung gian (trung bình) thuyên tắc phổi cấp, theo tiêu chí phân tầng nguy cơ của hướng dẫn Hiệp hội Tim mạch Châu Âu. Trường hợp này mang tính giáo dục vì nó minh họa:
- Thuyên tắc phổi hai bên lan rộng
- Dấu hiệu nội mạch thuyên tắc cổ điển
- Bằng chứng của căng thẳng thất phải
- Bằng chứng của nhồi máu phổi
- Kỹ thuật tiêm bolus kiểm tra để thời gian chụp phù hợp
Case co-author: Dr. Ali Al-gaberi Acknowledgements: Dr. Eman Al-dawsari Dr. Ahmed Farhan Lamees Alsamie
Chẩn đoán
Thuyên tắc phổi
Differential Diagnosis: Nhồi máu cơ tim Thuyên tắc phổi Tràn khí màng phổi Viêm phổi Viêm màng tim Bóc tách động mạch chủ Đau thắt ngực Suy tim Nhồi máu phổi Viêm phổi Tràn dịch màng phổi Bóc tách động mạch chủ Hội chứng thiếu máu cơ tim cấp Sarcoma động mạch phổi Thrombosis nội tại phổi Tăng huyết áp phổi mạn tính
Discussion: Bệnh nhân có biểu hiện đau ngực cấp và khó thở kéo dài một ngày. Những triệu chứng không đặc hiệu này bao quát một loạt chẩn đoán phân biệt, từ thiếu máu cục bộ tim đến bệnh lý phổi. Đánh giá nhanh bằng điện tâm đồ, xét nghiệm sinh học tim và chụp ảnh ngực là cần thiết để phát hiện hoặc loại trừ các nguyên nhân cấp cứu như nhồi máu cơ tim, thuyên tắc phổi, tràn khí màng phổi hoặc bóc tách động mạch chủ. Quyết định điều trị được hướng dẫn bởi kết quả của các xét nghiệm ban đầu và bối cảnh lâm sàng.
Teaching Points: Đau ngực cấp và khó thở cần đánh giá nhanh để loại trừ các tình trạng đe dọa tính mạng. Điện tâm đồ và các chỉ số sinh học tim là bước đầu tiên quan trọng khi nghi ngờ nhồi máu cơ tim. CT phổi với chụp mạch phổi là phương pháp hình ảnh ưu tiên cho nghi ngờ thuyên tắc phổi. X‑quang ngực có thể nhanh chóng phát hiện tràn khí màng phổi, viêm phổi và dấu hiệu suy tim. Tiền sử chi tiết (độ khởi phát, tính chất, lan truyền, các triệu chứng đi kèm) giúp hướng dẫn chẩn đoán phân biệt. CT chụp mạch phổi là phương pháp hình ảnh ưu tiên để xác nhận tắc phổi. Các vùng tăng cường dạng hình tam giác ở ngoại vi trên CT ngực gợi ý nhồi máu phổi do tắc mạch. Các yếu tố nguy cơ bao gồm huyết khối tĩnh mạch sâu, phẫu thuật gần đây, bất động, thai kỳ và ung thư. Điều trị chống đông kịp thời giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng. Thuyên tắc phổi hai bên lan rộng Dấu hiệu nội mạch thuyên tắc cổ điển Bằng chứng của căng thẳng thất phải Bằng chứng của nhồi máu phổi Kỹ thuật tiêm bolus kiểm tra để thời gian chụp phù hợp
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Nhồi máu cơ tim
- 2.Thuyên tắc phổi
- 3.Tràn khí màng phổi
- 4.Viêm phổi
- 5.Viêm màng tim
- 6.Bóc tách động mạch chủ
- 7.Đau thắt ngực
- 8.Suy tim
- 9.Nhồi máu phổi
- 10.Viêm phổi
- 11.Tràn dịch màng phổi
- 12.Bóc tách động mạch chủ
- 13.Hội chứng thiếu máu cơ tim cấp
- 14.Sarcoma động mạch phổi
- 15.Thrombosis nội tại phổi
- 16.Tăng huyết áp phổi mạn tính
Điểm giảng dạy
- "Đau ngực cấp và khó thở cần đánh giá nhanh để loại trừ các tình trạng đe dọa tính mạng."
- "Điện tâm đồ và các chỉ số sinh học tim là bước đầu tiên quan trọng khi nghi ngờ nhồi máu cơ tim."
- "CT phổi với chụp mạch phổi là phương pháp hình ảnh ưu tiên cho nghi ngờ thuyên tắc phổi."
- "X‑quang ngực có thể nhanh chóng phát hiện tràn khí màng phổi, viêm phổi và dấu hiệu suy tim."
- "Tiền sử chi tiết (độ khởi phát, tính chất, lan truyền, các triệu chứng đi kèm) giúp hướng dẫn chẩn đoán phân biệt."
- "CT chụp mạch phổi là phương pháp hình ảnh ưu tiên để xác nhận tắc phổi."
- "Các vùng tăng cường dạng hình tam giác ở ngoại vi trên CT ngực gợi ý nhồi máu phổi do tắc mạch."
- "Các yếu tố nguy cơ bao gồm huyết khối tĩnh mạch sâu, phẫu thuật gần đây, bất động, thai kỳ và ung thư."
- "Điều trị chống đông kịp thời giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng."
- "Thuyên tắc phổi hai bên lan rộng"
- "Dấu hiệu nội mạch thuyên tắc cổ điển"
- "Bằng chứng của căng thẳng thất phải"
- "Bằng chứng của nhồi máu phổi"
- "Kỹ thuật tiêm bolus kiểm tra để thời gian chụp phù hợp"

