Bài 2: Quy trình siêu âm tim thai chuẩn hóa theo ISUOG: Các mặt cắt cơ bản và nâng cao
Tại sao bài này quan trọng?
Dị tật tim bẩm sinh (Congenital Heart Disease - CHD) là loại dị tật cơ quan phổ biến nhất ở thai nhi, với tỷ lệ mắc dao động từ 8 đến 12 ca trên 1.000 trẻ sinh sống. Mặc dù y học hiện đại đã có những bước tiến vượt bậc trong phẫu thuật và can thiệp sau sinh, tỷ lệ phát hiện CHD trước sinh trên toàn cầu vẫn ở mức thấp đáng ngại, chỉ khoảng 35% khi chỉ áp dụng mặt cắt 4 buồng đơn thuần. Phần lớn trẻ mắc dị tật tim nặng thường được sinh ra từ những thai kỳ không có yếu tố nguy cơ cao trước đó, khiến việc sàng lọc phổ quát trở thành một nhiệm vụ tối quan trọng trong sản khoa và chẩn đoán hình ảnh.
Để giải quyết thách thức này, Hiệp hội Siêu âm Sản Phụ khoa Thế giới (International Society of Ultrasound in Obstetrics and Gynecology - ISUOG) đã chuẩn hóa quy trình siêu âm tim thai thông qua hướng dẫn thực hành lâm sàng. Quy trình này dịch chuyển từ việc chỉ quan sát đơn độc mặt cắt 4 buồng sang việc thực hiện liên hoàn 5 mặt cắt ngang chuẩn (Five Standardized Axial Views) kết hợp với các mặt cắt dọc nâng cao (Sagittal Views).
Việc áp dụng một cách hệ thống quy trình này giúp nâng tỷ lệ phát hiện các dị tật tim bẩm sinh lên đến hơn 85–90%, đặc biệt là các dị tật thân chung đại động mạch (Conotruncal Anomalies) vốn rất dễ bị bỏ sót như Chuyển vị đại động mạch (Transposition of the Great Arteries - TGA) hay Tứ chứng Fallot (Tetralogy of Fallot - TOF). Hiểu rõ các mốc giải phẫu chuẩn, trục tim thai và tỷ lệ tim/lồng ngực trên các mặt cắt này là chìa khóa vàng giúp bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phân biệt chính xác giữa một quả tim bình thường và các bệnh lý tim bẩm sinh phức tạp.
Giải phẫu học bình thường (Normal Anatomy)
Để thực hiện một cuộc khảo sát tim thai toàn diện, người làm siêu âm cần tuân thủ kỹ thuật quét liên tục (Sweeping Technique) từ tầng bụng lên đến nền cổ của thai nhi. Dưới đây là chi tiết giải phẫu học của 5 mặt cắt ngang chuẩn và 2 mặt cắt dọc nâng cao.
Đang tải sơ đồ logic...
1. Năm mặt cắt ngang chuẩn (Five Standard Axial Views)
A. Mặt cắt ngang bụng cao (Upper Abdominal View / Situs View)
Đây là mặt cắt đầu tiên và quan trọng nhất để xác định định vị tạng (Situs). Trước khi đánh giá cấu trúc tim, người khám phải xác định chính xác bên trái và bên phải của thai nhi dựa trên ngôi thế (Fetal Presentation and Position).
- Các mốc giải phẫu chuẩn:
- Dạ dày (Stomach) nằm ở bên trái.
- Động mạch chủ xuống (Descending Aorta - DAo) nằm ở phía sau, hơi lệch trái so với cột sống.
- Tĩnh mạch chủ dưới (Inferior Vena Cava - IVC) nằm ở phía trước và lệch phải so với động mạch chủ.
- Gan (Liver) nằm bên phải và túi mật (Gallbladder) nằm bên phải của tĩnh mạch rốn (Umbilical Vein).
B. Mặt cắt 4 buồng (Four-Chamber View - 4CV)
Mặt cắt này cho phép đánh giá cấu trúc cơ bản của các buồng tim và vách ngăn nhĩ thất.
- Trục tim thai bình thường (Cardiac Axis): Trục tim được xác định bởi đường thẳng đi qua vách liên thất (Interventricular Septum) và đường thẳng chia đôi lồng ngực theo chiều trước - sau. Trục tim bình thường lệch trái một góc 45° ± 20° (dao động từ 25° đến 65°).

