Bài 7: Nhiễm trùng phổi: Viêm phổi và các biến chứng
Tại sao bài này quan trọng?
Nhiễm trùng phổi, đặc biệt là viêm phổi, vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do bệnh truyền nhiễm trên toàn cầu, đặt ra thách thức lớn cho hệ thống y tế trong việc chẩn đoán và điều trị kịp thời. Việc hiểu rõ các mẫu hình ảnh học của viêm phổi không chỉ giúp xác định chính xác bản chất bệnh lý mà còn đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá các biến chứng nguy hiểm như áp-xe phổi, tràn mủ màng phổi hay viêm phổi tắc nghẽn. Trong bối cảnh lâm sàng hiện đại, sự xuất hiện của các tác nhân gây bệnh mới như virus SARS-CoV-2 và sự gia tăng của các bệnh nhân suy giảm miễn dịch đòi hỏi bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phải nắm vững các đặc điểm phân biệt giữa các loại tác nhân vi khuẩn, virus và nấm. Khả năng nhận diện sớm các dấu hiệu hình ảnh đặc hiệu, ví dụ như "kính mờ ngoại vi" trong COVID-19 hay "dấu hiệu lưỡi liềm khí" trong nấm Aspergillus, là chìa khóa để hướng dẫn điều trị mục tiêu và cải thiện tiên lượng sống còn cho bệnh nhân.
Tổng quan & Sinh lý bệnh (Pathophysiology)
Viêm phổi được định nghĩa là nhiễm trùng cấp tính của nhu mô phổi, biểu hiện lâm sàng bằng các triệu chứng nhiễm trùng cấp tính kèm theo sự xuất hiện của tổn thương thâm nhiễm (infiltrate) trên phim X-quang ngực. Về mặt dịch tễ, viêm phổi được phân loại thành:
-
Viêm phổi mắc phải cộng đồng (Community-Acquired Pneumonia - CAP)
-
Viêm phổi mắc phải bệnh viện (Hospital-Acquired Pneumonia - HAP)
-
Viêm phổi liên quan đến thở máy (Ventilator-Associated Pneumonia - VAP)
-
Viêm phổi liên quan đến chăm sóc y tế (Healthcare-Associated Pneumonia - HCAP)
Sự phân loại này có ý nghĩa quan trọng trong việc dự đoán loại tác nhân gây bệnh và lựa chọn kháng sinh điều trị ban đầu.
Về mặt sinh lý bệnh, phản ứng viêm của phổi đối với tác nhân nhiễm trùng phụ thuộc vào cơ chế xâm nhập và phản ứng của hệ miễn dịch của ký chủ. Các tác nhân gây bệnh thường xâm nhập qua đường hít phải các hạt khí dung chứa vi sinh vật hoặc qua sự hít sặc (aspiration) các chất tiết từ hầu họng chứa vi khuẩn (thường là vi khuẩn hiếu khí Gram âm (Gram-negative) hoặc Gram dương (Gram-positive)). Khi vào phổi, vi khuẩn bám vào biểu mô phế quản và phế nang, kích hoạt phản ứng viêm với sự giải phóng các cytokine và sự tuyển mộ bạch cầu trung tính. Quá trình này dẫn đến sự tích tụ dịch viêm trong các phế nang, gây ra tình trạng đông đặc (consolidation) trên hình ảnh học.
Dựa trên vị trí giải phẫu và cơ chế lây lan, viêm phổi được chia thành ba mẫu hình ảnh chính: viêm phổi thùy (lobar pneumonia), phế quản phế viêm (bronchopneumonia), và viêm phổi kẽ (interstitial pneumonia). Viêm phổi thùy thường do vi khuẩn gây ra, trong đó dịch viêm bắt đầu từ các phế nang ngoại vi sát màng phổi tạng và lan rộng qua các lỗ Kohn (pores of Kohn) để làm đông đặc toàn bộ một thùy phổi. Ngược lại, phế quản phế viêm đặc trưng bởi viêm quanh phế quản, tạo ra các nốt đông đặc lan tỏa, ranh giới không rõ ràng, thường gặp ở trẻ nhỏ, người già hoặc bệnh nhân có bệnh lý nền.

