Bài 9: Dị tật Chiari II và Thoát vị màng não tủy (Spina Bifida)
Tiếp nối loạt bài về các bất thường hệ thần kinh trung ương thai nhi, sau khi đã nắm vững các nguyên tắc khảo sát cơ bản, chúng ta sẽ đi sâu vào một trong những bệnh lý phức tạp và có mối liên hệ mật thiết giữa sọ não và cột sống.
Tại sao bài này quan trọng?
Trong thực hành siêu âm sản khoa và chẩn đoán hình ảnh thai nhi, việc phát hiện sớm các dị tật ống thần kinh (neural tube defects - NTDs) đóng vai trò quyết định trong việc định hướng quản lý thai kỳ và tiên lượng tương lai cho trẻ. Thoát vị màng não tủy (myelomeningocele - MMC) là thể lâm sàng phổ biến và nghiêm trọng nhất của tật nứt đốt sống hở (open spinal dysraphism - OSD). Tuy nhiên, việc trực tiếp quan sát tổn thương cột sống ở vùng thắt lưng - cùng của thai nhi không phải lúc nào cũng dễ dàng, đặc biệt là trong nửa đầu của tam cá nguyệt 2 (second trimester) khi các điểm hóa cốt của cung sau đốt sống còn nhỏ, hoặc khi tư thế thai nhi không thuận lợi (thai nhi nằm ngửa, áp lưng vào thành tử cung).
Chính vì lý do này, các dấu hiệu gián tiếp ở sọ và não - biểu hiện của Dị tật Chiari II (Chiari II malformation) - trở thành "chìa khóa vàng" giúp các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh định hướng và truy tìm tổn thương cột sống. Dấu hiệu quả chanh (lemon sign) ở xương trán và dấu hiệu quả chuối (banana sign) của tiểu não không chỉ đơn thuần là những mô tả hình ảnh trực quan, mà chúng là hệ quả trực tiếp của một chuỗi biến đổi huyết động học và cơ học chất lưu trong hệ thần kinh trung ương (central nervous system - CNS) thai nhi.
Hiểu rõ cơ chế vật lý, độ nhạy, độ đặc hiệu cũng như sự thay đổi của các dấu hiệu này theo tuổi thai là bắt buộc đối với một bác sĩ chẩn đoán hình ảnh thần kinh thai nhi nâng cao. Việc chẩn đoán chính xác trước sinh còn mở ra cơ hội can thiệp phẫu thuật sửa chữa tổn thương cột sống ngay trong tử cung (in-utero fetal surgery), một bước tiến y học giúp đảo ngược quá trình thoát vị não sau, cải thiện đáng kể chức năng vận động và giảm tỷ lệ phải đặt dẫn lưu não thất - ổ bụng (ventriculoperitoneal shunt) sau sinh.
Định nghĩa & Cơ chế hình thành dấu hiệu
Dị tật Chiari II là một bất thường bẩm sinh phức tạp của não sau, hầu như luôn đi kèm với tật nứt đốt sống hở. Để hiểu tại sao một tổn thương ở vùng cột sống thắt lưng lại gây ra những biến đổi hình thái đặc trưng ở hộp sọ và hố sau, chúng ta cần phân tích thuyết thống nhất của McLone và Knepper (Unified Theory of McLone & Knepper).

Hình 1: Hình vẽ mô tả dị tật Chiari II
1. Cơ chế vật lý học và động học dịch não tủy (CSF)
Trong quá trình phôi thai học bình thường, sự đóng lại của ống thần kinh và sự căng phồng sau đó của các não thất do áp lực dịch não tủy (cerebrospinal fluid - CSF) đóng vai trò như một khuôn mẫu cơ học để kích thích sự phát triển của hộp sọ và đặc biệt là sụn sọ hố sau (posterior fossa chondrocranium).
Khi có tình trạng nứt đốt sống hở (như thoát vị màng não tủy):
-
Sự thoát dịch não tủy liên tục: Dịch não tủy được sản xuất trong hệ thống não thất sẽ thoát tự do qua lỗ khuyết cột sống vào trong khoang ối.
-
Giảm áp lực nội sọ (intracranial hypotension): Sự rò rỉ liên tục này làm mất đi áp lực thủy tĩnh cần thiết để làm căng phồng các não thất và khoang dưới nhện trong giai đoạn sớm của sự phát triển phôi thai.