Hình 1: hình siêu âm tim thai hiển thị mặt cắt 4 buồng
-
Tỷ lệ tim/lồng ngực (Cardiothoracic Ratio - CTR): Diện tích tim chiếm không quá 1/3 (CTR diện tích < 0.35) diện tích lồng ngực trên mặt cắt ngang lồng ngực chuẩn (không bao gồm xương sườn ngoài cùng). Đường kính tim/đường kính lồng ngực bình thường < 0.5.
-
Các mốc giải phẫu chuẩn:
- Hai tâm thất (Ventricles) và hai tâm nhĩ (Atria) cân đối về kích thước (thất phải có thể hơi lớn hơn thất trái một chút ở cuối thai kỳ).
- Vách chữ thập (Cardiac Crux) nguyên vẹn, là nơi gặp nhau của vách liên nhĩ (Interatrial Septum), vách liên thất và hai van nhĩ thất.
- Sự bám lệch của van nhĩ thất (Atrioventricular Valve Offset): Van ba lá (Tricuspid Valve) ở bên phải bám thấp hơn (về phía mỏm tim) so với van hai lá (Mitral Valve) ở bên trái.
- Thất phải hình thái (Morphologic Right Ventricle) được nhận diện nhờ sự hiện diện của dải điều hòa (Moderator Band) ở vùng mỏm tim.
- Lỗ bầu dục (Foramen Ovale) có lá van mở vào trong tâm nhĩ trái (Left Atrium).
- Ít nhất hai tĩnh mạch phổi (Pulmonary Veins) đổ vào tâm nhĩ trái.
C. Mặt cắt đường thoát thất trái (Left Ventricular Outflow Tract - LVOT)
Mặt cắt này đánh giá sự kết nối giữa thất trái và động mạch chủ.
- Các mốc giải phẫu chuẩn:
- Động mạch chủ xuất phát từ tâm thất trái hình thái (nằm ở phía sau và bên trái).
- Sự liên tục giữa vách liên thất và thành trước động mạch chủ (Septoaortic Continuity): Đây là mốc cực kỳ quan trọng để loại trừ thông liên thất phần màng (Membranous Ventricular Septal Defect - VSD) và sự cưỡi ngựa của động mạch chủ (Overriding Aorta).
Hình 2: siêu âm LVOT/5CV cho thấy đường thoát thất trái
* Lá van động mạch chủ thanh mảnh, mở tốt trong thời kỳ tâm thu.
D. Mặt cắt đường thoát thất phải (Right Ventricular Outflow Tract - RVOT)
Mặt cắt này đánh giá sự kết nối giữa thất phải và động mạch phổi.
- Các mốc giải phẫu chuẩn:
- Động mạch phổi (Pulmonary Artery) xuất phát từ tâm thất phải hình thái (nằm ở phía trước và bên phải).

Hình 3: hình 5 buồng cho thấy đường thoát thất phải
* Động mạch phổi có kích thước hơi lớn hơn động mạch chủ ở thời kỳ bào thai và chạy vòng quanh động mạch chủ lên (Ascending Aorta).
* **Sự bắt chéo của các đại động mạch (Criss-cross of Great Arteries):** Động mạch phổi và động mạch chủ bắt chéo nhau gần như một góc 90 độ tại gốc của chúng.
E. Mặt cắt 3 mạch máu và khí quản (Three-Vessel and Trachea View - 3VT)
Đây là mặt cắt cao nhất ở vùng trung thất trên, có giá trị cực kỳ cao trong việc phát hiện các bất thường về kích thước và sự sắp xếp của các đại động mạch.
- Các mốc giải phẫu chuẩn:
- Sắp xếp từ trái sang phải: Động mạch phổi (PA) -> Động mạch chủ (Ao) -> Tĩnh mạch chủ trên (Superior Vena Cava - SVC).
- Kích thước giảm dần từ trái sang phải: PA > Ao > SVC.
- Cung ống động mạch (Ductal Arch) và cung động mạch chủ (Aortic Arch) hội tụ lại tạo thành hình chữ "V" đặc trưng, với đỉnh chữ V nằm ở bên trái cột sống và khí quản (Trachea).