Hình 1: Sơ đồ giải phẫu phổi các thùy
Sự gia tăng số lượng bệnh nhân suy giảm miễn dịch trong ba thập kỷ qua do dịch AIDS, tiến bộ trong hóa trị liệu ung thư và ghép tạng đã làm thay đổi phổ các tác nhân gây bệnh. Ở nhóm bệnh nhân này, các tác nhân cơ hội như Pneumocystis jirovecii, nấm Aspergillus hay virus Cytomegalovirus (CMV) trở thành mối đe dọa chính, với các biểu hiện hình ảnh học phi điển hình và diễn tiến lâm sàng nhanh chóng.
Diễn tiến lâm sàng của viêm phổi có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời, bao gồm hoại tử nhu mô hình thành áp-xe, vỡ vào khoang màng phổi gây tràn mủ, hoặc lan tỏa theo đường máu (hematogenous spread) gây nhiễm khuẩn huyết. Sơ đồ dưới đây minh họa cho lộ trình sinh lý bệnh từ khi xâm nhập tác nhân đến khi hình thành các biến chứng:
Đang tải sơ đồ logic...
Đặc điểm hình ảnh học (CT/MRI/X-quang)
Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò trụ cột trong việc xác định sự hiện diện, mức độ nghiêm trọng và các biến chứng của nhiễm trùng phổi. Mặc dù X-quang ngực là công cụ sàng lọc đầu tiên, nhưng cắt lớp vi tính (CT), đặc biệt là CT độ phân giải cao (HRCT), ngày càng được sử dụng rộng rãi để đánh giá chi tiết các mẫu hình tổn thương, đặc biệt trong các trường hợp phức tạp hoặc khi phim X-quang không điển hình.
1. Viêm phổi thùy (Lobar Pneumonia)
Viêm phổi thùy là dạng điển hình nhất của viêm phổi mắc phải cộng đồng do vi khuẩn, thường gặp nhất với tác nhân là Streptococcus pneumoniae.
-
X-quang ngực: Biểu hiện bằng đông đặc đồng nhất (homogeneous consolidation) một phần hoặc toàn bộ một thùy phổi. Do các đường dẫn khí lớn vẫn thông suốt, dấu hiệu khí phế quản (air bronchogram) thường rất rõ nét. Ranh giới của tổn thương thường sắc nét và tuân theo giới hạn của khe thùy, nhưng đôi khi dịch viêm có thể lan qua khe thùy nếu khe không hoàn toàn.
-
CT Scan: Trên CT, tổn thương hiện lên dưới dạng vùng đông đặc (consolidation) hoặc kính mờ (ground-glass opacity - GGO) với sự phân bố theo thùy hoặc phân thùy, nhưng không tuân theo giới hạn phân thùy chính xác (nonsegmental). Một đặc điểm quan trọng là ít hoặc không có sự giảm thể tích (volume loss) của thùy bị bệnh, giúp phân biệt với các bệnh lý xẹp phổi do tắc nghẽn phế quản. Có thể thấy hình ảnh "viêm phổi tròn" (round pneumonia) khi dịch viêm khu trú thành khối tròn, thường gặp ở trẻ em do hệ thống lỗ Kohn chưa phát triển hoàn chỉnh.
2. Phế quản phế viêm (Bronchopneumonia)
Phế quản phế viêm, hay còn gọi là viêm phổi tiểu thùy, thường bắt đầu như một viêm phế quản cấp lan tỏa ra nhu mô xung quanh.
-
X-quang ngực: Biểu hiện bằng các mảng mờ không đồng nhất, ranh giới không rõ (poorly defined patchy opacities) phân bố đa ổ, thường ở cả hai phổi. Tổn thương có xu hướng tập trung quanh các vùng phế quản gốc (peribronchial distribution).