-
Kém phát triển hố sau: Thiếu áp lực đẩy từ bên trong, xương chẩm và sụn sọ hố sau phát triển kém, dẫn đến thể tích hố sau (posterior fossa) bị thu hẹp đáng kể.
-
Sự chênh lệch áp lực (pressure gradient): Áp lực ở khoang màng tủy thấp hơn nhiều so với khoang nội sọ, tạo ra một lực kéo cơ học hướng xuống dưới (caudal traction).
2. Sự hình thành Dấu hiệu quả chuối (Banana sign)
Do hố sau có thể tích quá nhỏ trong khi tiểu não và thân não vẫn tiếp tục phát triển với tốc độ bình thường, các cấu trúc não sau bị dồn ép trong một không gian chật hẹp.
-
Cơ chế: Thùy nhộng tiểu não (cerebellar vermis), hạnh nhân tiểu não (cerebellar tonsils) và hành não bị đẩy và kéo tụt xuống dưới qua lỗ chẩm (foramen magnum) đi vào ống sống cổ.
-
Hình thái trên siêu âm: Sự di lệch xuống dưới này khiến hai bán cầu tiểu não bị ép chặt vào xương chẩm, uốn cong ra phía trước bao quanh thân não. Trên mặt cắt ngang qua hố sau (transcerebellar plane), hình ảnh tiểu não không còn hình cánh bướm đối xứng bình thường mà bị dẹt lại và cong như quả chuối. Đồng thời, bể lớn (cisterna magna) bị xóa hoàn toàn (bề rộng < 2mm hoặc không quan sát thấy).

Hình 2: Siêu âm ngang hiển thị dấu hiệu quả chuối
3. Sự hình thành Dấu hiệu quả chanh (Lemon sign)
Dấu hiệu quả chanh là sự lõm vào trong hoặc phẳng đi của xương trán ở hai bên trên mặt cắt ngang đo đường kính lưỡng đỉnh (biparietal diameter - BPD plane).
- Cơ chế: Hiện tượng giảm áp lực nội sọ trong giai đoạn sớm (tam cá nguyệt 2) làm giảm áp lực nâng đỡ từ bên trong lên các xương sọ đang phát triển. Xương trán của thai nhi ở giai đoạn này còn rất mỏng, mềm và có tính đàn hồi cao. Dưới tác động của áp lực nước ối từ bên ngoài lớn hơn áp lực nội sọ, vùng xương trán hai bên bị sụp vào trong (bifrontal concavity).
Đang tải sơ đồ logic...
Ý nghĩa chẩn đoán & Các bệnh lý liên quan
Các dấu hiệu sọ não của dị tật Chiari II có giá trị chẩn đoán cực kỳ cao, đặc biệt là trong giai đoạn sàng lọc quý 2 (từ tuần 18 đến 22 của thai kỳ).

Hình 3: Hình sagittal giải phẫu hố sau
1. Độ nhạy và độ đặc hiệu theo tuổi thai
Giá trị chẩn đoán của dấu hiệu quả chanh và quả chuối có sự khác biệt rõ rệt giữa tam cá nguyệt 2 và tam cá nguyệt 3 (third trimester).
| Đặc điểm hình ảnh | Tam cá nguyệt 2 (18 - 24 tuần) | Tam cá nguyệt 3 (> 28 tuần) | Ý nghĩa lâm sàng & Biến đổi sinh lý |
|---|---|---|---|
| Dấu hiệu quả chanh (lemon sign) | Độ nhạy: ~98%<br>Độ đặc hiệu: Trung bình | Độ nhạy: <15% (Thường biến mất) | Xương sọ thai nhi hóa cốt mạnh hơn, trở nên cứng cáp và kháng lại lực ép từ bên ngoài. Đồng thời, sự xuất hiện của giãn não thất (ventriculomegaly) tiến triển làm tăng áp lực nội sọ ngược trở lại, đẩy xương trán về hình dạng tròn bình thường. |
| Dấu hiệu quả chuối (banana sign) | Độ nhạy: >95%<br>Độ đặc hiệu: Rất cao (~99%) | Độ nhạy: Giảm dần (Khó quan sát) | Tiểu não bị chèn ép nặng nề và kéo tụt sâu vào ống sống cổ, kết hợp với hiện tượng bóng lưng (acoustic shadowing) của xương sọ đã hóa cốt mạnh, khiến việc bộc lộ hình thái quả chuối trở nên rất khó khăn. Tiểu não lúc này thường có biểu hiện "không quan sát thấy" trên mặt cắt chuẩn. |
| Xóa bể lớn (cisterna magna) | Độ nhạy: >99% | Độ nhạy: >95% | Là dấu hiệu hằng định nhất của dị tật Chiari II xuyên suốt thai kỳ. Một bể lớn có kích thước bình thường (4 - 10 mm) hầu như loại trừ hoàn toàn tật nứt đốt sống hở. |
2. Mối liên quan trực tiếp với Thoát vị màng não tủy (MMC)
Sự hiện diện của dấu hiệu quả chuối và xóa bể lớn là bằng chứng gián tiếp mạnh mẽ nhất chỉ ra sự tồn tại của một tổn thương nứt đốt sống hở. Cần lưu ý sự khác biệt quan trọng sau:
-
Nứt đốt sống hở (spina bifida aperta / MMC): Có sự thông thương trực tiếp giữa khoang dưới nhện tủy sống với môi trường bên ngoài (nước ối). Do đó, có sự rò rỉ dịch não tủy và luôn đi kèm với dị tật Chiari II (Lemon/Banana sign dương tính).