Hình 4: siêu âm 3 mạch và khí quản (3VT) hiển thị dạng V
* Khí quản nằm ở phía bên phải của chữ V này.
2. Các mặt cắt dọc nâng cao (Sagittal Views)
A. Mặt cắt dọc cung động mạch chủ (Aortic Arch View)
- Các mốc giải phẫu chuẩn:
- Cung động mạch chủ có hình dạng giống như chiếc "kẹo gậy" (Candy cane) với đường cong tròn mềm mại.
- Nó xuất phát từ trung tâm của quả tim (thất trái).
- Cho ra 3 nhánh mạch máu lớn nuôi vùng đầu và chi trên: Thân cánh tay đầu (Brachiocephalic Trunk), động mạch cảnh chung trái (Left Common Carotid Artery) và động mạch dưới đòn trái (Left Subclavian Artery).
B. Mặt cắt dọc cung ống động mạch (Ductal Arch View)
- Các mốc giải phẫu chuẩn:
- Cung ống động mạch có hình dạng giống như "gậy đánh khúc côn cầu" (Hockey stick) với đường cong phẳng và góc gập nhọn hơn ở phía sau.
- Nó xuất phát từ phía trước của quả tim (thất phải) và nối trực tiếp vào động mạch chủ xuống.
- Cung này không cho ra bất kỳ nhánh mạch máu nào lên vùng đầu cổ.
Biến thể giải phẫu & Phát triển (Anatomical Variants)
Trong quá trình thực hành lâm sàng, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh thường xuyên gặp phải các biến thể giải phẫu lành tính hoặc các dấu hiệu lành tính dễ bị nhầm lẫn với bệnh lý thực thể (Imaging mimics). Việc nhận diện đúng các biến thể này giúp tránh các can thiệp y tế không cần thiết và giảm bớt lo âu cho thai phụ.
| Biến thể giải phẫu | Hình ảnh trên siêu âm | Chẩn đoán phân biệt (Mimics) | Ý nghĩa lâm sàng & Cách xử trí |
|---|---|---|---|
| Nốt sáng trong buồng tim (Echogenic Intracardiac Focus - EIF) | Nốt echo dày bằng xương (Bone-like density) nằm trong buồng thất (thường là thất trái), chuyển động theo chu kỳ tim. | Sùi do viêm nội tâm mạc (Vegetation), u cơ tim (Rhabdomyoma). | Thường là sự vôi hóa lành tính của cơ nhú. Nếu là dấu hiệu đơn độc ở thai phụ nguy cơ thấp, không cần chọc ối; nếu đi kèm bất thường khác, cần đánh giá nguy cơ Trisomy 21. |
| Tĩnh mạch chủ trên trái tồn tại (Persistent Left Superior Vena Cava - PLSVC) | Mặt cắt 3VT xuất hiện 4 mạch máu thay vì 3 (thêm một mạch máu nhỏ nằm bên trái động mạch phổi). Xoang vành (Coronary sinus) bị giãn rộng trên mặt cắt 4 buồng. | Giãn tĩnh mạch đơn (Azygous Continuation). | Biến thể hệ tĩnh mạch phổ biến nhất (0.5% dân số). Thường lành tính nếu đơn độc. Cần khảo sát kỹ để loại trừ các dị tật tim đi kèm (như hẹp eo động mạch chủ). |
| Cung động mạch chủ quay phải (Right Aortic Arch - RAA) | Trên mặt cắt 3VT, cung động mạch chủ nằm bên phải khí quản, tạo hình chữ "U" thay vì chữ "V" bình thường. | Vòng mạch quản (Vascular Ring) gây chèn ép thực quản/khí quản. | Có thể liên quan đến hội chứng DiGeorge (22q11.2 deletion). Cần siêu âm tim thai chi tiết và tư vấn di truyền nếu đi kèm bất thường khác. |
| Gián đoạn tĩnh mạch chủ dưới với sự liên tục của tĩnh mạch bán kỳ/đơn (Azygous Continuation of IVC) | Mặt cắt ngang bụng cao không thấy IVC ở vị trí bình thường. Xuất hiện "dấu hiệu hai mạch máu" (Double Vessel Sign) chạy song song phía sau tim (Động mạch chủ và Tĩnh mạch đơn). | Chuyển vị đại động mạch, tim hai buồng nhận. | Thường liên quan đến Hội chứng đồng dạng trái (Left Isomerism / Polysplenia). Cần đánh giá toàn diện situs và nhịp tim thai (nguy cơ block tim hoàn toàn). |
Phương pháp khảo sát hình ảnh tối ưu
Siêu âm vẫn là phương tiện đầu tay, phổ biến và hiệu quả nhất trong đánh giá tim thai nhờ độ phân giải thời gian (Temporal Resolution) cực cao, cho phép quan sát chuyển động của các lá van và cơ tim theo thời gian thực. Tuy nhiên, trong một số trường hợp khó khăn (thai phụ béo phì, thiểu ối, tư thế thai nhi không thuận lợi), chụp cộng hưởng từ (MRI) thai nhi có thể được sử dụng như một phương tiện bổ trợ.