-
CT Scan: Cho thấy các nốt trung tâm tiểu thùy (centrilobular nodules) hoặc các hình ảnh dấu hiệu nụ trên cành (tree-in-bud) - biểu hiện của viêm phế quản tiểu thùy. Có thể thấy sự kết hợp giữa kính mờ và đông đặc lan tỏa, không đối xứng. Dạng này thường gặp trong viêm phổi do Staphylococcus aureus hoặc các vi khuẩn Gram âm như Klebsiella pneumoniae. Đặc biệt, viêm phổi do Klebsiella có thể gây ra các đặc điểm như: dấu hiệu phồng rãnh liên thùy (bulging fissure) do lượng dịch viêm quá nhiều, ranh giới tiến triển sắc nét và hình thành áp-xe sớm.
3. Nhiễm trùng phổi do Virus và COVID-19
Nhiễm trùng virus thường gây viêm phổi kẽ hoặc tổn thương hỗn hợp kẽ - nhu mô. Virus Corona (SARS-CoV-2) gây ra bệnh COVID-19 với các đặc điểm hình ảnh học đặc trưng:
- CT Scan: Biểu hiện sớm và phổ biến nhất là kính mờ (ground-glass opacity - GGO) phân bố ngoại vi (peripheral distribution), dưới màng phổi, và đối xứng hai bên. Tổn thương thường đa ổ (multifocal) và có xu hướng ở các thùy dưới. Một dấu hiệu quan trọng nhưng không đặc hiệu là "dấu hiệu hào quang ngược" (reversed halo sign) - một vùng kính mờ ở trung tâm được bao bọc bởi một vòng đông đặc. Trong giai đoạn nặng, có thể xuất hiện tổn thương đông đặc rộng (consolidation) và dấu hiệu viêm phổi tổ chức hóa (organizing pneumonia).
4. Nấm phổi: Aspergillosis
Nấm Aspergillus gây ra các dạng bệnh lý khác nhau tùy thuộc vào trạng thái miễn dịch của bệnh nhân. Hai dạng quan trọng cần chú ý là u nấm phổi (aspergilloma / saprophytic aspergillosis) và nấm phổi xâm lấn mạch máu (angioinvasive aspergillosis).
-
Aspergilloma (U nấm phổi): Là sự phát triển của bào tử nấm trong một hang có sẵn của phổi (thường do lao cũ hoặc giãn phế quản).
- Dấu hiệu kinh điển: Trên phim X-quang hoặc CT, thấy một khối mềm bên trong một hang, có thể thay đổi vị trí khi thay đổi tư thế bệnh nhân. Dấu hiệu đặc trưng nhất là "dấu hiệu lưỡi liềm khí" (air crescent sign) - một vầng khí hình lưỡi liềm bao quanh khối nấm, do co rút khối nấm hoặc hoại tử nhu mô trung tâm.
-
Angioinvasive Aspergillosis (Nấm phổi xâm lấn mạch máu): Thường gặp ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng (bạch cầu trung tính giảm thấp).
- CT Scan: Các nốt (nodules) bao quanh bởi vùng kính mờ (được gọi là dấu hiệu hào quang - halo sign), phản ánh tình trạng hoại tử xuất huyết quanh nốt (perinodular hemorrhage). Sau đó, nốt có thể hoại tử trung tâm tạo hang (cavitation).
5. Các biến chứng của viêm phổi
Chẩn đoán hình ảnh có vai trò sống còn trong việc phát hiện sớm các biến chứng để can thiệp kịp thời.
-
Áp-xe phổi (Pulmonary Abscess): Là ổ hoại tử chứa mủ trong nhu mô phổi. Trên CT, thấy một ổ giảm tỷ trọng trung tâm, có mức khí - dịch (air-fluid level) bên trong và thành dày, ngấm thuốc mạnh sau tiêm.
-
Tràn mủ màng phổi (Empyema): Là nhiễm trùng của khoang màng phổi. Trên CT, dịch màng phổi có tỷ trọng cao, có thể chia thành nhiều khoang (loculated effusion), màng phổi dày (pleural thickening) và tăng cường ngấm thuốc cản quang sau tiêm (contrast enhancement) - được gọi là "dấu hiệu tách màng phổi" (split pleura sign).