-
Nứt đốt sống kín (spina bifida occulta): Tổn thương được che phủ hoàn toàn bởi da hoặc màng dày, không có sự rò rỉ dịch não tủy. Vì vậy, áp lực nội sọ được duy trì bình thường, hố sau phát triển bình thường và không bao giờ xuất hiện dấu hiệu quả chanh hay quả chuối.
3. Các bất thường nội sọ phối hợp khác trong dị tật Chiari II
Khi phát hiện dấu hiệu quả chuối, người làm siêu âm cần chủ động tìm kiếm các dấu hiệu thần kinh trung ương phối hợp khác:
-
Giãn não thất (ventriculomegaly): Thường có hình dạng sừng chẩm ưu thế (colpocephaly), xuất hiện ở khoảng 70-80% các trường hợp Chiari II trong tiến trình thai kỳ.
-
Đầu hình chêm phía sau (pointed occiput / Lückenschädel): Do bất thường hóa cốt màng của xương sọ.
-
Phì đại mép xám trung gian (large massa intermedia): Gây dính hai thùy đồi thị lớn hơn bình thường.
-
Bất thường thể chai (dysgenesis of corpus callosum): Thường là thiểu sản hoặc khuyết một phần thể chai do ảnh hưởng của sự kém phát triển các cấu trúc đường giữa.
-
Mỏm củ não sinh tư nhọn (tectal beaking): Tấm củ não sinh tư bị kéo nhọn ra phía sau do lực kéo xuống dưới của thân não.
Cạm bẫy chẩn đoán & Dấu hiệu giả (Pitfalls & Mimics)
Để tránh chẩn đoán dương tính giả hoặc âm tính giả, người làm siêu âm cần nhận diện các tình huống lâm sàng và kỹ thuật có thể mô phỏng hoặc che lấp các dấu hiệu này.
1. Dấu hiệu quả chanh giả (Pseudo-lemon sign)
-
Lực ép của đầu dò (transducer compression): Khi thực hiện siêu âm qua đường bụng, việc ấn đầu dò quá mạnh lên bụng mẹ để cố gắng tiếp cận đầu thai nhi (đặc biệt trong trường hợp thiểu ối - oligohydramnios) có thể làm biến dạng cơ học hộp sọ thai nhi, tạo ra hình ảnh lõm hai xương trán giả tạo.
- Cách khắc phục: Giảm lực ấn của đầu dò, thay đổi tư thế của mẹ hoặc chuyển sang siêu âm đường âm đạo (transvaginal ultrasound) nếu đầu thai nhi nằm thấp ở tiểu khung.
-
Mặt cắt xéo (oblique scanning plane): Mặt cắt ngang sọ bị lệch góc quá nhiều về phía dưới (quá thấp về phía nền sọ trước) có thể cắt qua hố mắt và xương gò má, tạo ra ảo ảnh lõm ở vùng trán.
- Cách khắc phục: Đảm bảo mặt cắt ngang lưỡng đỉnh chuẩn xác với các mốc giải phẫu: vách trong suốt (cavum septi pellucidi - CSP) ở 1/3 trước, đường giữa liên tục và đồi thị hai bên đối xứng.