So sánh các phương tiện và kỹ thuật hình ảnh
-
Siêu âm 2D (B-mode): Là nền tảng của mọi cuộc khảo sát. Tối ưu nhất để đánh giá cấu trúc giải phẫu, đo đạc kích thước buồng tim, độ dày vách tim và chuyển động của các lá van.
-
Doppler màu (Color Doppler): Bắt buộc phải sử dụng để xác định hướng dòng chảy, phát hiện các luồng thông bất thường qua vách liên thất (VSD nhỏ), kiểm tra sự hiện diện của dòng hở van nhĩ thất (Tricuspid/Mitral regurgitation) và đánh giá sự thông suốt của các đường thoát thất.
-
Doppler phổ (Spectral Doppler): Sử dụng Doppler xung (Pulsed Wave Doppler) để đo vận tốc dòng chảy qua các van bán nguyệt (động mạch chủ, động mạch phổi) nhằm phát hiện tình trạng hẹp van (Stenosis) hoặc hẹp eo động mạch chủ (Coarctation of the Aorta).
-
MRI thai nhi (Fetal MRI): Giá trị hạn chế trong việc đánh giá các cấu trúc chuyển động nhanh như van tim, nhưng cực kỳ hữu ích trong việc đánh giá các mạch máu lớn vùng trung thất, chẩn đoán các bất thường mạch máu phức tạp hoặc khi có nghi ngờ các khối u tim lớn chèn ép lồng ngực.
Bảng Protocol khảo sát tim thai chuẩn hóa theo ISUOG
| Mặt cắt | Tần số đầu dò & Tiêu cự | Các thông số kỹ thuật tối ưu | Mốc giải phẫu cần đạt | Tiêu chuẩn đánh giá "Bình thường" |
|---|---|---|---|---|
| Mặt cắt xác định định vị tạng (Situs View) | Đầu dò Convex 4-8 MHz. Tiêu cự đặt tại mức bụng thai nhi. | Zoom lớn vùng bụng cao, giảm sector để tăng tần số khung hình (Frame rate > 30 Hz). | Dạ dày, Cột sống, Động mạch chủ xuống, Tĩnh mạch chủ dưới. | Dạ dày bên trái; Động mạch chủ nằm sau và lệch trái; Tĩnh mạch chủ dưới nằm trước và lệch phải. |
| Mặt cắt 4 buồng (Four-Chamber View - 4CV) | Đầu dò Convex hoặc Linear thể tích (3D/4D). Tiêu cự tại mức tim. | Tối ưu hóa độ tương phản (Dynamic range trung bình), góc quét hẹp. Sử dụng Doppler màu với thang vận tốc (PRF) từ 20–40 cm/s để tránh hiện tượng vượt ngưỡng (Aliasing). | Tâm nhĩ, tâm thất, vách liên thất, vách liên nhĩ, van hai lá, van ba lá, dải điều hòa. | Trục tim 45° ± 20° lệch trái; CTR diện tích < 0.35; Van ba lá bám thấp hơn van hai lá; Có dải điều hòa ở thất phải; Lỗ bầu dục mở vào nhĩ trái. |
| Mặt cắt đường thoát thất trái (Left Ventricular Outflow Tract - LVOT View) | Đầu dò tương tự. | Quét nhẹ đầu dò từ mặt cắt 4CV hướng về phía vai phải thai nhi. | Thất trái, vách liên thất, gốc động mạch chủ, van động mạch chủ. | Có sự liên tục giữa vách liên thất và thành trước động mạch chủ; Động mạch chủ đi ra hoàn toàn từ thất trái. |
| Mặt cắt đường thoát thất phải (Right Ventricular Outflow Tract - RVOT View) | Đầu dò tương tự. | Quét tiếp từ LVOT hướng lên phía đầu thai nhi. | Thất phải, van động mạch phổi, thân động mạch phổi và sự chia nhánh. | Động mạch phổi đi ra từ thất phải, bắt chéo một góc gần 90 độ so với động mạch chủ. |
| Mặt cắt 3 mạch máu và khí quản (Three-Vessel and Trachea - 3VT View) | Đầu dò tương tự. | Mặt cắt cao nhất ở trung thất trên, ngay dưới xương đòn. | Động mạch phổi, Động mạch chủ lên, Tĩnh mạch chủ trên, Khí quản. | Ba mạch máu thẳng hàng, kích thước giảm dần từ trái sang phải (PA > Ao > SVC); Tạo hình chữ V hướng về bên trái khí quản. |