-
Rò phế quản - màng phổi (Bronchopleural Fistula - BPF): Là đường thông bất thường giữa phế quản và khoang màng phổi. Dấu hiệu bao gồm sự xuất hiện hoặc gia tăng lượng khí trong khoang màng phổi tạo hình ảnh tràn khí - dịch màng phổi (hydropneumothorax) mà không có tiền sử chọc dò hay can thiệp trước đó.

Hình 2: CT trục (lung window) cho thấy khí trong khoang màng phổi
Bảng sau đây tóm tắt các đặc điểm hình ảnh học chính của các loại viêm phổi điển hình:
| Loại viêm phổi | Tác nhân điển hình | Phân bố trên phim | Dấu hiệu hình ảnh chính | Biến chứng thường gặp |
|---|---|---|---|---|
| Viêm phổi thùy (Lobar) | Streptococcus pneumoniae | Một thùy hoặc phân thùy, thường giới hạn bởi khe thùy | Đông đặc đồng nhất, dấu hiệu khí phế quản (air bronchogram) (+), ít giảm thể tích | Tràn dịch màng phổi, áp-xe (hiếm) |
| Phế quản phế viêm (Bronchopneumonia) | Staphylococcus aureus, vi khuẩn Gram âm | Đa ổ, hai bên, quanh phế quản gốc | Nốt mờ trung tâm tiểu thùy, dấu hiệu nụ trên cành (tree-in-bud) | Áp-xe đa ổ, tràn mủ màng phổi |
| Viêm phổi virus (Viral/COVID-19) | SARS-CoV-2, Influenza | Ngoại vi, hai bên, thùy dưới | Kính mờ (GGO) đa ổ, dấu hiệu hào quang ngược (reversed halo sign) | Suy hô hấp cấp (ARDS), viêm phổi tổ chức hóa |
| Nấm phổi (Aspergilloma) | Aspergillus (trong hang cũ) | Thùy trên, phân thùy đỉnh | Dấu hiệu lưỡi liềm khí (air crescent sign), khối di động trong hang | Ho ra máu nặng (hemoptysis) |
Chẩn đoán phân biệt mấu chốt (Differential Diagnosis)
Khi tiếp cận một trường hợp có tổn thương đông đặc hoặc kính mờ trên phim phổi, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh cần cân nhắc các chẩn đoán phân biệt sau để tránh nhầm lẫn:
-
Phù phổi do tim (Cardiogenic Pulmonary Edema):
- Giống nhau: Cả hai đều có thể gây đông đặc hai bên và kính mờ.
- Khác nhau: Phù phổi do tim thường có phân bố đối xứng trung tâm theo bó mạch phổi (perihilar), kèm theo bóng tim to, đường Kerley B và C (Kerley B and C lines), tràn dịch màng phổi hai bên. Tổn thương thay đổi nhanh chóng sau điều trị lợi tiểu và thường di chuyển theo tư thế (gravity-dependent). Trong khi đó, viêm phổi thường phân bố theo thùy hoặc mảng cục bộ và không kèm tim to trừ khi bệnh nhân có bệnh lý tim mạch đi kèm.
-
Xuất huyết phế nang (Alveolar Hemorrhage):
- Giống nhau: Đông đặc nhu mô lan tỏa hai bên.
- Khác nhau: Xuất huyết thường diễn tiến rất nhanh trong vài ngày, bệnh nhân có ho ra máu (hemoptysis) và giảm nồng độ hemoglobin đột ngột. Trên hình ảnh, tổn thương thường khu trú ở thùy dưới nhiều hơn. Bệnh cảnh lâm sàng và xét nghiệm là chìa khóa để phân biệt với viêm phổi nhiễm trùng.
-
Ung thư biểu mô tuyến phổi dạng viêm phổi (Adenocarcinoma of the lung, pneumonia-like type):
- Giống nhau: Có thể gây đông đặc thùy hoặc phân thùy phổi kéo dài.
