Series (15)
Axial (non-contrast)

Bệnh Osgood–Schlatter
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau và sưng ở đầu gối trái phía trước, tăng lên khi vận động và quỳ xuống, kèm cảm giác đau nhạy cảm tại chỗ xương nhô trên xương chày (tibial tuberosity).
Chẩn đoán & Phát hiện
DISCUSSION:
Bệnh Osgood–Schlatter là một dạng viêm chỗ gắn xương (apophysitis) do kéo căng tại chỗ gắn dây chằng bánh chè (patellar tendon) trên xương nhô trên xương chày, gây ra bởi áp lực lặp đi lặp lại. Bệnh thường gặp ở thanh thiếu niên năng động và biểu hiện bằng đau và sưng ở đầu gối phía trước. MRI thường cho thấy phân mảnh xương nhô trên xương chày (tibial tuberosity fragmentation) kèm phù tủy xương và mô mềm (marrow and soft tissue edema), chỉ ra bệnh hoạt động.
Differential diagnoses
- Gãy xương nhô trên xương chày (tibial tubercle avulsion fracture)
- Viêm dây chằng bánh chè (patellar tendinopathy) – “jumper's knee”
- Viêm xương tủy (osteomyelitis) của xương chày gần đầu (proximal tibia)
- Phản ứng căng thẳng / gãy căng thẳng (stress reaction/stress fracture) của xương chày gần đầu (proximal tibia)
- U xương dạng osteoid (osteoid osteoma)
Take home message
Phân mảnh xương nhô trên xương chày (tibial tuberosity fragmentation) kèm phù tủy xương (adjacent marrow edema) trên MRI là đặc trưng của bệnh Osgood–Schlatter hoạt động và giúp phân biệt bệnh hoạt động có triệu chứng khỏi các thay đổi còn lại mãn tính.
Chẩn đoán
Bệnh Osgood–Schlatter (Osgood–Schlatter disease)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Gãy xương nhô trên xương chày
- 2.Viêm dây chằng bánh chè
- 3.Viêm xương tủy của xương chày gần đầu
Điểm giảng dạy
- "Bệnh Osgood–Schlatter là dạng viêm chỗ gắn xương do kéo căng tại xương nhô trên xương chày, gây ra bởi áp lực lặp đi lặp lại."
- "Bệnh thường gặp ở thanh thiếu niên năng động với biểu hiện đau và sưng ở đầu gối phía trước."
- "MRI cho thấy phân mảnh xương nhô trên xương chày kèm phù tủy xương lân cận là dấu hiệu của bệnh hoạt động."
Thảo luận
Ca bệnh liên quan

Distal Femoral Metaphyseal Stress Fracture (Gãy xương do căng vùng mâm chày xa xương đùi)

Hepatic infarction with subcapsular and free intraperitoneal gas (Nhồi máu gan kèm khí dưới bao và khí tự do trong ổ bụng | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Right coronary sinus to right ventricular outflow tract fistula (Rò xoang vành phải vào đường ra thất phải)

Anterior choroidal artery infarct (Nhồi máu động mạch mạch mạc trước | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Pulmonary hemorrhage (Xuất huyết phổi)

Acute pulmonary oedema (Phù phổi cấp)
Chẩn đoán phân biệt

PCL avulsion fracture

Complete distal quadriceps tendon rupture with partial MPFL injury (Đứt hoàn toàn gân cơ tứ đầu đùi đoạn xa kèm tổn thương bán phần dây chằng bánh chè đùi trong)

Chronic osteomyelitis with cloaca (Viêm xương tủy mạn tính kèm lỗ rò xương (cloaca))

Skeletal metastasis (,)

Pott's puffy tumor - adult (POCUS) (U bướu phồng Pott - người lớn)