-
Biến thể bình thường (dolichocephaly): Thai nhi có đầu dài (chỉ số đầu - cephalic index < 75%), thường gặp trong ngôi mông (breech presentation), có thể có phần xương trán hơi phẳng. Tuy nhiên, hố sau và tiểu não của các thai nhi này hoàn toàn bình thường, bể lớn không bị xóa.
-
Hội chứng Edwards (Trisomy 18): Có thể xuất hiện đầu hình quả dâu tây (strawberry-shaped skull) with đặc điểm dẹt xương trán và nhọn vùng chẩm. Cần phân biệt bằng cách đánh giá kỹ cấu trúc hố sau (vẫn bình thường trong Trisomy 18 không kèm nứt đốt sống) và tìm các dị tật đặc trưng khác (bàn tay nắm chặt ngón trỏ đè lên ngón ba, thông liên thất, thoát vị rốn...).
2. Dấu hiệu quả chuối giả (Pseudo-banana sign) và cạm bẫy hố sau
-
Góc quét siêu âm quá dốc ra sau (over-angulation): Khi cố gắng bộc lộ tiểu não, nếu nghiêng đầu dò quá nhiều về phía lỗ chẩm, góc quét có thể cắt vát qua các cơ vùng cổ và xương chẩm, tạo cảm giác tiểu não bị ôm cong.
- Cách khắc phục: Giữ mặt cắt ngang qua tiểu não (transcerebellar plane) chuẩn: thấy rõ vách trong suốt ở phía trước và tiểu não đối xứng ở phía sau, đo đường kính ngang tiểu não (transverse cerebellar diameter - TCD) đúng kỹ thuật.
-
Thiểu sản tiểu não (cerebellar hypoplasia): Tiểu não có kích thước nhỏ có thể trông hơi dẹt hoặc cong nhẹ, nhưng điểm mấu chốt để phân biệt là trong thiểu sản tiểu não đơn thuần, bể lớn (cisterna magna) thường bình thường hoặc rộng ra, chứ không bao giờ bị xóa hoàn toàn như trong dị tật Chiari II.
-
Khó quan sát ở quý 3: Như đã phân tích, sự hóa cốt của xương sọ tạo bóng lưng che khuất hố sau. Nếu chỉ dựa vào việc "không thấy rõ tiểu não" để kết luận là bình thường thì rất nguy hiểm.
- Cách khắc phục: Khi nghi ngờ, bắt buộc phải sử dụng Cộng hưởng từ thai nhi (fetal MRI). MRI có ưu thế vượt trội trong quý 3 vì không bị cản trở bởi sự hóa cốt xương sọ, cho phép đánh giá chi tiết mức độ thoát vị não sau, mỏm củ não sinh tư nhọn (tectal beaking), và vị trí chính xác của tổn thương tủy sống.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Bất thường Chiari-II
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ 23 tuần thai đến khám định kỳ sản khoa thường quy.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh siêu âm cho thấy dấu hiệu sọ quả chanh (lõm hai bên xương trán) và dấu hiệu tiểu não quả chuối (tiểu não bị cong). Phát hiện tổn thương nứt đốt sống hở vùng thắt lưng - cùng với túi thoát vị chứa dịch và mô thần kinh.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình của cơ chế "thuyết thống nhất": rò rỉ dịch não tủy qua tổn thương cột sống hở dẫn đến giảm áp lực nội sọ, gây lõm xương trán và kéo tụt tiểu não qua lỗ chẩm, khớp hoàn toàn với lý thuyết về dấu hiệu Lemon và Banana.
🩺 Ca bệnh: Dị tật ống thần kinh lưng cùng có da che phủ trước sinh
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ mang thai lần đầu đến khám siêu âm thai nhi.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Phát hiện tổn thương thoát vị màng não tủy vùng thắt lưng - cùng được da che phủ, mô thần kinh trồi thấp vào trong túi. Không có giãn não thất và không thấy các dấu hiệu bất thường của sọ hay não sau.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa cho dạng nứt đốt sống kín hoặc bán kín, nơi lớp da ngăn chặn sự rò rỉ dịch não tủy. Do đó, áp lực nội sọ được duy trì, không xuất hiện dấu hiệu quả chanh hay quả chuối, giúp phân biệt với dạng nứt đốt sống hở điển hình.
