Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (6)
Lateral

X-ray•Lateral•1 Img
Ca bệnhU nhầy nhĩ
U nhầy nhĩ
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Giới tínhFemale
Bệnh sử lâm sàng
- Khó thở (Breathlessness).
Chẩn đoán & Phát hiện
X-quang ngực (Chest x-ray)
- X-quang ngực cho thấy bóng tim to rõ rệt (markedly enlarged cardiac silhouette) kèm theo hình ảnh rộng góc carina (splaying of the carina).
CT tim (Cardiac CT)
- CT tim cho thấy tim to (heart enlarged).
- Ghi nhận một khuyết thuốc tỷ trọng thấp (low density filling defect) chiếm gần như toàn bộ tâm nhĩ phải (right atrium).
- Khối này có vẻ bám vào vách liên nhĩ (inter-atrial septum).
MRI tim (Cardiac MRI)
- Chuỗi xung đơn lẻ từ MRI tim cho thấy khối có tín hiệu trung gian (intermediate intensity) trên hình ảnh trọng yếu T1 (T1 weighted imaging).
THẢO LUẬN (DISCUSSION): Bệnh nhân này sau đó đã được thực hiện phẫu thuật cắt bỏ (resection) và kết quả giải phẫu bệnh đã xác nhận là một u nhầy nhĩ (atrial myxoma).
Chẩn đoán
U nhầy nhĩ (Atrial myxoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Huyết khối tim
- 2.U mỡ tim
- 3.Angiosarcoma tim
- 4.U tim di căn
Điểm giảng dạy
- "U nhầy nhĩ là loại u tim nguyên phát phổ biến nhất."
- "Chúng thường có cuống và bám vào vách liên nhĩ gần hố bầu dục."
- "Khoảng 75-80% xảy ra ở tâm nhĩ trái, nhưng chúng cũng có thể xuất hiện ở tâm nhĩ phải như trong trường hợp này."
Thảo luận
U nhầy nhĩ là khối u tim nguyên phát lành tính. Biểu hiện lâm sàng rất đa dạng, từ phát hiện tình cờ không triệu chứng đến các triệu chứng của suy tim, triệu chứng toàn thân hoặc thuyên tắc hệ thống. Trên chẩn đoán hình ảnh, chúng thường xuất hiện dưới dạng một khối thùy múi, di động bám vào hố bầu dục của vách liên nhĩ. Trên CT, chúng thường là các khuyết thuốc tỷ trọng thấp, trong khi trên MRI, chúng cho thấy cường độ tín hiệu thay đổi tùy thuộc vào mức độ xuất huyết hoặc vôi hóa. Phẫu thuật cắt bỏ là phương pháp điều trị được lựa chọn và thường giúp khỏi bệnh hoàn toàn, với tỷ lệ tái phát thấp.