| Mặt cắt dọc cung động mạch chủ (Aortic Arch View) | Đầu dò tương tự. | Mặt cắt dọc (Sagittal), đầu dò xoay nhẹ hướng từ vai phải đến hông trái thai nhi. | Cung động mạch chủ, 3 nhánh mạch máu lớn lên đầu. | Hình "kẹo gậy" mềm mại, xuất phát từ trung tâm tim, cho ra 3 nhánh lớn. |
| Mặt cắt dọc cung ống động mạch (Ductal Arch View) | Đầu dò tương tự. | Mặt cắt dọc, tịnh tiến đầu dò song song và hơi lệch trái so với mặt cắt cung động mạch chủ. | Cung ống động mạch, động mạch chủ xuống. | Hình "gậy khúc côn cầu", xuất phát từ phía trước (thất phải), không cho nhánh lên đầu. |
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Không van ba lá với thông liên thất (Tricuspid atresia with VSD)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ được chỉ định sàng lọc tim thai tại trung tâm chuyên sâu.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm cho thấy thiếu hụt hoàn toàn sự kết nối của van ba lá, thất phải phát triển kém (nhỏ) trong khi thất trái chiếm ưu thế. Doppler màu không phát hiện dòng máu đổ vào thất phải, thường đi kèm thông liên thất.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca này minh họa rõ nét tầm quan trọng của mặt cắt 4 buồng (4CV). Việc mất đi "sự bám lệch của van nhĩ thất" và sự mất cân đối kích thước giữa hai tâm thất là dấu hiệu cảnh báo trực tiếp về dị tật van nhĩ thất nghiêm trọng.
🩺 Ca bệnh: Chuyển vị đại động mạch kiểu D (D-loop transposition of the great arteries)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Siêu âm bất thường 19 tuần, thai phụ được chuyển viện đánh giá sau chấn thương, phát hiện tình huống bất ngờ.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Mặt cắt 4 buồng trông bình thường, nhưng mặt cắt đường thoát thất cho thấy sự sắp xếp song song của hai đại động mạch. Động mạch chủ xuất phát từ thất phải và động mạch phổi từ thất trái.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ kinh điển chứng minh tại sao không thể chỉ dựa vào mặt cắt 4 buồng. Quy trình ISUOG yêu cầu đánh giá các đường thoát thất (LVOT/RVOT) để phát hiện dấu hiệu "hai đại động mạch song song" – chìa khóa chẩn đoán chuyển vị đại động mạch.
🩺 Ca bệnh: Xơ đàn hồi nội tâm mạc (Endocardial fibroelastosis)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ lần đầu mang thai, siêu âm tim thai định kỳ tại 19 tuần.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Thất trái có thành nội tâm mạc dày tăng âm và vận động thành thất giảm nặng (hypokinetic). Doppler màu không thấy dòng xuôi qua van động mạch chủ, có dòng ngược qua ống động mạch.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh nhấn mạnh vai trò của Doppler phổ và đánh giá chức năng tâm thu. Mặc dù giải phẫu buồng tim có thể nhìn thấy được, nhưng việc đánh giá động học dòng chảy qua các đường thoát thất là bắt buộc để phát hiện suy tim sớm.