- Khác nhau: Khối u thường kèm theo sự giảm thể tích của thùy phổi, dấu hiệu giãn phế quản do co kéo (traction bronchiectasis), ranh giới lởm chởm hoặc có tua gai (spiculation). Viêm phổi thường có tiền sử sốt cao, tăng bạch cầu và đáp ứng nhanh với kháng sinh. Nếu tổn thương đông đặc không giảm sau 2-4 tuần điều trị kháng sinh đầy đủ, cần chụp CT theo dõi hoặc sinh thiết để loại trừ bệnh lý ác tính.
-
Viêm phổi tổ chức hóa vô căn (Cryptogenic Organizing Pneumonia - COP):
- Giống nhau: Tổn thương đông đặc hoặc kính mờ có tính chất di chuyển (migratory).
- Khác nhau: COP thường có biểu hiện tổn thương đối xứng, phân bố chủ yếu ở ngoại vi và dưới màng phổi, có xu hướng di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác khi theo dõi trên các phim chụp hàng tuần, khác với viêm phổi nhiễm trùng thường khu trú và ổn định hơn tại vị trí ban đầu nếu không được điều trị.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Viêm phổi do tụ cầu vàng kháng methicillin mắc phải trong cộng đồng (Community acquired methicillin‑resistant Staphylococcus aureus pneumonia)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nam 30 tuổi có tiền sử sử dụng thuốc đường tĩnh mạch, nhập viện với sốt cao, ho khạc đờm mủ và ho ra máu kéo dài 2 ngày.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Phim X-quang và CT thấy đông đặc thùy giữa phổi phải với tổn thương tạo hang trung tâm (cavitation) và dấu hiệu khí phế quản, kèm tràn dịch màng phổi lượng ít bên phải.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa điển hình cho biến chứng áp-xe phổi trong viêm phổi do Staphylococcus aureus, nơi vi khuẩn gây hoại tử nhu mô nhanh chóng hình thành các ổ rỗng chứa khí và dịch viêm.
🩺 Ca bệnh: Viêm phổi Klebsiella gây phồng rãnh liên thùy (Klebsiella pneumonia causing a bulging fissure)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân trình diện với triệu chứng ho và sốt cao. Nuôi cấy đờm phát hiện vi khuẩn Klebsiella pneumoniae.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh đông đặc thùy trên phổi phải với dấu hiệu đặc trưng là phồng rãnh liên thùy ngang (bulging fissure sign) do lượng dịch viêm quá nhiều, và có dấu hiệu hoại tử loang lổ ở trung tâm.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ kinh điển của viêm phổi thùy nặng, trong đó vi khuẩn Gram âm tạo ra dịch viêm đặc quánh, gây ra hiệu ứng khối làm phồng rãnh liên thùy, một dấu hiệu có giá trị gợi ý tác nhân đặc hiệu.
🩺 Ca bệnh: Hiện tượng phế quản khí trong viêm phổi (Air bronchogram in pneumonia)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có triệu chứng ho và khó thở cấp tính.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Quan sát thấy vùng mờ phế nang (airspace opacity) tại thùy trên và giữa phổi phải, trong đó các phế quản vẫn chứa khí và được nhìn thấy rõ ràng tạo thành dấu hiệu khí phế quản (air bronchogram).
-
Đối chiếu lý thuyết: Dấu hiệu khí phế quản là chìa khóa phân biệt viêm phổi thùy với xẹp phổi (atelectasis) do tắc nghẽn phế quản; nó chứng tỏ đường dẫn khí lớn vẫn thông suốt trong khi nhu mô phế nang xung quanh bị lấp đầy bởi dịch viêm.
🩺 Ca bệnh: Viêm phổi do nấm ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch (Fungal pneumonia in an immunocompromised patient)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân suy giảm miễn dịch với biểu hiện ho, sốt và khó thở tiến triển. Phẫu thuật xác nhận là nấm Mucormycosis xâm lấn.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Tổn thương đông đặc chủ yếu ở thùy trên phổi phải với các bóng khí bên trong (air inclusions) đặc trưng và dấu hiệu hào quang ngược (reversed halo sign) - vùng kính mờ trung tâm bao bọc bởi vòng đông đặc.
