Mon, Jun 29
AI Trực tuyến
Series (13)
Transverse

Ultrasound•Transverse•1 Img
Ca bệnhU lympho tinh hoàn nguyên phát
U lympho tinh hoàn nguyên phát
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi80
Giới tínhM
Bệnh sử lâm sàng
Sưng bìu phải không đau và đổ mồ hôi đêm. Không sốt, không triệu chứng tiểu tiện bất thường và không giảm cân.
Chẩn đoán & Phát hiện
DISCUSSION:
- Khối u tinh hoàn phải dạng lan tỏa/ xâm lấn (diffuse/infiltrative right testicular mass) với các chỉ số khối u bình thường.
- Không phát hiện hạch bạch huyết đáng kể (lymphadenopathy) hoặc di căn trên CT chụp sau siêu âm.
- Cuối cùng, bệnh nhân đã thực hiện phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn (orchiectomy) và kết quả mô học cho thấy u lympho B tế bào lớn lan tỏa (diffuse large B‑cell lymphoma – DLBCL).
Chẩn đoán
U lympho tinh hoàn nguyên phát (primary testicular lymphoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.U tinh hoàn dạng tinh tế bào (Seminoma)
- 2.U tinh hoàn không phải tinh tế bào (Non-seminomatous germ cell tumor)
- 3.Di căn tinh hoàn
Điểm giảng dạy
- "U lympho tinh hoàn nguyên phát là khối u tinh hoàn phổ biến nhất ở nam giới trên 60 tuổi."
- "Bệnh thường biểu hiện bằng khối u tinh hoàn không đau, giúp phân biệt với viêm mào tinh - viêm tinh hoàn thường gây đau."
- "U lympho B tế bào lớn lan tỏa (DLBCL) là loại mô học phổ biến nhất."
- "Các chỉ số khối u trong huyết thanh (AFP, beta-hCG, LDH) thường ở mức bình thường, giúp phân biệt với u tế bào mầm."
Thảo luận
U lympho tinh hoàn nguyên phát (PTL) là một loại u lympho ngoài hạch hiếm gặp và ác tính, chiếm khoảng 1-2% tất cả các trường hợp u lympho không Hodgkin và 5% các khối u tinh hoàn. Đây là loại ác tính tinh hoàn phổ biến nhất ở nam giới trên 50 tuổi. Đa số các trường hợp là u lympho B tế bào lớn lan tỏa (DLBCL). Lâm sàng, bệnh nhân thường đến khám với khối u tinh hoàn không đau và đôi khi có các triệu chứng toàn thân B như đổ mồ hôi đêm hoặc giảm cân. Siêu âm thường thấy khối u hypoechoic dạng lan tỏa, xâm lấn thay thế nhu mô tinh hoàn, điều này giúp phân biệt với hình dạng thùy của u tế bào mầm. Một đặc điểm chẩn đoán quan trọng là các chỉ số khối u trong huyết thanh (AFP, beta-hCG và LDH) thường bình thường, trong khi chúng thường tăng cao ở u tế bào mầm. Giai đoạn bệnh bao gồm chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI) vùng ngực, bụng và chậu để đánh giá hạch bạch huyết hoặc sự tham gia của tạng nội tạng. Điều trị thường bao gồm phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn (orchiectomy) theo sau là hóa trị đa tác nhân (R-CHOP) và thường là xạ trị dự phòng cho tinh hoàn bên đối diện do nguy cơ tái phát cao.
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Diffuse large B cell lymphoma - skull and dural deposits (Lymphoma tế bào B lớn lan tỏa - tổn thương thứ phát xương sọ và màng cứng | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Primary CNS lymphoma (cerebellar)

Primary testicular lymphoma (Lymphoma tinh hoàn nguyên phát)

Primary testicular lymphoma (Lymphoma tinh hoàn nguyên phát | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