🩺 Ca bệnh: Hội chứng CHARGE kèm dị tật tim và lồng ngực (Fetal CHARGE syndrome)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ đến khám tiền sản tại 20 tuần tuổi thai.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh lồng ngực bất thường với tràn dịch màng ngoài tim lớn, hai phổi xẹp, thoát vị hoành (lợi lên ngực). Mặt cắt tim cho thấy thông liên thất và bất thường đường thoát thất gợi ý chuyển vị đại động mạch.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca này cho thấy sự tương tác phức tạp giữa tim và các cơ quan lân cận. Việc xác định Situs (định vị tạng) và đánh giá tỉ lệ tim/lồng ngực (CTR) bị rối loạn do tràn dịch giúp bác sĩ nhận diện mức độ nghiêm trọng của bệnh lý đi kèm dị tật tim.
Điểm mấu chốt giải phẫu
-
Luôn xác định Situs trước khi nhìn vào tim: Việc bỏ qua bước xác định bên trái/phải của thai nhi dựa trên ngôi thế là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến việc bỏ sót các hội chứng dị vị (Heterotaxy syndrome) hoặc đảo ngược phủ tạng (Situs inversus).
-
Quy tắc "Chữ V" và "Chữ U" trên mặt cắt 3VT: Một mặt cắt 3VT bình thường luôn tạo thành hình chữ V nằm bên trái khí quản. Nếu xuất hiện hình chữ U, đó là bằng chứng của cung động mạch chủ quay phải hoặc vòng mạch quản bao quanh khí quản. Nếu xuất hiện 4 mạch máu, hãy nghĩ ngay đến Tồn tại tĩnh mạch chủ trên trái (PLSVC).
-
Kiểm tra sự liên tục vách - đại động mạch (Septoaortic continuity): Trên mặt cắt LVOT, thành trước của động mạch chủ phải liên tục hoàn toàn với vách liên thất. Bất kỳ sự mất liên tục nào, dù là nhỏ nhất, cũng gợi ý một tình trạng thông liên thất phần màng hoặc động mạch chủ cưỡi ngựa (như trong Tứ chứng Fallot).
-
Sự bắt chéo của hai đại động mạch (Criss-cross relationship): Động mạch chủ và động mạch phổi bình thường phải bắt chéo nhau. Nếu trên siêu âm thấy hai đại động mạch chạy song song nhau từ gốc (Parallel great arteries), đây là dấu hiệu chỉ điểm kinh điển của Chuyển vị đại động mạch (TGA) hoặc Thất phải hai đường ra (Double outlet right ventricle - DORV).
-
Đánh giá sự bám lệch của van nhĩ thất: Trên mặt cắt 4 buồng, van ba lá luôn bám dịch về phía mỏm tim hơn so với van hai lá. Nếu hai van này bám ngang bằng nhau trên cùng một mặt phẳng, cấu trúc vách chữ thập bị mất, đây là dấu hiệu đặc trưng của Kênh nhĩ thất toàn phần (Complete atrioventricular septal defect - AVSD).
Bài tiếp theo
Sau khi đã làm chủ được các mặt cắt giải phẫu chuẩn hóa theo ISUOG, bước tiếp theo là đánh giá động học dòng chảy và huyết động học của tim thai. Liên kết dẫn dắt sang bài tiếp theo: "Bài 3: Kỹ thuật Doppler trong siêu âm tim thai: Đánh giá huyết động học nâng cao". Trong bài học tới, chúng ta sẽ đi sâu vào cách tối ưu hóa các thông số Doppler phổ, Doppler màu để đánh giá chức năng tâm thu, tâm trương của tim thai và phát hiện các tình trạng suy tim thai sớm.
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] fetal heart views (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/right-sided-aortic-arch-fetal-ultrasound
-
[Hình 2] LVOT/5CV (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/transposition-of-the-great-arteries-fetal-echocardiogram-1?case_id=transposition-of-the-great-arteries-fetal-echocardiogram-1&lang=gb
-
[Hình 3] 5 chamber view or Lt ... (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/normal-fetal-echocardiogram
-
[Hình 4] 3 vessel - trachea view (3vt) (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/normal-fetal-echocardiogram