Series (4)
Transverse

Ung thư biểu mô ống tuyến xâm lấn (Invasive ductal carcinoma)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Tụt núm vú (nipple retraction) bên trái kèm theo một khối choán chỗ (mass) sờ thấy được.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Vú bên trái xuất hiện một tổn thương dạng đặc (solid), giảm âm (hypoechoic) đơn độc với giới hạn không rõ (ill-defined), bờ dạng gai (spiculated margins), được xác định ở tứ phân vị dưới ngoài tại vị trí 5 giờ sau quầng vú (retro-areolar).
- Khối choán chỗ (mass) có kích thước khoảng 16 x 15 mm, nằm cách núm vú 21 mm và cách bề mặt da 7,3 mm.
- Tổn thương có trục đứng (taller-than-wide) (không song song - non-parallel), đường bờ không rõ (indistinct borders), có bóng lưng phía sau (posterior acoustic shadowing) và tăng tưới máu (vascularity) ngoại vi nhẹ trên hình ảnh Doppler.
- Có các vi vôi hóa (microcalcifications) rải rác bên trong.
Kết luận: BI-RADS vú trái phân loại 5 — các phát hiện nghi ngờ ác tính cao.
Đề nghị: Cần đối chiếu với kết quả nhũ ảnh và đánh giá lâm sàng.
Bước tiếp theo: Sinh thiết lõi kim (core needle biopsy) tổn thương vú trái dưới hướng dẫn hình ảnh.
Kết quả sinh thiết lõi: Kết quả giải phẫu bệnh sinh thiết lõi xác nhận ung thư biểu mô ống tuyến xâm lấn (invasive ductal carcinoma), độ (grade) 2.
THẢO LUẬN: Ung thư biểu mô ống tuyến xâm lấn (Invasive ductal carcinoma - IDC) là loại ung thư vú phổ biến nhất, chiếm khoảng 70–80% các trường hợp ung thư vú xâm lấn.
Bệnh bắt nguồn từ lớp biểu mô lót của các ống dẫn sữa và xâm lấn (invading) vào mô đệm (stromal tissue) xung quanh.
Phân độ mô học (độ 1–3) phản ánh mức độ biệt hóa của khối u:
- Độ 1: Biệt hóa tốt (well-differentiated), phát triển chậm.
- Độ 2: Biệt hóa trung bình (moderately differentiated), tiên lượng trung gian.
- Độ 3: Biệt hóa kém (poorly differentiated), diễn tiến hung hăng.
Các yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi cao, tiền sử gia đình, tiếp xúc với nội tiết tố và khuynh hướng di truyền (ví dụ: đột biến BRCA).
Các dấu hiệu lâm sàng thường bao gồm một khối choán chỗ (mass) sờ thấy được, tụt núm vú (nipple retraction), thay đổi da hoặc các phát hiện bất thường trên nhũ ảnh.
Cân nhắc về tiên lượng và xử trí: IDC độ 2 có tiên lượng trung gian, với phương pháp điều trị được cá thể hóa dựa trên kích thước khối u, tình trạng hạch (nodal status), thụ thể nội tiết (ER, PR, HER2) và các bệnh lý đi kèm của bệnh nhân.
Xử trí tiêu chuẩn bao gồm phẫu thuật (cắt u thanh lọc hoặc cắt bỏ tuyến vú), đánh giá hạch gác (sentinel lymph node), liệu pháp toàn thân (hóa trị, liệu pháp nội tiết, liệu pháp nhắm trúng đích HER2) và xạ trị tùy thuộc vào giai đoạn bệnh.
Việc phát hiện sớm và lập kế hoạch điều trị đa chuyên khoa là rất quan trọng để tối ưu hóa kết quả điều trị.
Chẩn đoán
Ung thư biểu mô ống tuyến xâm lấn (Invasive ductal carcinoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư biểu mô tiểu thùy xâm lấn
- 2.Ung thư biểu mô dạng tủy của vú
- 3.Hoại tử mỡ
- 4.Sẹo hình nan hoa
Điểm giảng dạy
- "Ung thư biểu mô ống tuyến xâm lấn (IDC) là bệnh lý ác tính phổ biến nhất ở vú, chiếm 70-80% các trường hợp."
- "Các đặc điểm siêu âm chính của ác tính bao gồm trục đứng (taller-than-wide), bờ dạng gai và bóng lưng phía sau."
- "Phân loại BI-RADS 5 cho thấy khả năng ác tính rất cao (>95%), cần phải chẩn đoán mô bệnh học."
- "Phân độ mô học (1-3) là một yếu tố tiên lượng quan trọng phản ánh mức độ biệt hóa của khối u."