🩺 Ca bệnh: Bại liệt tủy sống mở ở thai nhi
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ 17 tuần thai đến khám theo dõi.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm 2D và 3D thể hiện rõ hình ảnh sọ quả chanh, tiểu não quả chuối và khuyết tật cung sau đốt sống vùng thắt lưng. Mất hình ảnh "hai thanh ray" bình thường của cung sau đốt sống.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh khẳng định giá trị chẩn đoán của các dấu hiệu gián tiếp ở sọ não trong giai đoạn sớm của tam cá nguyệt thứ 2. Sự kết hợp của dấu hiệu quả chuối và khuyết xương cột sống xác định chẩn đoán nứt đốt sống hở, phù hợp với các dữ liệu về độ nhạy cao của các dấu hiệu này ở tuần thai 17-18.
🩺 Ca bệnh: Dấu hiệu chanh và dấu hiệu chuối
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Chụp ảnh thai nhi định kỳ ở tuần thứ 19 của thai kỳ.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Trên mặt cắt ngang lưỡng đỉnh, quan sát thấy rõ hình ảnh xương trán bị ép lõm hai bên (dấu hiệu quả chanh). Tiểu não bị cong vẹo bao quanh thân não (dấu hiệu quả chuối) do hố sau bị nông.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh là minh chứng trực quan cho sự thay đổi hình thái học của hộp sọ và não sau do giảm thể tích hố sau. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện dấu hiệu quả chanh ở tuần 19, khi độ nhạy của dấu hiệu này đang ở mức cao nhất trước khi xương sọ hóa cứng hơn ở quý sau.
Điểm mấu chốt lâm sàng
-
Mối liên hệ trục Sọ - Tủy: Các dấu hiệu sọ não (quả chanh, quả chuối) là hệ quả của tình trạng giảm áp lực nội sọ do rò rỉ dịch não tủy qua tổn thương cột sống hở. Chúng là "chìa khóa" để phát hiện tật nứt đốt sống hở (MMC).
-
Tính động học theo tuổi thai: Dấu hiệu quả chanh có độ nhạy rất cao trong tam cá nguyệt 2 nhưng biến mất trong tam cá nguyệt 3 do sự hóa cốt xương sọ và áp lực nội sọ tăng lên do giãn não thất. Dấu hiệu quả chuối cũng trở nên khó quan sát hơn ở quý 3.
-
Bể lớn hố sau là mốc giải phẫu quyết định: Một bể lớn hố sau có kích thước bình thường (4-10 mm) trên siêu âm quý 2 có giá trị tiên đoán âm tính gần như 100% đối với tật nứt đốt sống hở. Ngược lại, xóa bể lớn bắt buộc phải thực hiện khảo sát chi tiết toàn bộ cột sống từ cổ đến cùng - cụt.
-
Cảnh giác với dấu hiệu giả: Luôn loại trừ lực ép của đầu dò và mặt cắt xéo khi nghi ngờ dấu hiệu quả chanh. Luôn đánh giá bể lớn để phân biệt dị tật Chiari II với thiểu sản tiểu não đơn thuần.
-
Vai trò của Fetal MRI và Phẫu thuật trước sinh: Fetal MRI là phương pháp tiếp cận tiếp theo tốt nhất khi siêu âm nghi ngờ dị tật Chiari II để đánh giá toàn diện các tổn thương phối hợp, phục vụ cho việc lập kế hoạch phẫu thuật sửa chữa thoát vị màng não tủy ngay trong tử cung trước 26 tuần tuổi thai.
Bài tiếp theo
Sau khi đã làm chủ các dấu hiệu hình ảnh của dị tật Chiari II và bất thường cấu trúc hố sau liên quan đến tủy sống, chúng ta sẽ tiếp tục đi sâu vào một nhóm bệnh lý phức tạp và khó chẩn đoán nhất trên siêu âm tiền sản. Liên kết dẫn dắt ngắn sang bài tiếp theo: "Bài 10: Rối loạn phát triển vỏ não thai nhi (Cortical Development Disorders)", nơi chúng ta sẽ học cách nhận diện các bất thường về di trú tế bào thần kinh, sự hình thành rãnh não và các tổn thương vỏ não khu trú trên siêu âm độ phân giải cao và MRI.
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] Chiari2.jpg - Nguồn: Wikimedia Commons · see above, Wikimedia Commons (CC BY 2.0)
-
[Hình 2] Transverse (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/lemon-and-banana-sign
-
[Hình 3] Sagittal (Annotated image) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/posterior-fossa-vascular-territories-illustration