-
Đối chiếu lý thuyết: Dấu hiệu hào quang ngược là một manh mối hình ảnh học quan trọng trong chẩn đoán nhiễm nấm xâm lấn hoặc viêm phổi tổ chức hóa, giúp phân biệt với các dạng viêm phổi vi khuẩn điển hình khác ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
🩺 Ca bệnh: Cục nhồi máu nhiễm trùng (Septic emboli)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có tiền sử nhiễm trùng đĩa đệm mạn tính, sau đó xuất hiện ho mới và khó thở, xác định nhiễm khuẩn huyết do Staphylococcus aureus.
-
Đặc điểm hình ảnh học: CT phổi phát hiện nhiều nốt và khối tạo hang hai bên (cavitary nodules and masses), phân bố rải rác khắp các thùy phổi, ưu thế ở vùng ngoại vi và thùy dưới.
-
Đối chiếu lý thuyết: Hình ảnh các nốt tạo hang đa ổ là biểu hiện điển hình của cục nhồi máu nhiễm trùng, xảy ra khi các mầm bệnh từ nguồn nhiễm trùng ngoài phổi (như viêm nội tâm mạc hoặc viêm xương tủy) đi theo dòng máu đến phổi và gây hoại tử nhu mô.
Điểm mấu chốt lâm sàng
-
Dấu hiệu khí phế quản (Air Bronchogram) là chìa khóa: Trong viêm phổi thùy, việc thấy khí phế quản trong vùng đông đặc chứng tỏ đường dẫn khí lớn vẫn thông, giúp phân biệt với xẹp phổi (atelectasis) do tắc nghẽn phế quản, nơi khí phế quản thường bị mất hoặc xẹp lại.
-
Đừng bỏ sót "Dấu hiệu lưỡi liềm khí" (Air Crescent Sign): Khi thấy một hang phổi có khối bên trong và vầng khí hình lưỡi liềm, hãy nghĩ ngay đến u nấm phổi (aspergilloma), đặc biệt trên bệnh nhân có tiền sử lao cũ hoặc giãn phế quản. Đây là nguyên nhân phổ biến gây ho ra máu nặng đe dọa tính mạng.
-
Viêm phổi do COVID-19 không phải là duy nhất: Dù kính mờ ngoại vi là dấu hiệu gợi ý mạnh COVID-19, nhưng nó không hoàn toàn đặc hiệu. Các bệnh lý khác như viêm phổi do virus khác, Mycoplasma, Chlamydia, hoặc thậm chí là viêm phổi tổ chức hóa (COP) và phù phổi giai đoạn sớm cũng có thể biểu hiện tương tự. Luôn luôn kết hợp với tiền sử dịch tễ và xét nghiệm RT-PCR.
-
Cảnh giác với "Dấu hiệu tách màng phổi" (Split Pleura Sign): Khi thấy dịch màng phổi chia làm hai lớp do lớp màng phổi tạng và màng phổi thành dày lên, tăng cường ngấm thuốc cản quang sau tiêm, chẩn đoán tràn mủ màng phổi (empyema) gần như chắc chắn. Trường hợp này yêu cầu dẫn lưu màng phổi khẩn cấp để tránh nhiễm khuẩn huyết.
-
Viêm phổi tròn (Round Pneumonia) ở trẻ em: Ở trẻ nhỏ dưới 8 tuổi, một khối tròn đơn độc trên phim X-quang thường là viêm phổi tròn chứ không phải khối u phổi. Tuy nhiên, vẫn cần theo dõi bằng X-quang sau 2-4 tuần điều trị kháng sinh để đảm bảo tổn thương biến mất hoàn toàn.
Bài tiếp theo
Sau khi nắm vững các đặc điểm của nhiễm trùng phổi và các biến chứng, chúng ta sẽ chuyển sang nghiên cứu nhóm bệnh lý mạn tính nhưng rất phổ biến. Mời bạn đến với "Bài 8: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) và bệnh lý đường dẫn khí" để tìm hiểu về các thay đổi hình ảnh học trong khí phế thũng, giãn phế quản và viêm phế quản mạn tính.
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] PA (Annotated image) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/normal-chest-x-ray-lobes-illustration
-
[Hình 2] Axial (lung window) (CT) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/bronchopleural-fistula