Series (5)
Oblique

Ung thư biểu mô ống tuyến vú xâm lấn (Invasive ductal carcinoma of the breast) - độ 1 (grade 1)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
- Tiền sử 6 tuần có khối không đau ở vú phải.
- Khám lâm sàng ghi nhận tổn thương kích thước 2x1 cm, không đều (irregular), không di động (immobile) kèm co kéo da (skin puckering) ở vị trí khoảng 4 giờ.
- Tụt núm vú (nipple inversion) hai bên.
- Không tiết dịch núm vú hoặc có khối ở nách (axillary mass).
Chẩn đoán & Phát hiện
Vú phải (Right breast)
- Tổn thương cản quang (radiopaque lesion), đậm đặc (dense), dạng sợi (fibrous), với bờ không đều (irregular) và dạng gai (spiculated).
- Kích thước khoảng 20 x 17 x 10 mm, ở vị trí khoảng 4 giờ vùng trong vú phải, nằm cạnh dấu chỉ điểm tam giác cản quang (radiopaque triangle marker).
- Co kéo da (skin retraction) do tổn thương, có thể quan sát thấy trên hình ảnh.
- Clip đánh dấu cản quang (radiopaque marker clip) được đặt sau khi sinh thiết lõi (core biopsy) tổn thương, nhằm đánh dấu vị trí tổn thương cho các lần sinh thiết sau.
- Không thấy hạch bạch huyết (lymph nodes) lớn.
Siêu âm (Ultrasound)
- Tổn thương dạng gai (spiculated lesion), kích thước khoảng 20 x 17 x 10 mm, ở vị trí khoảng 4 giờ vùng trong vú phải.
- Bóng lưng (acoustic shadowing) phía sau gợi ý thành phần tế bào đậm đặc.
- Gồm các thành phần trống âm (anechoic) và tăng âm (echogenic).
- Đã thực hiện sinh thiết lõi (core biopsy) (thấy rõ kim trên hình ảnh).
THẢO LUẬN (DISCUSSION): Các đặc điểm lâm sàng và hình ảnh điển hình của một tổn thương vú ác tính:
- Tổn thương dạng đặc (solid), không đều (irregular), dạng gai (spiculated), tụt núm vú (nipple inversion), không di động kèm co kéo da (skin puckering).
- Bệnh nhân nữ lớn tuổi, chưa từng sinh con (nulliparous).
Kết quả giải phẫu bệnh xác nhận ung thư biểu mô ống tuyến vú xâm lấn (invasive ductal carcinoma) ác tính, ER (+), PR (+), HER2 âm tính, với độ mô học (histological grade) tạm thời là 1/3, cho thấy một khối u biệt hóa tốt (well-differentated) với tốc độ phát triển tương đối chậm.
- ER+ và PR+: cho thấy sự phát triển của khối u ác tính được kích thích bởi estrogen và progesterone và có thể đáp ứng với liệu pháp nội tiết.
- HER2 âm tính: những khối u này có xu hướng ít xâm lấn hơn (việc sản xuất quá mức yếu tố tăng trưởng biểu bì người 2 làm tăng tốc độ phát triển và nhân đôi tế bào).
Sự kết hợp của ba yếu tố tiên lượng này gợi ý một tiên lượng thuận lợi cho bệnh nhân và cho thấy liệu pháp nội tiết có thể là một lựa chọn quản lý phù hợp.
Đồng tác giả ca lâm sàng: BS. Vanessa Atienza-Hipolito, Chẩn đoán hình ảnh Phụ khoa và Tuyến vú, Perth, Úc.
Chẩn đoán
Ung thư biểu mô ống tuyến vú xâm lấn (Invasive ductal carcinoma of the breast) - độ 1 (grade 1)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư biểu mô tiểu thùy xâm lấn
- 2.Sẹo hình nan hoa
- 3.Hoại tử mỡ
- 4.Xơ hóa tuyến vú
Điểm giảng dạy
- "Bờ dạng gai và bóng lưng phía sau là những dấu hiệu gợi ý cao về ác tính trên hình ảnh tuyến vú."
- "Tình trạng thụ thể nội tiết (ER/PR) và HER2 rất quan trọng để xác định tiên lượng và lựa chọn điều trị."
- "Ung thư biểu mô ống tuyến vú xâm lấn độ 1 cho thấy khối u biệt hóa tốt với tiên lượng nhìn chung tốt hơn."



